- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1925–1937
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2704 | Mickey Cochrane | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1937 | 74.1 |
| 2706 | Waite Hoyt | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1938 | 74.1 |
| 2707 | Bruce Sutter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 74.1 |
| 2708 | Stefon Diggs | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 74.1 |
| 2709 | A.J. Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 74.1 |
| 2710 | Randall Bal | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 74.1 |
| 2711 | Bill Freehan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1976 | 74.1 |
| 2712 | Whitey Ford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1950–1967 | 74.1 |
| 2713 | Walt Kiesling | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 74.1 |
| 2717 | Ben Hogan | Golf | 🇺🇸 United States | 1930–1971 | 74.0 |
| 2718 | Ken Griffey Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1989–2010 | 74.0 |
| 2719 | Mike Trout | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 74.0 |
| 2720 | Rob Gronkowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 74.0 |
| 2724 | Madison Keys | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 74.0 |
| 2726 | Don Drysdale | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 74.0 |
| 2728 | Ja'Marr Chase | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 74.0 |
| 2729 | Howie Long | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 74.0 |
| 2742 | Von Miller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 73.9 |
| 2744 | Max Carey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1910–1929 | 73.9 |
| 2747 | Bill Mazeroski | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1972 | 73.9 |
| 2748 | Johnny Evers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1902–1929 | 73.9 |
| 2749 | Jason Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 73.9 |
| 2752 | Lydia Jacoby | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 73.9 |
| 2755 | Bill Hewitt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1943 | 73.9 |
| 2760 | Goose Goslin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 73.8 |
| 2761 | Johan Kriek | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1977–1994 | 73.8 |
| 2762 | Burleigh Grimes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1916–1934 | 73.8 |
| 2765 | Bobby Dillon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1959 | 73.8 |
| 2766 | Randy Stoklos | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1979–1996 | 73.8 |
| 2767 | Todd Rogers | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2016 | 73.8 |
| 2771 | Cool Papa Bell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1946 | 73.8 |
| 2772 | George Connor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 73.8 |
| 2774 | Steve Owen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 73.8 |
| 2778 | Terrell Owens | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 73.7 |
| 2780 | Mike Singletary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1992 | 73.7 |
| 2783 | Sam Huff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 73.7 |
| 2785 | Cliff Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1979 | 73.7 |
| 2786 | James Carter | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1995–2004 | 73.7 |
| 2792 | Red Grange | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1925–1934 | 73.7 |
| 2793 | Ace Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1937–1946 | 73.7 |
| 2796 | Dick Butkus | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 73.6 |
| 2802 | Bill Foster | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1938 | 73.6 |
| 2804 | Bruiser Kinard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1938–1947 | 73.6 |
| 2805 | April Ross | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2022 | 73.6 |
| 2809 | Raymond Floyd | Golf | 🇺🇸 United States | 1963–2000 | 73.6 |
| 2810 | Jack Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 73.6 |
| 2816 | Steve Van Buren | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1944–1951 | 73.5 |
| 2818 | Randy Gradishar | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1983 | 73.5 |
| 2819 | Roscoe Tanner | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 73.5 |
| 2821 | Joe Gordon | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 73.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.