- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1988–2000
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2840 | Thurman Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 77.1 |
| 2844 | Tony Boselli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2001 | 73.8 |
| 2845 | Kenny Easley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1987 | 73.8 |
| 2846 | Tayyiba Haneef-Park | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2013 | 79.6 |
| 2847 | Ben Roethlisberger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 78.5 |
| 2849 | Kellen Winslow | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1987 | 74.5 |
| 2850 | Zach Apple | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2016–2022 | 70.9 |
| 2853 | Sterling Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 73.7 |
| 2854 | Bud Fowler | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1878–1904 | 79.7 |
| 2858 | Gary Carter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1992 | 78.3 |
| 2862 | Angela Ruggiero | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 77.4 |
| 2863 | Tracy Austin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1977–1994 | 70.6 |
| 2864 | Richard Sherman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2021 | 76.3 |
| 2866 | Jim Furyk | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–— | 81.7 |
| 2870 | Bobby Mitchell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 76.4 |
| 2872 | Earl Averill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1929–1941 | 77.3 |
| 2873 | CeeDee Lamb | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 75.1 |
| 2880 | Troy Aikman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2000 | 76.7 |
| 2883 | Emma Navarro | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2021–— | 72.8 |
| 2893 | Dizzy Dean | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1947 | 73.3 |
| 2894 | Roger Bresnahan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1897–1915 | 78.6 |
| 2895 | Chick Hafey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1937 | 76.5 |
| 2898 | Hobey Baker | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1910–1917 | 74.3 |
| 2902 | Auston Matthews | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2016–— | 75.1 |
| 2903 | Phil Dalhausser | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2022 | 78.9 |
| 2905 | Harold Baines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1980–2001 | 80.3 |
| 2908 | Elmer Flick | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1910 | 76.7 |
| 2909 | Todd Helton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 77.4 |
| 2913 | Bobby Jones | Golf | 🇺🇸 United States | 1916–1930 | 77.7 |
| 2914 | Arnold Palmer | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–2006 | 80.4 |
| 2924 | Doug Ford | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–2001 | 81.0 |
| 2927 | Michael Andrew | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–— | 71.6 |
| 2929 | Joe Cronin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1945 | 78.0 |
| 2933 | Kent Steffes | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–1998 | 77.1 |
| 2934 | Joe Torre | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1960–1977 | 77.1 |
| 2938 | Babe Didrikson Zaharias | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1955 | 78.2 |
| 2945 | Cliff Battles | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1937 | 72.9 |
| 2946 | Walter Hagen | Golf | 🇺🇸 United States | 1912–1940 | 79.2 |
| 2947 | Tom Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2019 | 80.3 |
| 2948 | Gene Sarazen | Golf | 🇺🇸 United States | 1920–1973 | 80.3 |
| 2951 | Roger Staubach | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 74.3 |
| 2953 | Justin Jefferson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 72.0 |
| 2959 | Nellie Fox | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1947–1965 | 77.7 |
| 2966 | Earle Combs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1935 | 75.9 |
| 2968 | Skinny Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1931–1937 | 69.2 |
| 2970 | Pat Bradley | Golf | 🇺🇸 United States | 1974–1995 | 79.9 |
| 2979 | Sandra Haynie | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1989 | 79.8 |
| 2986 | Ernie Lombardi | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 76.3 |
| 2987 | Lou Boudreau | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1952 | 75.6 |
| 2990 | Phil Mickelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–— | 80.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.