- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1899–1909
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2944 | Jack Chesbro | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1909 | 72.7 |
| 2951 | Wayne Millner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1945 | 72.7 |
| 2957 | Kerri Walsh Jennings | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2022 | 72.6 |
| 2963 | Andre Dawson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1996 | 72.6 |
| 2964 | Jeff Bagwell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2005 | 72.6 |
| 2967 | Joe Namath | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1977 | 72.6 |
| 2968 | Ray Flaherty | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 72.6 |
| 2971 | Calvin Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 72.5 |
| 2972 | Althea Gibson | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1958 | 72.5 |
| 2974 | Dick Fosbury | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 72.5 |
| 2979 | Chuck McKinley | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1959–1968 | 72.5 |
| 2980 | Chuck Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1956 | 72.5 |
| 2981 | Ryan Miller | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 72.5 |
| 2983 | Sam Crawford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1917 | 72.5 |
| 2986 | Tyreek Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 72.4 |
| 2988 | Richie Ashburn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 72.4 |
| 2989 | Billy Herman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 72.4 |
| 2990 | Dwight Stephenson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1987 | 72.4 |
| 2991 | Nomar Garciaparra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1996–2009 | 72.4 |
| 2998 | T.Y. Hilton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2022 | 72.3 |
| 2999 | Patrick Willis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 72.3 |
| 3000 | Red Badgro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1936 | 72.3 |
| 3004 | Sean Rosenthal | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 72.3 |
| 3009 | Dick Allen | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 72.2 |
| 3011 | Les Richter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1962 | 72.2 |
| 3015 | Logan Tom | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 72.2 |
| 3019 | Fritz Pollard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1926 | 72.2 |
| 3022 | Fran Tarkenton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1978 | 72.1 |
| 3026 | Le'Veon Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 72.1 |
| 3031 | Thurman Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 72.0 |
| 3035 | Tony Boselli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2001 | 72.0 |
| 3036 | Kenny Easley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1987 | 72.0 |
| 3037 | Tayyiba Haneef-Park | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2013 | 72.0 |
| 3038 | Ben Roethlisberger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 71.9 |
| 3040 | Kellen Winslow | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1987 | 71.9 |
| 3041 | Zach Apple | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2016–2022 | 71.9 |
| 3044 | Sterling Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 71.9 |
| 3045 | Bud Fowler | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1878–1904 | 71.9 |
| 3049 | Gary Carter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1992 | 71.9 |
| 3053 | Angela Ruggiero | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 71.8 |
| 3054 | Tracy Austin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1977–1994 | 71.8 |
| 3055 | Richard Sherman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2021 | 71.8 |
| 3057 | Jim Furyk | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–đang thi đấu | 71.8 |
| 3061 | Bobby Mitchell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 71.8 |
| 3063 | Earl Averill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1929–1941 | 71.7 |
| 3064 | CeeDee Lamb | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 71.7 |
| 3071 | Troy Aikman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2000 | 71.6 |
| 3074 | Emma Navarro | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 71.6 |
| 3084 | Dizzy Dean | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1947 | 71.5 |
| 3085 | Roger Bresnahan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1897–1915 | 71.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.