- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1996–2012
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1181 | Ben Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2012 | 81.3 |
| 1184 | Deontay Wilder | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–— | 81.4 |
| 1185 | Vic Seixas | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1969 | 84.7 |
| 1186 | James J. Corbett | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1885–1903 | 80.2 |
| 1187 | Mark Aguirre | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 80.6 |
| 1192 | Joe Choynski | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1888–1904 | 81.6 |
| 1197 | Claressa Shields | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–— | 80.3 |
| 1198 | Anthony Davis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 80.8 |
| 1201 | Danny García | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2007–— | 82.2 |
| 1206 | Tommie Smith | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1969 | 78.5 |
| 1207 | Vern Mikkelsen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 80.2 |
| 1210 | Bailey Howell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1971 | 81.1 |
| 1211 | Max Baer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1929–1941 | 80.6 |
| 1212 | Gino Marchetti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 85.5 |
| 1217 | Jessica Beard | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 82.3 |
| 1220 | Kawhi Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 79.5 |
| 1222 | Maurice Greene | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1995–2008 | 80.2 |
| 1225 | Christian Coleman | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 80.0 |
| 1226 | Valerie Brisco-Hooks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–1988 | 79.3 |
| 1228 | Stanley Ketchel | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1903–1910 | 77.7 |
| 1230 | Ann Meyers | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 78.3 |
| 1238 | Shane Mosley | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1993–2016 | 82.0 |
| 1239 | DeMar DeRozan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 82.1 |
| 1242 | Cliff Hagan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 80.3 |
| 1245 | Riddick Bowe | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2008 | 78.9 |
| 1246 | Mike Bruner | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1975–1980 | 77.9 |
| 1253 | Nap Lajoie | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1896–1916 | 87.0 |
| 1255 | Richie Guerin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 80.5 |
| 1256 | Julius Peppers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2018 | 86.8 |
| 1260 | Dennis Rodman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2000 | 80.1 |
| 1262 | Lenny Wilkens | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1975 | 82.2 |
| 1263 | Joe Fulks | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1946–1954 | 76.8 |
| 1266 | Gus Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1973 | 79.4 |
| 1267 | Buddy McGirt | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 81.8 |
| 1270 | John Hencken | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1972–1976 | 78.1 |
| 1271 | Amy Van Dyken | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2000 | 78.0 |
| 1273 | Pete Maravich | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1980 | 78.0 |
| 1280 | Peyton Manning | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2015 | 85.5 |
| 1281 | Ty Cobb | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1905–1928 | 87.4 |
| 1283 | Michael Spinks | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 79.5 |
| 1284 | Kyrie Irving | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 80.2 |
| 1287 | Carl Braun | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1947–1962 | 81.5 |
| 1296 | Lusia Harris | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 76.6 |
| 1298 | Bobby Riggs | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1936–1959 | 81.9 |
| 1299 | Randy Williams | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 79.9 |
| 1303 | Mike Tyson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1985–2005 | 79.3 |
| 1305 | Teresa Weatherspoon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 80.4 |
| 1310 | Hank Luisetti | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1935–1941 | 75.7 |
| 1311 | Oscar Charleston | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1941 | 86.4 |
| 1315 | Ace Gruenig | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 80.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.