GGOATRANK

GOAT Rank · 1370

Vĩ đại nhất Vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Wyndham Clark
Môn
Golf
Sự nghiệp
1949–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dick Mayer
Môn
Golf
Sự nghiệp
1967–1995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Orville Moody
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1978–1998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Eddie Cheever
Môn
Golf
Sự nghiệp
1945–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ed Furgol
Môn
Golf
Sự nghiệp
1929–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony Manero
Môn
Golf
Sự nghiệp
1935–1965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Herman Keiser
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ricky "floppy" Kemery
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2010–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sgares
Môn
Golf
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jordan Spieth
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Justin Thomas
Môn
Golf
Sự nghiệp
2000–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ben Curtis
Môn
Golf
Sự nghiệp
1950–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Fleck
Môn
Golf
Sự nghiệp
1979–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Payne Stewart
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Stewie2K
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Sabrina Ionescu
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Shaun Micheel
Môn
Golf
Sự nghiệp
1895–1910
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: James Foulis
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1994–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Wang Chen
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–2023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tarik
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1960–1967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Richie Ginther
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
65.5
Thống kê
74.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Connor Hellebuyck
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1964–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Peter Revson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lexi Thompson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
51.2
Thống kê
72.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Nick Foligno
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
48.5
Thống kê
74.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: John Carlson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
53.4
Thống kê
73.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Matthew Tkachuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
62.4
Thống trị
47.2
Thống kê
69.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Ryan McDonagh
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
50.3
Thống kê
71.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Bryan Rust
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
47.1
Thống kê
70.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Jason Zucker
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
73.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Jack Eichel
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
67.6
Thống trị
46.8
Thống kê
71.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Anders Lee
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
73.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
49.5
Thống kê
73.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jake Guentzel
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
47.3
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Shayne Gostisbehere
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
49.1
Thống kê
66.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Jaccob Slavin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
49.1
Thống kê
70.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Zach Werenski
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
71.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: John Gibson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
70.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Seth Jones
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
48.3
Thống kê
65.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Conor Sheary
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
49.8
Thống kê
70.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Quinn Hughes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.9
Thống trị
48.5
Thống kê
66.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Blake Coleman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
43.1
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Marcus Foligno
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
44.8
Thống kê
67.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jacob Trouba
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
42.1
Thống kê
63.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Ian Cole
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
48.4
Thống kê
69.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Adam Fox
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
40.4
Thống kê
64.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Zach Bogosian

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Kareem Abdul-Jabbar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan