- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1936–1950
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 842 | Charley Burley | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1936–1950 | 82.8 |
| 845 | Billy Graham | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1955 | 82.8 |
| 854 | Gervonta Davis | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 82.7 |
| 857 | Chamique Holdsclaw | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2010 | 82.7 |
| 859 | Gene Fullmer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1951–1963 | 82.7 |
| 860 | Curtis Cokes | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 82.7 |
| 873 | Bobby McDermott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 82.6 |
| 878 | Caeleb Dressel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 82.5 |
| 880 | Isiah Thomas | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 82.5 |
| 881 | Matt Biondi | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 82.5 |
| 885 | Jersey Joe Walcott | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1930–1953 | 82.5 |
| 888 | Jason Lezak | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1998–2012 | 82.5 |
| 891 | Connie Hawkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1976 | 82.5 |
| 893 | Mike Barrowman | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1992 | 82.5 |
| 894 | Mike Donovan | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1866–1891 | 82.5 |
| 902 | George Foreman | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1967–1997 | 82.4 |
| 903 | Ashton Eaton | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2008–2016 | 82.4 |
| 904 | Wes Unseld | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 82.4 |
| 905 | Lindsay Whalen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2018 | 82.4 |
| 909 | Pop Gates | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1955 | 82.4 |
| 910 | Al Cervi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1937–1953 | 82.4 |
| 913 | Mel Daniels | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 82.4 |
| 914 | Mark Johnson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1990–2006 | 82.4 |
| 915 | Tisha Venturini | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1992–2000 | 82.4 |
| 919 | Jimmy Connors | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1972–1996 | 82.3 |
| 925 | Joan Benoit Samuelson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–đang thi đấu | 82.3 |
| 926 | Yolanda Griffith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 82.3 |
| 929 | Brooke Bennett | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2001 | 82.3 |
| 931 | Jermell Charlo | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 82.3 |
| 938 | Don Schollander | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1962–1968 | 82.3 |
| 940 | Joe Dumars | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 82.3 |
| 946 | Justin Gatlin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2000–2022 | 82.2 |
| 949 | Doris Hart | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1942–1955 | 82.2 |
| 950 | Gail Goodrich | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1979 | 82.2 |
| 955 | Dave DeBusschere | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1974 | 82.2 |
| 956 | Nat Holman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1916–1933 | 82.2 |
| 957 | Tim Hardaway | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 82.2 |
| 961 | James Harden | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 82.1 |
| 964 | Sydney McLaughlin-Levrone | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 82.1 |
| 974 | Walt Bellamy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1975 | 82.1 |
| 976 | Sammy Angott | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1950 | 82.1 |
| 982 | Linda Hamilton | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–1995 | 82.1 |
| 985 | Marvelous Marvin Hagler | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1973–1987 | 82.0 |
| 986 | Russell Westbrook | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 82.0 |
| 992 | Charles Austin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 82.0 |
| 993 | Errol Spence Jr | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 82.0 |
| 994 | Jack McCracken | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1946 | 82.0 |
| 1002 | Jackie Fields | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 82.0 |
| 1003 | Eddie Booker | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1944 | 82.0 |
| 1010 | Andre Agassi | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1986–2006 | 81.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.