- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 72.0
- Độ bền sự nghiệp
- 66.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3958 | Wyndham Clark | Golf | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 61.8 |
| 3966 | Dick Mayer | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1970 | 61.7 |
| 3973 | Orville Moody | Golf | 🇺🇸 United States | 1967–1995 | 61.6 |
| 3981 | Eddie Cheever | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1978–1998 | 61.5 |
| 3997 | Ed Furgol | Golf | 🇺🇸 United States | 1945–1970 | 61.3 |
| 4017 | Sean "seang@res" Gares | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2008–2017 | 61.1 |
| 4025 | Tony Manero | Golf | 🇺🇸 United States | 1929–1950 | 61.0 |
| 4047 | Herman Keiser | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1965 | 60.6 |
| 4049 | Ricky "floppy" Kemery | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 60.6 |
| 4050 | Sgares | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2010–2017 | 60.6 |
| 4054 | Jordan Spieth | Golf | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 60.5 |
| 4058 | Justin Thomas | Golf | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 60.4 |
| 4078 | Ben Curtis | Golf | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 60.0 |
| 4086 | Jack Fleck | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1979 | 59.9 |
| 4094 | Payne Stewart | Golf | 🇺🇸 United States | 1979–1999 | 59.8 |
| 4100 | Stewie2K | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2015–2022 | 59.7 |
| 4106 | Sabrina Ionescu | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 59.6 |
| 4108 | Shaun Micheel | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–2019 | 59.6 |
| 4112 | James Foulis | Golf | 🇺🇸 United States | 1895–1910 | 59.5 |
| 4123 | Wang Chen | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 1994–2012 | 59.3 |
| 4131 | Tarik | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 59.1 |
| 4180 | Richie Ginther | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1960–1967 | 58.1 |
| 4192 | Ryan "Freakazoid" Abadir | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2019 | 57.9 |
| 4193 | Connor Hellebuyck | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 57.8 |
| 4221 | Peter Revson | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1964–1974 | 57.4 |
| 4263 | Jaryd "summit1g" Lazar | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2011–2016 | 56.1 |
| 4314 | Lexi Thompson | Golf | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 54.4 |
| 4369 | Nick Foligno | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2007–đang thi đấu | 52.1 |
| 4420 | John Carlson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2009–đang thi đấu | 50.7 |
| 4436 | Matthew Tkachuk | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 50.2 |
| 4469 | Ryan McDonagh | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2010–đang thi đấu | 49.4 |
| 4474 | Bryan Rust | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2014–đang thi đấu | 49.3 |
| 4488 | Jason Zucker | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2011–đang thi đấu | 49.0 |
| 4494 | Jack Eichel | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 48.8 |
| 4502 | Anders Lee | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2012–đang thi đấu | 48.6 |
| 4515 | Kyle Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 48.3 |
| 4529 | Jake Guentzel | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 48.0 |
| 4558 | Shayne Gostisbehere | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2014–đang thi đấu | 47.4 |
| 4559 | Jaccob Slavin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 47.4 |
| 4560 | Zach Werenski | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 47.4 |
| 4561 | John Gibson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 47.4 |
| 4564 | Seth Jones | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 47.3 |
| 4593 | Conor Sheary | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 46.8 |
| 4598 | Quinn Hughes | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2018–đang thi đấu | 46.7 |
| 4601 | Blake Coleman | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 46.6 |
| 4612 | Marcus Foligno | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2011–đang thi đấu | 46.4 |
| 4617 | Jacob Trouba | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 46.3 |
| 4643 | Ian Cole | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2010–đang thi đấu | 45.6 |
| 4668 | Adam Fox | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2019–đang thi đấu | 45.1 |
| 4682 | Zach Bogosian | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2008–đang thi đấu | 44.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.