- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1946–1955
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 98.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1193 | Otto Graham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1955 | 81.0 |
| 1194 | Bruce Matthews | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–2001 | 81.0 |
| 1200 | Breanna Stewart | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 80.9 |
| 1201 | Joe Frazier | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1964–1981 | 80.9 |
| 1202 | Jack Dempsey | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1914–1927 | 80.9 |
| 1212 | Clyde Lovellette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1953–1964 | 80.9 |
| 1213 | Nancy Lieberman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 80.9 |
| 1218 | Angel McCoughtry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2022 | 80.8 |
| 1225 | Willie Mays | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1951–1973 | 80.7 |
| 1228 | Klay Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 80.7 |
| 1230 | Neil Johnston | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 80.7 |
| 1231 | Zelmo Beaty | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1975 | 80.7 |
| 1239 | Dave Bing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 80.7 |
| 1244 | Fred Apostoli | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 80.7 |
| 1249 | Venus Williams | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1994–2024 | 80.6 |
| 1251 | Hank Aaron | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1954–1976 | 80.6 |
| 1253 | Oscar De La Hoya | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2008 | 80.6 |
| 1256 | Tony Gonzalez | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 80.6 |
| 1258 | Mallory Swanson | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 80.6 |
| 1259 | Tom Dolan | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2002 | 80.6 |
| 1260 | Rebecca Soni | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2012 | 80.6 |
| 1261 | Lee Evans | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 80.6 |
| 1262 | Bernard King | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1993 | 80.6 |
| 1263 | Larry Myricks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1992 | 80.6 |
| 1264 | Bobby Chacon | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1972–1988 | 80.6 |
| 1265 | Darrell Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–2002 | 80.6 |
| 1276 | Tony Zale | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 80.5 |
| 1278 | Kim Batten | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1991–2000 | 80.5 |
| 1280 | Paul George | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 80.5 |
| 1282 | Kate Douglass | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 80.5 |
| 1283 | Chase Kalisz | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 80.5 |
| 1285 | Michael Carbajal | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–1999 | 80.5 |
| 1286 | Donald Curry | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 80.5 |
| 1290 | Mel Blount | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 80.5 |
| 1297 | Ben Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2012 | 80.4 |
| 1300 | Deontay Wilder | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 80.4 |
| 1301 | Vic Seixas | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1969 | 80.4 |
| 1302 | James J. Corbett | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1885–1903 | 80.4 |
| 1303 | Mark Aguirre | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 80.4 |
| 1308 | Joe Choynski | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1888–1904 | 80.4 |
| 1313 | Claressa Shields | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 80.3 |
| 1314 | Anthony Davis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 80.3 |
| 1317 | Danny García | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 80.3 |
| 1322 | Tommie Smith | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1969 | 80.3 |
| 1323 | Vern Mikkelsen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 80.3 |
| 1326 | Bailey Howell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1971 | 80.3 |
| 1327 | Max Baer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1929–1941 | 80.3 |
| 1328 | Gino Marchetti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 80.3 |
| 1333 | Jessica Beard | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 80.3 |
| 1336 | Kawhi Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 80.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.