GGOATRANK

GOAT Rank · 1370

Vĩ đại nhất Vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1986–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cynthia Cooper-Dyke
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1984–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mike Conley Sr.
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brandi Chastain
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–2023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Julie Ertz
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1977–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tracy Caulkins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
87.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kevin Durant
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christen Press
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1987–2005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Reggie Miller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Heather O'Reilly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–2024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kelley O'Hara
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1974–1995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Moses Malone
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1998–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Natalie Coughlin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1982–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Dara Torres
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1972–1986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: George Gervin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1900–1917
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Abe Attell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1968–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Elvin Hayes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1958–1973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Hal Greer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1999–2011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Aaron Peirsol
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1960–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jerry West
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: John Stockton
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1947–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Pancho Gonzales
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1970–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nate Archibald
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1932–1936
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jesse Owens
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1946–1956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: George Mikan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1971–1987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
87.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Julius Erving
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1940–1966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Willie Pep
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sylvia Fowles
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–2024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alex Morgan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1971–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Artis Gilmore
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1940–1959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ezzard Charles
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1954–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Al Oerter
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1958–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Emile Griffith
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Shannon Boxx
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1991–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jenny Thompson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1976–1992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Evelyn Ashford
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rose Lavelle
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1995–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Kevin Garnett
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1976–1991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alex English
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hope Solo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1980–1993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin McHale
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1983–1998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Clyde Drexler
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1984–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Virgil Hill
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1987–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gail Devers
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1912–1946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Tilden
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1925–1939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tony Canzoneri
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1976–1991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Adrian Dantley
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1935–1963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Archie Moore
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1900–1908
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ray Ewry

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Kareem Abdul-Jabbar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan