- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 1995–2008
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1338 | Maurice Greene | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1995–2008 | 80.2 |
| 1341 | Christian Coleman | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 80.2 |
| 1342 | Valerie Brisco-Hooks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–1988 | 80.2 |
| 1344 | Stanley Ketchel | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1903–1910 | 80.2 |
| 1346 | Ann Meyers | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 80.2 |
| 1354 | Shane Mosley | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1993–2016 | 80.1 |
| 1355 | DeMar DeRozan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 80.1 |
| 1358 | Cliff Hagan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 80.1 |
| 1361 | Riddick Bowe | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2008 | 80.1 |
| 1362 | Mike Bruner | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1975–1980 | 80.1 |
| 1371 | Nap Lajoie | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1896–1916 | 80.0 |
| 1373 | Richie Guerin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 80.0 |
| 1374 | Julius Peppers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2018 | 80.0 |
| 1378 | Dennis Rodman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2000 | 79.9 |
| 1380 | Lenny Wilkens | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1975 | 79.9 |
| 1381 | Joe Fulks | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1946–1954 | 79.9 |
| 1384 | Gus Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1973 | 79.9 |
| 1385 | Buddy McGirt | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 79.9 |
| 1388 | John Hencken | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1972–1976 | 79.9 |
| 1389 | Amy Van Dyken | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2000 | 79.9 |
| 1391 | Pete Maravich | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1980 | 79.9 |
| 1399 | Peyton Manning | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2015 | 79.8 |
| 1400 | Ty Cobb | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1905–1928 | 79.8 |
| 1402 | Michael Spinks | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 79.8 |
| 1403 | Kyrie Irving | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 79.8 |
| 1406 | Carl Braun | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1947–1962 | 79.8 |
| 1415 | Lusia Harris | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 79.8 |
| 1417 | Bobby Riggs | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1936–1959 | 79.8 |
| 1418 | Randy Williams | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 79.8 |
| 1425 | Mike Tyson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1985–2005 | 79.7 |
| 1427 | Teresa Weatherspoon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 79.7 |
| 1432 | Hank Luisetti | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1935–1941 | 79.7 |
| 1433 | Oscar Charleston | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1941 | 79.7 |
| 1437 | Ace Gruenig | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 79.7 |
| 1443 | Paul Pierce | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2017 | 79.6 |
| 1449 | LaMarcus Aldridge | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2021 | 79.6 |
| 1450 | Karl-Anthony Towns | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.6 |
| 1453 | Deacon Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 79.6 |
| 1455 | Andy Roddick | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 79.6 |
| 1457 | Larry Fitzgerald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2020 | 79.6 |
| 1458 | Devin Haney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.6 |
| 1460 | Gretchen Walsh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 79.6 |
| 1461 | Sidney Moncrief | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1991 | 79.6 |
| 1462 | Tiger Flowers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1918–1927 | 79.6 |
| 1465 | Ray Nitschke | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 79.6 |
| 1471 | Mike Modano | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1989–2011 | 79.6 |
| 1474 | Bob Davies | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1945–1955 | 79.5 |
| 1475 | Meldrick Taylor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2002 | 79.5 |
| 1477 | Jermain Taylor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2001–2014 | 79.5 |
| 1478 | Rebecca Lobo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1991–2003 | 79.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.