- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1907–1928
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2110 | Tris Speaker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1907–1928 | 83.4 |
| 2111 | Earl Lloyd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1960 | 77.3 |
| 2113 | Kevin Mawae | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 83.0 |
| 2114 | Roger Connor | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1880–1897 | 83.0 |
| 2115 | Steve McMichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1994 | 82.1 |
| 2116 | Davante Adams | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–— | 81.1 |
| 2117 | Mule Suttles | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1944 | 82.8 |
| 2119 | Summer Sanders | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 74.8 |
| 2121 | Franchón Crews-Dezurn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 76.7 |
| 2123 | Ellsworth Vines | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1930–1940 | 76.1 |
| 2124 | Lefty Grove | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1941 | 81.0 |
| 2126 | Willie Lanier | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 81.0 |
| 2127 | Orlando Pace | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 81.0 |
| 2128 | Dan Fortmann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1943 | 80.1 |
| 2129 | Harry Carson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 82.0 |
| 2130 | Len Ford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 80.4 |
| 2136 | Bill Barrett | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1978–1984 | 76.2 |
| 2138 | Brett Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–2005 | 81.7 |
| 2139 | Chris Chelios | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–2010 | 83.9 |
| 2141 | Alex Rodriguez | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1994–2016 | 83.3 |
| 2142 | Joe DiMaggio | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1936–1951 | 81.6 |
| 2144 | Satchel Paige | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1965 | 83.7 |
| 2149 | Al Kaline | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 83.9 |
| 2153 | Hines Ward | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2011 | 82.2 |
| 2156 | Billy Wagner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 82.5 |
| 2157 | Craig Kimbrel | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 82.6 |
| 2159 | Shannon Briggs | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2016 | 79.0 |
| 2160 | Ed "Too Tall" Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 82.9 |
| 2163 | Katie Hoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2012 | 75.9 |
| 2165 | Earl Campbell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1985 | 78.0 |
| 2166 | Ozzie Newsome | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1990 | 82.4 |
| 2168 | John Mackey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 80.2 |
| 2169 | Benny Friedman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1934 | 79.4 |
| 2170 | Paddy Driscoll | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1929 | 80.2 |
| 2171 | Lou Creekmur | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1959 | 80.8 |
| 2172 | Jerry Kramer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 80.5 |
| 2173 | Dave Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 81.2 |
| 2174 | Eric Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 82.2 |
| 2175 | Rosey Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 81.4 |
| 2180 | Joanna Atkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2010–2017 | 76.9 |
| 2184 | John Elway | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 82.1 |
| 2185 | Joe Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1981 | 80.8 |
| 2188 | Ron Lyle | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1971–1995 | 77.4 |
| 2189 | Mordecai Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1903–1916 | 81.3 |
| 2190 | John Clarkson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1882–1894 | 81.1 |
| 2191 | Ray Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1948 | 82.1 |
| 2193 | Cullen Jones | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 76.7 |
| 2194 | Stan Smith | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1968–1985 | 78.2 |
| 2196 | Caroline Burckle | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2005–2009 | 74.8 |
| 2197 | Gene Hickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 81.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.