- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1986–2003
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 188 | Cynthia Cooper-Dyke | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 87.3 |
| 190 | Mike Conley Sr. | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1984–1996 | 87.3 |
| 199 | Brandi Chastain | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1988–2010 | 87.2 |
| 200 | Julie Ertz | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 87.2 |
| 203 | Floyd Mayweather Jr. | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2017 | 87.1 |
| 208 | Tracy Caulkins | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1977–1984 | 87.1 |
| 212 | Kevin Durant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 87.0 |
| 218 | Christen Press | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 87.0 |
| 224 | Reggie Miller | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2005 | 86.9 |
| 226 | Heather O'Reilly | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 86.9 |
| 227 | Kelley O'Hara | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.9 |
| 237 | Moses Malone | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1995 | 86.7 |
| 240 | Natalie Coughlin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1998–2016 | 86.7 |
| 241 | Dara Torres | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1982–2012 | 86.7 |
| 243 | George Gervin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1972–1986 | 86.7 |
| 245 | Abe Attell | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1900–1917 | 86.7 |
| 255 | Elvin Hayes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1968–1984 | 86.6 |
| 259 | Hal Greer | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 86.6 |
| 263 | Aaron Peirsol | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 86.5 |
| 267 | Jerry West | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 86.4 |
| 268 | John Stockton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2003 | 86.4 |
| 269 | Pancho Gonzales | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1947–1974 | 86.4 |
| 272 | Nate Archibald | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1984 | 86.4 |
| 278 | Jesse Owens | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1932–1936 | 86.3 |
| 283 | George Mikan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1946–1956 | 86.3 |
| 290 | Julius Erving | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1987 | 86.2 |
| 292 | Willie Pep | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1966 | 86.2 |
| 293 | Sylvia Fowles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2022 | 86.2 |
| 296 | Alex Morgan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.2 |
| 297 | Artis Gilmore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1988 | 86.2 |
| 299 | Ezzard Charles | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1959 | 86.2 |
| 304 | Al Oerter | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 86.1 |
| 308 | Emile Griffith | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1958–1977 | 86.1 |
| 309 | Shannon Boxx | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2003–2015 | 86.1 |
| 319 | Jenny Thompson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1991–2004 | 85.9 |
| 320 | Evelyn Ashford | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1992 | 85.9 |
| 325 | Rose Lavelle | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 85.9 |
| 330 | Kevin Garnett | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2016 | 85.8 |
| 332 | Alex English | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1991 | 85.8 |
| 336 | Hope Solo | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 85.8 |
| 337 | Kevin McHale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1980–1993 | 85.8 |
| 351 | Clyde Drexler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 85.6 |
| 353 | Virgil Hill | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2007 | 85.6 |
| 362 | Florence Griffith Joyner | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1983–1989 | 85.5 |
| 363 | Gail Devers | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1987–2007 | 85.5 |
| 387 | Bill Tilden | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1912–1946 | 85.4 |
| 388 | Tony Canzoneri | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1925–1939 | 85.4 |
| 389 | Adrian Dantley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1991 | 85.4 |
| 397 | Archie Moore | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1963 | 85.3 |
| 403 | Ray Ewry | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1900–1908 | 85.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.