GGOATRANK

GOAT Rank · 1348

Vĩ đại nhất vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bill Bradley
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19761994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: John McEnroe
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19701983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Calvin Murphy
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19191953
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Curly Lambeau
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19481961
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Carmen Basilio
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19371952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sammy Baugh
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20112018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Maya Moore
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Allen Iverson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19982020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Vince Carter
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nneka Ogwumike
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19972004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lenny Krayzelburg
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19491960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Slater Martin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19081922
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mike Gibbons
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19151928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Gene Tunney
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19902012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Winky Wright
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Amanda Beard
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19461955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Otto Graham
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19832001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Bruce Matthews
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
83.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Breanna Stewart
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19641981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Joe Frazier
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19141927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jack Dempsey
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19531964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Clyde Lovellette
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nancy Lieberman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20092022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Angel McCoughtry
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19511973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Willie Mays
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Klay Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19511959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Neil Johnston
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19621975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zelmo Beaty
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19661978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dave Bing
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fred Apostoli
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19942024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Venus Williams
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19541976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
93.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Hank Aaron
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19922008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Oscar De La Hoya
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Tony Gonzalez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mallory Swanson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19932002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tom Dolan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Rebecca Soni
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19661972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Lee Evans
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19771993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bernard King
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Myricks
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19721988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bobby Chacon
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19832002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Darrell Green
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tony Zale
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19912000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kim Batten
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Paul George
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kate Douglass
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chase Kalisz
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19891999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Michael Carbajal
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19801997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Donald Curry
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19701983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mel Blount

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Kareem Abdul-Jabbar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan