- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 54.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2709 | Regan Smith | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–— | 70.1 |
| 2711 | Bart Starr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 77.7 |
| 2713 | Buster Douglas | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1981–1999 | 73.5 |
| 2714 | Tommy McDonald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1968 | 78.2 |
| 2716 | Odell Beckham Jr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2024 | 77.4 |
| 2717 | Jesse Haines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1937 | 81.3 |
| 2718 | Frank Grant | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1886–1903 | 79.3 |
| 2721 | Greasy Neale | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1916–1924 | 77.5 |
| 2723 | Moose Goheen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1915–1932 | 78.9 |
| 2725 | Patty Berg | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1962 | 81.9 |
| 2727 | Jason Witten | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2020 | 80.1 |
| 2728 | Jessica Pegula | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–— | 75.1 |
| 2734 | Charlie Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1977 | 77.7 |
| 2739 | Jim Bottomley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1937 | 79.0 |
| 2741 | Dave Bancroft | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1930 | 80.3 |
| 2742 | Andy Cooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1941 | 80.2 |
| 2744 | Carl Hubbell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1943 | 77.8 |
| 2745 | Roy Halladay | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1998–2013 | 77.4 |
| 2746 | Floyd Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 77.2 |
| 2749 | Kathy Whitworth | Golf | 🇺🇸 United States | 1958–1991 | 82.8 |
| 2755 | Danielle Collins | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2016–— | 74.9 |
| 2756 | Jack Chesbro | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1909 | 77.2 |
| 2763 | Wayne Millner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1945 | 76.4 |
| 2768 | Kerri Walsh Jennings | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2022 | 80.6 |
| 2774 | Andre Dawson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1996 | 79.2 |
| 2775 | Jeff Bagwell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2005 | 77.7 |
| 2778 | Joe Namath | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1977 | 76.6 |
| 2779 | Ray Flaherty | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 77.1 |
| 2781 | Calvin Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 76.1 |
| 2782 | Althea Gibson | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1958 | 72.5 |
| 2784 | Dick Fosbury | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 69.7 |
| 2789 | Chuck McKinley | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1959–1968 | 73.2 |
| 2790 | Chuck Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1956 | 72.2 |
| 2791 | Ryan Miller | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 78.3 |
| 2793 | Sam Crawford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1917 | 79.4 |
| 2796 | Tyreek Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 76.5 |
| 2798 | Richie Ashburn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 79.0 |
| 2799 | Billy Herman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 79.6 |
| 2800 | Dwight Stephenson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1987 | 74.1 |
| 2801 | Nomar Garciaparra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1996–2009 | 77.2 |
| 2808 | T.Y. Hilton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2022 | 77.2 |
| 2809 | Patrick Willis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 75.3 |
| 2810 | Red Badgro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1936 | 76.9 |
| 2813 | Sean Rosenthal | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 80.5 |
| 2818 | Dick Allen | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 76.6 |
| 2820 | Les Richter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1962 | 76.2 |
| 2824 | Logan Tom | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 79.9 |
| 2828 | Fritz Pollard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1926 | 75.5 |
| 2831 | Fran Tarkenton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1978 | 78.7 |
| 2835 | Le'Veon Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 75.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.