- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1989–2003
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1787 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 77.0 |
| 1792 | Buck Buchanan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1975 | 83.0 |
| 1793 | Yale Lary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 83.3 |
| 1794 | Ron Mix | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 82.6 |
| 1796 | Rod Langway | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 83.0 |
| 1797 | Jim Langer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1981 | 82.3 |
| 1798 | Dick LeBeau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1959–1972 | 83.8 |
| 1801 | Lou Gehrig | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1939 | 83.0 |
| 1804 | David Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 74.4 |
| 1805 | Blake Griffin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2023 | 78.0 |
| 1806 | Bob Feller | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1936–1956 | 83.7 |
| 1810 | Isaac Bruce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 83.7 |
| 1811 | Ray Guy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1986 | 83.1 |
| 1813 | Dave Winfield | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 85.4 |
| 1820 | Lenny Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1967 | 82.2 |
| 1821 | Ted Schroeder | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1939–1954 | 79.5 |
| 1822 | Cammile Adams | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2010–2016 | 76.8 |
| 1823 | Bob Griese | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 82.7 |
| 1824 | Mike Haynes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 82.9 |
| 1825 | Arnie Herber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1945 | 82.7 |
| 1831 | Honus Wagner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1897–1917 | 84.3 |
| 1832 | Darrelle Revis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 81.2 |
| 1834 | Bobby Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 82.9 |
| 1835 | R. Norris Williams | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1912–1926 | 80.5 |
| 1836 | Turkey Stearnes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1942 | 83.9 |
| 1837 | Jack Youngblood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 83.5 |
| 1838 | Jim Thome | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2012 | 85.2 |
| 1839 | O.J. Simpson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 80.5 |
| 1842 | Bob Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1963–1991 | 83.2 |
| 1844 | Merlin Olsen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 83.2 |
| 1845 | Phil Housley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1982–2003 | 84.3 |
| 1853 | Walter Payton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1987 | 82.7 |
| 1854 | Roger Clemens | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–2007 | 84.7 |
| 1855 | Don Hutson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1935–1945 | 80.1 |
| 1858 | Damian Lillard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 77.3 |
| 1859 | Dawn Staley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2006 | 77.6 |
| 1863 | Tom Glavine | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1987–2008 | 84.8 |
| 1867 | Dwight Freeney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2017 | 83.1 |
| 1868 | Jared Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2015 | 82.4 |
| 1869 | Jack Alexy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2022–— | 74.8 |
| 1870 | Buck Leonard | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 83.9 |
| 1871 | Willie McCovey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1980 | 84.2 |
| 1872 | Julio Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 82.0 |
| 1873 | Paul Warfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 82.8 |
| 1874 | Hunter Armstrong | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.0 |
| 1875 | Trinity Rodman | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2021–— | 74.3 |
| 1877 | Jack Kramer | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1954 | 78.1 |
| 1878 | Tony Gwynn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–2001 | 83.6 |
| 1880 | Tom Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 83.5 |
| 1881 | Rickey Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1995 | 83.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.