- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1953–1971
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2481 | Ernie Banks | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1971 | 80.4 |
| 2487 | Joe Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 79.7 |
| 2488 | Hugh McElhenny | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 79.5 |
| 2492 | Kirby Puckett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–1995 | 79.7 |
| 2493 | Hilton Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1932–1948 | 80.4 |
| 2494 | Ted Simmons | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1988 | 82.4 |
| 2501 | Gabriela Fundora | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2021–— | 73.0 |
| 2502 | Lou Brock | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1979 | 81.1 |
| 2503 | Turk Edwards | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1940 | 78.5 |
| 2504 | Bob Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 78.2 |
| 2511 | Sloane Stephens | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–— | 77.3 |
| 2512 | Edgerrin James | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 79.1 |
| 2513 | George Davis | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1909 | 81.7 |
| 2514 | Herman Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2002 | 78.3 |
| 2515 | Keenan McCardell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2007 | 81.6 |
| 2516 | Greg Burgess | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1996 | 74.4 |
| 2517 | Vic Hanson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1924–1930 | 72.4 |
| 2518 | Billy Casper | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1985 | 83.6 |
| 2519 | Gale Sayers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1971 | 75.6 |
| 2520 | Robert Brazile | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 78.6 |
| 2524 | Marvin Harrison | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 79.5 |
| 2526 | Mickey Cochrane | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1937 | 79.2 |
| 2528 | Waite Hoyt | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1938 | 81.8 |
| 2529 | Bruce Sutter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 79.1 |
| 2530 | Stefon Diggs | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2015–— | 79.1 |
| 2531 | A.J. Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 79.1 |
| 2532 | Randall Bal | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 75.3 |
| 2533 | Bill Freehan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1976 | 81.2 |
| 2534 | Whitey Ford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1950–1967 | 79.6 |
| 2535 | Walt Kiesling | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 79.9 |
| 2538 | Ben Hogan | Golf | 🇺🇸 United States | 1930–1971 | 82.4 |
| 2539 | Ken Griffey Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1989–2010 | 80.4 |
| 2540 | Mike Trout | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2011–— | 79.3 |
| 2541 | Rob Gronkowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 78.0 |
| 2545 | Madison Keys | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–— | 77.5 |
| 2547 | Don Drysdale | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 79.8 |
| 2549 | Ja'Marr Chase | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2021–— | 76.4 |
| 2550 | Howie Long | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 79.1 |
| 2561 | Von Miller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 79.4 |
| 2563 | Max Carey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1910–1929 | 81.5 |
| 2566 | Bill Mazeroski | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1972 | 80.8 |
| 2567 | Johnny Evers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1902–1929 | 80.9 |
| 2568 | Jason Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 79.7 |
| 2571 | Lydia Jacoby | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 72.3 |
| 2574 | Bill Hewitt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1943 | 77.7 |
| 2578 | Goose Goslin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 81.1 |
| 2579 | Johan Kriek | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1977–1994 | 77.4 |
| 2580 | Burleigh Grimes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1916–1934 | 81.4 |
| 2583 | Bobby Dillon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1959 | 77.8 |
| 2584 | Randy Stoklos | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1979–1996 | 81.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.