- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2011–2023
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3565 | Yiliang "Doublelift" Peng | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2011–2023 | 66.1 |
| 3574 | Timothy "autimatic" Ta | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 66.0 |
| 3578 | Stacy Lewis | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 65.9 |
| 3592 | Jordyn Poulter | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 65.8 |
| 3593 | Paul Azinger | Golf | 🇺🇸 United States | 1981–2010 | 65.8 |
| 3597 | Theo Brunner | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–2022 | 65.8 |
| 3600 | Curtis Strange | Golf | 🇺🇸 United States | 1976–2005 | 65.7 |
| 3602 | Brian Harman | Golf | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 65.7 |
| 3608 | Mark O'Meara | Golf | 🇺🇸 United States | 1980–2019 | 65.6 |
| 3609 | Bubba Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 2002–đang thi đấu | 65.6 |
| 3610 | Lucas Glover | Golf | 🇺🇸 United States | 2001–đang thi đấu | 65.6 |
| 3626 | Brooks Koepka | Golf | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 65.4 |
| 3627 | Foluke Akinradewo | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 65.4 |
| 3632 | Justin Leonard | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2018 | 65.4 |
| 3645 | Universe | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2012–2021 | 65.2 |
| 3648 | Lily Zhang | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 65.2 |
| 3650 | Nelly Korda | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 65.1 |
| 3655 | Vincent "Brehze" Cayonte | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 65.1 |
| 3673 | Bobby Witt Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 64.9 |
| 3684 | Tyler "Skadoodle" Latham | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2020 | 64.8 |
| 3702 | Tony Lema | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 64.6 |
| 3705 | Phil Hill | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1958–1966 | 64.6 |
| 3714 | Dave Marr | Golf | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 64.5 |
| 3726 | Xander Schauffele | Golf | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 64.4 |
| 3727 | Bob Goalby | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1990 | 64.4 |
| 3737 | William "RUSH" Wierzba | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 64.4 |
| 3753 | John McDermott | Golf | 🇺🇸 United States | 1907–1915 | 64.2 |
| 3755 | Shahzeeb "ShahZaM" Khan | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 64.2 |
| 3770 | Mark Brooks | Golf | 🇺🇸 United States | 1983–2013 | 64.0 |
| 3771 | Charles Coody | Golf | 🇺🇸 United States | 1963–1999 | 64.0 |
| 3779 | Kanak Jha | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 64.0 |
| 3797 | Fred McLeod | Golf | 🇺🇸 United States | 1903–1950 | 63.7 |
| 3798 | Chick Harbert | Golf | 🇺🇸 United States | 1940–1970 | 63.7 |
| 3813 | Webb Simpson | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 63.5 |
| 3817 | Tom Creavy | Golf | 🇺🇸 United States | 1928–1940 | 63.5 |
| 3826 | Tommy Bolt | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1970 | 63.4 |
| 3827 | n0thing | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 63.4 |
| 3830 | Michelle Wie | Golf | 🇺🇸 United States | 2005–2023 | 63.3 |
| 3832 | Jim Rathmann | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1949–1963 | 63.3 |
| 3847 | Ksharp | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2001–2007 | 63.2 |
| 3850 | Dan Gurney | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1959–1970 | 63.1 |
| 3851 | Billy Burke | Golf | 🇺🇸 United States | 1923–1950 | 63.1 |
| 3852 | Jerry Barber | Golf | 🇺🇸 United States | 1948–1980 | 63.1 |
| 3860 | Lou Graham | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–1990 | 63.0 |
| 3892 | Jason Dufner | Golf | 🇺🇸 United States | 2002–đang thi đấu | 62.6 |
| 3913 | Patrick Cantlay | Golf | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 62.3 |
| 3916 | Rich Beem | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2019 | 62.3 |
| 3936 | Claude Harmon | Golf | 🇺🇸 United States | 1940–1970 | 62.1 |
| 3937 | Willie Macfarlane | Golf | 🇺🇸 United States | 1919–1940 | 62.1 |
| 3942 | Todd Hamilton | Golf | 🇺🇸 United States | 1987–2019 | 62.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.