- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1924–1937
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3086 | Chick Hafey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1937 | 71.5 |
| 3089 | Hobey Baker | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1910–1917 | 71.5 |
| 3093 | Auston Matthews | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 71.4 |
| 3094 | Phil Dalhausser | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2022 | 71.4 |
| 3096 | Harold Baines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1980–2001 | 71.4 |
| 3099 | Elmer Flick | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1910 | 71.4 |
| 3100 | Todd Helton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 71.4 |
| 3104 | Bobby Jones | Golf | 🇺🇸 United States | 1916–1930 | 71.3 |
| 3105 | Arnold Palmer | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–2006 | 71.3 |
| 3115 | Doug Ford | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–2001 | 71.2 |
| 3118 | Michael Andrew | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 71.2 |
| 3120 | Joe Cronin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1945 | 71.2 |
| 3124 | Kent Steffes | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–1998 | 71.1 |
| 3125 | Joe Torre | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1960–1977 | 71.1 |
| 3129 | Babe Didrikson Zaharias | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1955 | 70.9 |
| 3136 | Cliff Battles | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1937 | 70.9 |
| 3137 | Walter Hagen | Golf | 🇺🇸 United States | 1912–1940 | 70.8 |
| 3138 | Tom Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2019 | 70.8 |
| 3139 | Gene Sarazen | Golf | 🇺🇸 United States | 1920–1973 | 70.8 |
| 3142 | Roger Staubach | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 70.8 |
| 3144 | Justin Jefferson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 70.8 |
| 3150 | Nellie Fox | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1947–1965 | 70.8 |
| 3157 | Earle Combs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1935 | 70.7 |
| 3159 | Skinny Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1931–1937 | 70.7 |
| 3161 | Pat Bradley | Golf | 🇺🇸 United States | 1974–1995 | 70.6 |
| 3170 | Sandra Haynie | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1989 | 70.5 |
| 3178 | Ernie Lombardi | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 70.5 |
| 3179 | Lou Boudreau | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1952 | 70.5 |
| 3183 | Phil Mickelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–đang thi đấu | 70.4 |
| 3188 | Chris Cavanaugh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1980–1986 | 70.4 |
| 3189 | Clayton Stanley | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2014 | 70.4 |
| 3192 | Catfish Hunter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1965–1979 | 70.3 |
| 3201 | Jim Bunning | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1971 | 70.2 |
| 3205 | Laila Ali | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1999–2007 | 70.1 |
| 3208 | Jim Covert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1990 | 70.1 |
| 3209 | DK Metcalf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 70.1 |
| 3210 | Matt Anderson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 70.1 |
| 3211 | Lloy Ball | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2011 | 70.1 |
| 3213 | Danielle Scott-Arruda | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1993–2012 | 70.1 |
| 3219 | Brian Urlacher | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 70.0 |
| 3222 | Julius Boros | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1975 | 70.0 |
| 3224 | Byron Nelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1946 | 69.9 |
| 3225 | Carol Mann | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1981 | 69.9 |
| 3227 | Johnny Goodman | Golf | 🇺🇸 United States | 1927–1950 | 69.9 |
| 3229 | Monte Irvin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1956 | 69.9 |
| 3230 | Ray Dandridge | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1933–1949 | 69.9 |
| 3231 | Cary Middlecoff | Golf | 🇺🇸 United States | 1947–1961 | 69.9 |
| 3238 | Henry Slocum | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1886–1892 | 69.8 |
| 3239 | Cindy Curley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–1992 | 69.8 |
| 3245 | Reid Priddy | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2019 | 69.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.