GGOATRANK

GOAT Rank · 1348

Vĩ đại nhất vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Shawn Kemp
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Buck Buchanan
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Yale Lary
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19601971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ron Mix
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19781993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Rod Langway
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19701981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jim Langer
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19591972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Dick LeBeau
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
91.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lou Gehrig
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19751984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: David Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20092023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Blake Griffin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19361956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Feller
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19942009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Isaac Bruce
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19731986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ray Guy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19731995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Dave Winfield
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lenny Moore
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19391954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ted Schroeder
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Cammile Adams
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bob Griese
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19761989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mike Haynes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19301945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Arnie Herber
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18971917
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Honus Wagner
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Darrelle Revis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bobby Bell
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19121926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: R. Norris Williams
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Turkey Stearnes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19711984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jack Youngblood
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19912012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jim Thome
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: O.J. Simpson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19631991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bob Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19621976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Merlin Olsen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19822003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Phil Housley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19751987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
87.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Walter Payton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19842007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Roger Clemens
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19351945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Don Hutson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Damian Lillard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dawn Staley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19872008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tom Glavine
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20022017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dwight Freeney
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20042015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jared Allen
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jack Alexy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19331950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Buck Leonard
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19591980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Willie McCovey
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20112022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Julio Jones
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19641977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paul Warfield
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Hunter Armstrong
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trinity Rodman
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19401954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jack Kramer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19822001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Gwynn
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19661978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tom Mack
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19811995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rickey Jackson

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Kareem Abdul-Jabbar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan