- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1984–2000
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 623 | Charles Barkley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 83.9 |
| 624 | Scottie Pippen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 83.9 |
| 628 | Dennis Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 83.9 |
| 629 | Spencer Haywood | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 83.9 |
| 630 | Bob McAdoo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1972–1986 | 83.9 |
| 635 | Shirley Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1972–1978 | 83.9 |
| 643 | Rai Benjamin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 83.8 |
| 653 | Chris Paul | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2005–đang thi đấu | 83.7 |
| 655 | Janet Evans | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 83.7 |
| 660 | Randy Barnes | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1986–1998 | 83.7 |
| 661 | Tom Heinsohn | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1965 | 83.7 |
| 662 | Anne Donovan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1989 | 83.7 |
| 669 | Dwyane Wade | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2019 | 83.6 |
| 670 | Elgin Baylor | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 83.6 |
| 675 | Joey Giardello | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1967 | 83.6 |
| 684 | Billie Jean King | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1959–1983 | 83.5 |
| 686 | Ryan Lochte | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 83.5 |
| 687 | Tina Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 83.5 |
| 688 | Katie Smith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2013 | 83.5 |
| 697 | Louie Dampier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1979 | 83.5 |
| 700 | Earl Monroe | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 83.5 |
| 711 | Bob Kurland | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 83.4 |
| 716 | Chris Mullin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2001 | 83.4 |
| 717 | Jimmy Carter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1946–1960 | 83.4 |
| 718 | Pete Herman | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1912–1922 | 83.4 |
| 719 | Jack Blackburn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1901–1923 | 83.4 |
| 724 | A'ja Wilson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 83.3 |
| 725 | Candace Parker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2023 | 83.3 |
| 726 | Bob Pettit | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1965 | 83.3 |
| 731 | Bennie Borgmann | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1919–1942 | 83.3 |
| 739 | Beau Jack | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1955 | 83.3 |
| 745 | Seimone Augustus | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2020 | 83.2 |
| 754 | Rick Carey | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1981–1988 | 83.2 |
| 756 | Bob Cousy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1970 | 83.1 |
| 768 | Mike Powell | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1984–1996 | 83.1 |
| 772 | Tracy McGrady | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 83.1 |
| 785 | Jack Dillon | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1908–1923 | 83.0 |
| 792 | Dixie Kid | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1899–1914 | 83.0 |
| 802 | Terence Crawford | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 82.9 |
| 805 | Dwight Howard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2022 | 82.9 |
| 807 | Dave Cowens | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 82.9 |
| 808 | Maurice Cheeks | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 82.9 |
| 809 | Barney Ross | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1929–1938 | 82.9 |
| 811 | Buddy Jeannette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 82.9 |
| 821 | Rocky Marciano | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1947–1956 | 82.8 |
| 825 | Robert Parish | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 82.8 |
| 828 | Billy Cunningham | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1976 | 82.8 |
| 837 | Ralph Boston | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1960–1968 | 82.8 |
| 838 | Tyson Gay | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2005–2017 | 82.8 |
| 840 | Denise Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1990 | 82.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.