GGOATRANK

GOAT Rank · 1348

Vĩ đại nhất vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shannon MacMillan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20012016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tamika Catchings
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Evander Holyfield
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19581988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: K.C. Jones
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ryan Murphy
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19791988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mary T. Meagher
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19291948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cocoa Kid
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20022016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sanya Richards-Ross
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19461992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Marques Haynes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20022016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Swin Cash
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sippy Woodhead
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19842000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Charles Barkley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19872004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Scottie Pippen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19761990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dennis Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19691983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Spencer Haywood
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19721986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bob McAdoo
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19721978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Shirley Babashoff
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rai Benjamin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chris Paul
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19861996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Janet Evans
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19861998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Randy Barnes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19561965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tom Heinsohn
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19791989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Anne Donovan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20032019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dwyane Wade
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19581972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Elgin Baylor
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19481967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Joey Giardello
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19591983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Billie Jean King
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ryan Lochte
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tina Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Katie Smith
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Louie Dampier
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Earl Monroe
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19421952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bob Kurland
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19662011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Pete Carril
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19742005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gene Keady
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19852001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chris Mullin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19461960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jimmy Carter
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19121922
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pete Herman
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19011923
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Blackburn
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: A'ja Wilson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20082023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Candace Parker
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19541965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bob Pettit
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19191942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Bennie Borgmann
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19401955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Beau Jack
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20062020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Seimone Augustus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19811988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Rick Carey
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19501970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bob Cousy
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19841996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mike Powell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tracy McGrady
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19081923
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Dillon

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Kareem Abdul-Jabbar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan