- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1952–1966
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1882 | Ollie Matson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 82.8 |
| 1884 | Art Larsen | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1947–1956 | 79.4 |
| 1887 | Rogers Hornsby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1937 | 82.9 |
| 1888 | Nolan Ryan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1966–1993 | 85.3 |
| 1889 | Bruce Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2003 | 83.8 |
| 1891 | Jake LaMotta | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1954 | 78.8 |
| 1893 | Devin Hester | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 81.0 |
| 1895 | Walter Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2008 | 82.2 |
| 1896 | Zack Greinke | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2004–2023 | 84.6 |
| 1898 | Curtis Martin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2005 | 83.1 |
| 1906 | Bullet Rogan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1917–1938 | 83.2 |
| 1908 | Shaine Casas | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–— | 77.0 |
| 1909 | Jimmy Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1999 | 81.2 |
| 1913 | Steve Carlton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1965–1988 | 84.1 |
| 1916 | James Lofton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 83.8 |
| 1917 | Paul Hornung | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 80.5 |
| 1918 | Dermontti Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 82.5 |
| 1919 | Larry Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 82.8 |
| 1925 | Greg Maddux | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1986–2008 | 84.4 |
| 1926 | Dan Marino | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1999 | 82.8 |
| 1930 | Jenny Potter | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 82.3 |
| 1932 | Jim Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1967 | 81.1 |
| 1934 | Don Coryell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1986 | 82.4 |
| 1939 | Bill Dudley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1942–1953 | 81.0 |
| 1941 | Deborah Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 76.9 |
| 1945 | Frank Brimsek | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 81.5 |
| 1946 | Johnny Unitas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1973 | 82.4 |
| 1952 | Katharine Berkoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 75.8 |
| 1956 | Raymond Berry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1955–1967 | 82.0 |
| 1958 | William Clothier | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1900–1914 | 79.9 |
| 1959 | John Doeg | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 78.3 |
| 1962 | Jack Aikins | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.1 |
| 1963 | Rickey Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1979–2003 | 84.6 |
| 1966 | Maureen Connolly | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1954 | 75.6 |
| 1967 | Christy Mathewson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1900–1916 | 82.4 |
| 1970 | Warren Spahn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1965 | 84.8 |
| 1971 | Amar'e Stoudemire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 76.2 |
| 1973 | Budge Patty | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1946–1961 | 79.7 |
| 1974 | Pud Galvin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1875–1892 | 84.2 |
| 1975 | John Stallworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1987 | 82.8 |
| 1976 | Patrick Peterson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2023 | 82.8 |
| 1981 | Marion Motley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1955 | 80.2 |
| 1982 | Jerome Bettis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 82.8 |
| 1986 | John Riggins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1985 | 82.5 |
| 1987 | Bob Hayes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1975 | 80.4 |
| 1988 | Dante Lavelli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1956 | 81.5 |
| 1989 | Clarke Hinkle | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1941 | 81.3 |
| 1990 | Henry Jordan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1969 | 81.9 |
| 1997 | Emmitt Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 82.7 |
| 1998 | Frank Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1976 | 83.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.