- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1976–1989
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1979 | Mike Haynes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 77.3 |
| 1980 | Arnie Herber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1945 | 77.3 |
| 1988 | Honus Wagner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1897–1917 | 77.2 |
| 1989 | Darrelle Revis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 77.2 |
| 1991 | Bobby Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 77.2 |
| 1992 | R. Norris Williams | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1912–1926 | 77.2 |
| 1993 | Turkey Stearnes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1942 | 77.2 |
| 1994 | Jack Youngblood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 77.2 |
| 1995 | Jim Thome | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2012 | 77.2 |
| 1996 | O.J. Simpson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 77.2 |
| 2000 | Merlin Olsen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 77.2 |
| 2001 | Phil Housley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1982–2003 | 77.2 |
| 2010 | Walter Payton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1987 | 77.1 |
| 2011 | Roger Clemens | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–2007 | 77.1 |
| 2012 | Don Hutson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1935–1945 | 77.1 |
| 2015 | Damian Lillard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 77.1 |
| 2016 | Dawn Staley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2006 | 77.1 |
| 2020 | Tom Glavine | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1987–2008 | 77.1 |
| 2024 | Dwight Freeney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2017 | 77.1 |
| 2025 | Jared Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2015 | 77.1 |
| 2026 | Jack Alexy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 77.1 |
| 2027 | Buck Leonard | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 77.1 |
| 2028 | Willie McCovey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1980 | 77.1 |
| 2029 | Julio Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 77.1 |
| 2030 | Paul Warfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 77.1 |
| 2031 | Hunter Armstrong | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 77.1 |
| 2032 | Trinity Rodman | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 77.1 |
| 2034 | Jack Kramer | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1954 | 77.1 |
| 2035 | Tony Gwynn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–2001 | 77.1 |
| 2037 | Tom Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 77.1 |
| 2038 | Rickey Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1995 | 77.1 |
| 2039 | Ollie Matson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 77.1 |
| 2041 | Art Larsen | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1947–1956 | 77.1 |
| 2044 | Rogers Hornsby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1937 | 77.0 |
| 2045 | Nolan Ryan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1966–1993 | 77.0 |
| 2046 | Bruce Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2003 | 77.0 |
| 2048 | Jake LaMotta | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1954 | 77.0 |
| 2050 | Devin Hester | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 77.0 |
| 2052 | Walter Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2008 | 77.0 |
| 2053 | Zack Greinke | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2004–2023 | 77.0 |
| 2055 | Curtis Martin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2005 | 77.0 |
| 2063 | Bullet Rogan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1917–1938 | 76.9 |
| 2065 | Shaine Casas | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 76.9 |
| 2069 | Steve Carlton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1965–1988 | 76.9 |
| 2072 | James Lofton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 76.9 |
| 2073 | Paul Hornung | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 76.9 |
| 2074 | Dermontti Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 76.9 |
| 2075 | Larry Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 76.9 |
| 2082 | Greg Maddux | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1986–2008 | 76.8 |
| 2083 | Dan Marino | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1999 | 76.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.