- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1972–2010
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3248 | Tom Kite | Golf | 🇺🇸 United States | 1972–2010 | 69.8 |
| 3249 | Gene Littler | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1990 | 69.8 |
| 3254 | Don January | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1990 | 69.7 |
| 3259 | Misty May-Treanor | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1999–2012 | 69.6 |
| 3264 | Taylor Crabb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 69.6 |
| 3267 | Josh Awotunde | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 69.5 |
| 3275 | Jimmy Conzelman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1929 | 69.4 |
| 3276 | Johnny Miller | Golf | 🇺🇸 United States | 1969–1990 | 69.4 |
| 3278 | Kurt Warner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2009 | 69.3 |
| 3279 | Sofia Kenin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 69.3 |
| 3282 | Jack Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1973–1978 | 69.3 |
| 3283 | Lefty Gomez | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1943 | 69.3 |
| 3286 | Chick Evans | Golf | 🇺🇸 United States | 1907–1962 | 69.3 |
| 3293 | Zach Johnson | Golf | 🇺🇸 United States | 2003–đang thi đấu | 69.2 |
| 3294 | Flo Hyman | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1974–1986 | 69.2 |
| 3301 | Kiki Cuyler | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 69.1 |
| 3302 | Jonathan "EliGE" Jablonowski | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 69.1 |
| 3307 | JoAnne Carner | Golf | 🇺🇸 United States | 1970–2004 | 69.0 |
| 3308 | Amy Alcott | Golf | 🇺🇸 United States | 1975–2011 | 69.0 |
| 3309 | David Duval | Golf | 🇺🇸 United States | 1993–2019 | 69.0 |
| 3310 | Mark Calcavecchia | Golf | 🇺🇸 United States | 1981–đang thi đấu | 69.0 |
| 3313 | Lee Trevino | Golf | 🇺🇸 United States | 1960–2000 | 68.9 |
| 3317 | Trevor Crabb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 68.9 |
| 3324 | Marlene Hagge | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1996 | 68.8 |
| 3331 | Mario Andretti | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1964–1994 | 68.7 |
| 3333 | Trevor Bassitt | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 68.7 |
| 3334 | Harry Hooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1909–1925 | 68.7 |
| 3335 | Jimmy Demaret | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1960 | 68.7 |
| 3339 | Mookie Betts | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 68.6 |
| 3340 | Meg Mallon | Golf | 🇺🇸 United States | 1987–2013 | 68.6 |
| 3341 | Bryson DeChambeau | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 68.6 |
| 3342 | Jack Burke Jr. | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1975 | 68.6 |
| 3343 | Susie Maxwell Berning | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–1980 | 68.6 |
| 3344 | Lloyd Mangrum | Golf | 🇺🇸 United States | 1937–1963 | 68.6 |
| 3345 | Casey Patterson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 68.6 |
| 3348 | Louise Suggs | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1969 | 68.5 |
| 3349 | Tom Lehman | Golf | 🇺🇸 United States | 1982–đang thi đấu | 68.5 |
| 3354 | Kimberly Hill | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 68.5 |
| 3358 | Brian Teacher | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1976–1987 | 68.4 |
| 3359 | Jake Gibb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 68.4 |
| 3362 | Donna Caponi | Golf | 🇺🇸 United States | 1965–1987 | 68.3 |
| 3363 | Stewart Cink | Golf | 🇺🇸 United States | 1995–đang thi đấu | 68.3 |
| 3365 | Caitlin Clark | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 68.2 |
| 3366 | Kasey Carlson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2013 | 68.2 |
| 3368 | Jimmy Collins | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1895–1908 | 68.2 |
| 3371 | Jay Hebert | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1973 | 68.2 |
| 3375 | Juli Inkster | Golf | 🇺🇸 United States | 1983–2021 | 68.1 |
| 3376 | Nancy Lopez | Golf | 🇺🇸 United States | 1977–2002 | 68.1 |
| 3378 | Al Geiberger | Golf | 🇺🇸 United States | 1959–2001 | 68.1 |
| 3379 | George Archer | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–2001 | 68.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.