- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1967–1977
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1034 | Bill Bradley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 81.1 |
| 1036 | John McEnroe | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1976–1994 | 83.9 |
| 1041 | Calvin Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 82.4 |
| 1047 | Curly Lambeau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1919–1953 | 87.8 |
| 1052 | Carmen Basilio | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1961 | 82.1 |
| 1053 | Sammy Baugh | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1937–1952 | 86.7 |
| 1058 | Maya Moore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–2018 | 79.6 |
| 1060 | Allen Iverson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 81.4 |
| 1062 | Vince Carter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2020 | 84.5 |
| 1063 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 82.0 |
| 1069 | Lenny Krayzelburg | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1997–2004 | 79.7 |
| 1071 | Slater Martin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 81.7 |
| 1076 | Mike Gibbons | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1908–1922 | 82.2 |
| 1078 | Gene Tunney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1915–1928 | 80.7 |
| 1079 | Winky Wright | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1990–2012 | 82.7 |
| 1084 | Amanda Beard | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 82.7 |
| 1086 | Otto Graham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1955 | 84.7 |
| 1087 | Bruce Matthews | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–2001 | 88.4 |
| 1090 | Breanna Stewart | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 79.8 |
| 1091 | Joe Frazier | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1964–1981 | 81.1 |
| 1092 | Jack Dempsey | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1914–1927 | 81.4 |
| 1102 | Clyde Lovellette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1953–1964 | 80.7 |
| 1103 | Nancy Lieberman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 81.5 |
| 1108 | Angel McCoughtry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2022 | 80.1 |
| 1114 | Willie Mays | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1951–1973 | 88.1 |
| 1117 | Klay Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 81.0 |
| 1119 | Neil Johnston | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 77.6 |
| 1120 | Zelmo Beaty | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1975 | 81.2 |
| 1127 | Dave Bing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 80.7 |
| 1132 | Fred Apostoli | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 81.4 |
| 1136 | Venus Williams | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1994–2024 | 85.4 |
| 1138 | Hank Aaron | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1954–1976 | 88.5 |
| 1140 | Oscar De La Hoya | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2008 | 82.1 |
| 1143 | Tony Gonzalez | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 87.3 |
| 1145 | Mallory Swanson | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2015–— | 79.6 |
| 1146 | Tom Dolan | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2002 | 80.1 |
| 1147 | Rebecca Soni | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2012 | 78.2 |
| 1148 | Lee Evans | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 78.9 |
| 1149 | Bernard King | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1993 | 80.5 |
| 1150 | Larry Myricks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1992 | 82.7 |
| 1151 | Bobby Chacon | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1972–1988 | 82.0 |
| 1152 | Darrell Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–2002 | 88.2 |
| 1163 | Tony Zale | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 80.7 |
| 1165 | Kim Batten | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1991–2000 | 80.6 |
| 1167 | Paul George | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–— | 81.3 |
| 1169 | Kate Douglass | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 79.4 |
| 1170 | Chase Kalisz | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 81.7 |
| 1172 | Michael Carbajal | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–1999 | 80.4 |
| 1173 | Donald Curry | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 80.3 |
| 1177 | Mel Blount | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 86.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.