- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1993–2005
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 523 | Shannon MacMillan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 83.6 |
| 526 | Tamika Catchings | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 85.7 |
| 527 | Evander Holyfield | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2011 | 86.1 |
| 535 | K.C. Jones | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1988 | 85.7 |
| 537 | Ryan Murphy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 84.6 |
| 538 | Mary T. Meagher | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1979–1988 | 83.4 |
| 540 | Cocoa Kid | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1929–1948 | 86.0 |
| 548 | Sanya Richards-Ross | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 85.0 |
| 552 | Marques Haynes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1946–1992 | 86.0 |
| 554 | Swin Cash | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 84.9 |
| 556 | Sippy Woodhead | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1977–1984 | 82.3 |
| 561 | Charles Barkley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 84.4 |
| 562 | Scottie Pippen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 85.4 |
| 566 | Dennis Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 85.1 |
| 567 | Spencer Haywood | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 83.3 |
| 568 | Bob McAdoo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1972–1986 | 83.4 |
| 573 | Shirley Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1972–1978 | 82.7 |
| 580 | Rai Benjamin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 84.1 |
| 589 | Chris Paul | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 85.9 |
| 591 | Janet Evans | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 83.6 |
| 596 | Randy Barnes | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1986–1998 | 83.5 |
| 597 | Tom Heinsohn | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1965 | 82.8 |
| 598 | Anne Donovan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1989 | 82.9 |
| 604 | Dwyane Wade | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2019 | 84.3 |
| 605 | Elgin Baylor | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 82.9 |
| 611 | Joey Giardello | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1967 | 86.5 |
| 617 | Billie Jean King | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1959–1983 | 87.5 |
| 619 | Ryan Lochte | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 85.2 |
| 620 | Tina Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 85.2 |
| 621 | Katie Smith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2013 | 85.7 |
| 629 | Louie Dampier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1979 | 84.6 |
| 632 | Earl Monroe | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 83.5 |
| 642 | Bob Kurland | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 81.7 |
| 646 | Pete Carril | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–2011 | 86.0 |
| 647 | Gene Keady | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–2005 | 85.7 |
| 649 | Chris Mullin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2001 | 84.0 |
| 650 | Jimmy Carter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1946–1960 | 84.8 |
| 651 | Pete Herman | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1912–1922 | 84.1 |
| 652 | Jack Blackburn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1901–1923 | 85.0 |
| 655 | A'ja Wilson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 81.8 |
| 656 | Candace Parker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2023 | 84.1 |
| 657 | Bob Pettit | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1965 | 82.5 |
| 662 | Bennie Borgmann | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1919–1942 | 84.9 |
| 670 | Beau Jack | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1955 | 84.7 |
| 675 | Seimone Augustus | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2020 | 84.2 |
| 684 | Rick Carey | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1981–1988 | 81.6 |
| 686 | Bob Cousy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1970 | 83.2 |
| 698 | Mike Powell | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1984–1996 | 83.2 |
| 702 | Tracy McGrady | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 81.7 |
| 712 | Jack Dillon | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1908–1923 | 84.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.