- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3383 | Micah Christenson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 68.1 |
| 3385 | Ben Crenshaw | Golf | 🇺🇸 United States | 1973–2015 | 68.1 |
| 3389 | Hollis Stacy | Golf | 🇺🇸 United States | 1974–2000 | 68.0 |
| 3392 | Chandler Harper | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1965 | 68.0 |
| 3393 | Bobby Doerr | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1937–1951 | 68.0 |
| 3400 | Gunnar Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 67.9 |
| 3404 | Tri Bourne | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 67.9 |
| 3407 | Kendall Coyne Schofield | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 67.8 |
| 3408 | Aaron Judge | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 67.8 |
| 3409 | Dow Finsterwald | Golf | 🇺🇸 United States | 1951–1970 | 67.8 |
| 3416 | Steve Jones | Golf | 🇺🇸 United States | 1981–2003 | 67.8 |
| 3418 | Vic Ghezzi | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1955 | 67.7 |
| 3425 | Johnny Farrell | Golf | 🇺🇸 United States | 1922–1950 | 67.6 |
| 3426 | Bob Hamilton | Golf | 🇺🇸 United States | 1938–1965 | 67.6 |
| 3428 | Clinton "Fear" Loomis | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2005–2019 | 67.6 |
| 3430 | Betsy Rawls | Golf | 🇺🇸 United States | 1951–1975 | 67.5 |
| 3435 | Keba Phipps | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 67.5 |
| 3438 | Coco Gauff | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 67.4 |
| 3439 | Betsy King | Golf | 🇺🇸 United States | 1977–2005 | 67.4 |
| 3442 | Collin Morikawa | Golf | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 67.3 |
| 3443 | Walter Burkemo | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 67.3 |
| 3444 | Lawson Little | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1957 | 67.3 |
| 3457 | Jock Hutchison | Golf | 🇺🇸 United States | 1910–1935 | 67.2 |
| 3458 | Chaim Schalk | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 67.2 |
| 3461 | Scottie Scheffler | Golf | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 67.1 |
| 3467 | David Lee | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 67.1 |
| 3473 | Craig Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1971–1979 | 67.1 |
| 3476 | Gay Brewer | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1990 | 67.0 |
| 3484 | Olin Dutra | Golf | 🇺🇸 United States | 1924–1950 | 66.9 |
| 3485 | Lionel Hebert | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1980 | 66.9 |
| 3486 | Hubert Green | Golf | 🇺🇸 United States | 1970–1996 | 66.9 |
| 3489 | Keegan Bradley | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 66.8 |
| 3493 | Eric Fonoimoana | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1992–2007 | 66.8 |
| 3496 | Peter "ppd" Dager | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 66.8 |
| 3499 | Jordan Larson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–đang thi đấu | 66.7 |
| 3501 | Laurie Auchterlonie | Golf | 🇺🇸 United States | 1897–1915 | 66.7 |
| 3503 | Leo Diegel | Golf | 🇺🇸 United States | 1920–1940 | 66.7 |
| 3511 | Rick Ferrell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1929–1947 | 66.6 |
| 3516 | Lee Janzen | Golf | 🇺🇸 United States | 1986–đang thi đấu | 66.5 |
| 3526 | Cristie Kerr | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–đang thi đấu | 66.4 |
| 3527 | Dan O'Brien | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 66.4 |
| 3529 | Larry Mize | Golf | 🇺🇸 United States | 1980–2023 | 66.4 |
| 3530 | John Mahaffey | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2007 | 66.4 |
| 3533 | Max Holt | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 66.4 |
| 3534 | Tom Hoff | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2009 | 66.4 |
| 3536 | Dain Blanton | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2008 | 66.4 |
| 3539 | Larry Nelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2011 | 66.3 |
| 3542 | Tommy Aaron | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–2000 | 66.3 |
| 3546 | Ralph Guldahl | Golf | 🇺🇸 United States | 1931–1942 | 66.3 |
| 3563 | Haleigh Washington | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 66.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.