- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1997–2011
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2087 | Jenny Potter | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 76.8 |
| 2089 | Jim Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1967 | 76.8 |
| 2094 | Bill Dudley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1942–1953 | 76.8 |
| 2096 | Deborah Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 76.8 |
| 2100 | Frank Brimsek | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 76.8 |
| 2101 | Johnny Unitas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1973 | 76.7 |
| 2107 | Katharine Berkoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 76.7 |
| 2111 | Raymond Berry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1955–1967 | 76.7 |
| 2113 | William Clothier | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1900–1914 | 76.7 |
| 2114 | John Doeg | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 76.7 |
| 2117 | Jack Aikins | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 76.7 |
| 2118 | Rickey Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1979–2003 | 76.6 |
| 2121 | Maureen Connolly | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1954 | 76.6 |
| 2122 | Christy Mathewson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1900–1916 | 76.6 |
| 2125 | Warren Spahn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1965 | 76.6 |
| 2126 | Amar'e Stoudemire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 76.6 |
| 2128 | Budge Patty | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1946–1961 | 76.6 |
| 2129 | Pud Galvin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1875–1892 | 76.6 |
| 2130 | John Stallworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1987 | 76.6 |
| 2131 | Patrick Peterson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2023 | 76.6 |
| 2136 | Marion Motley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1955 | 76.6 |
| 2137 | Jerome Bettis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 76.6 |
| 2141 | John Riggins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1985 | 76.6 |
| 2142 | Bob Hayes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1975 | 76.6 |
| 2143 | Dante Lavelli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1956 | 76.6 |
| 2144 | Clarke Hinkle | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1941 | 76.6 |
| 2145 | Henry Jordan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1969 | 76.6 |
| 2154 | Emmitt Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 76.5 |
| 2155 | Frank Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1976 | 76.5 |
| 2159 | Bill Dickey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1946 | 76.5 |
| 2162 | Frank Gore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2020 | 76.5 |
| 2164 | Marques Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1989 | 76.5 |
| 2166 | Alyssa Anderson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2009–2014 | 76.5 |
| 2167 | Elroy Hirsch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1957 | 76.5 |
| 2175 | Justin Verlander | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2005–đang thi đấu | 76.4 |
| 2177 | Charlie Gehringer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1942 | 76.4 |
| 2178 | Ken Houston | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 76.4 |
| 2179 | Ty Law | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2009 | 76.4 |
| 2180 | Antonio Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 76.4 |
| 2183 | Barry Larkin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1986–2004 | 76.4 |
| 2189 | Tony Trabert | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 76.4 |
| 2191 | Dan Fouts | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1987 | 76.4 |
| 2194 | Fred Biletnikoff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 76.4 |
| 2198 | Bob Falkenburg | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1944–1955 | 76.4 |
| 2199 | Deion Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2005 | 76.3 |
| 2201 | Craig Biggio | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1988–2007 | 76.3 |
| 2202 | Troy Polamalu | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2014 | 76.3 |
| 2205 | Ken Riley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 76.3 |
| 2206 | Paul Molitor | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1978–1998 | 76.3 |
| 2207 | Lee Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 76.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.