- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1926–1965
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2306 | Satchel Paige | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1965 | 75.9 |
| 2311 | Al Kaline | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 75.9 |
| 2315 | Hines Ward | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2011 | 75.9 |
| 2318 | Billy Wagner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 75.9 |
| 2319 | Craig Kimbrel | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 75.9 |
| 2321 | Shannon Briggs | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2016 | 75.9 |
| 2322 | Ed "Too Tall" Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 75.9 |
| 2325 | Katie Hoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2012 | 75.9 |
| 2327 | Earl Campbell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1985 | 75.9 |
| 2328 | Ozzie Newsome | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1990 | 75.9 |
| 2330 | John Mackey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 75.9 |
| 2331 | Benny Friedman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1934 | 75.9 |
| 2332 | Paddy Driscoll | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1929 | 75.9 |
| 2333 | Lou Creekmur | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1959 | 75.9 |
| 2334 | Jerry Kramer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 75.9 |
| 2335 | Dave Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 75.9 |
| 2336 | Eric Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 75.9 |
| 2337 | Rosey Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 75.9 |
| 2344 | Joanna Atkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2010–2017 | 75.9 |
| 2348 | John Elway | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 75.8 |
| 2349 | Joe Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1981 | 75.8 |
| 2352 | Ron Lyle | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1971–1995 | 75.8 |
| 2353 | Mordecai Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1903–1916 | 75.8 |
| 2354 | John Clarkson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1882–1894 | 75.8 |
| 2355 | Ray Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1948 | 75.8 |
| 2357 | Cullen Jones | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 75.8 |
| 2358 | Stan Smith | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1968–1985 | 75.8 |
| 2360 | Caroline Burckle | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2005–2009 | 75.8 |
| 2361 | Gene Hickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 75.8 |
| 2362 | Claude Humphrey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 75.8 |
| 2365 | Robert Lindley Murray | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1913–1919 | 75.8 |
| 2370 | Tom Seaver | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1986 | 75.7 |
| 2371 | Travis Kelce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 75.7 |
| 2372 | Michael Strahan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 75.7 |
| 2375 | Mel Ott | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1947 | 75.7 |
| 2376 | Frankie Frisch | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1919–1937 | 75.7 |
| 2378 | Cooper Kupp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 75.7 |
| 2379 | Biz Mackey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1947 | 75.7 |
| 2380 | Corey Seager | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 75.7 |
| 2381 | Ernie Nevers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1931 | 75.7 |
| 2383 | Yogi Berra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 75.6 |
| 2384 | Ronnie Lott | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 75.6 |
| 2385 | Adam Vinatieri | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 75.6 |
| 2392 | DeAndre Hopkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 75.6 |
| 2393 | Gil Hodges | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1943–1963 | 75.6 |
| 2394 | Crissy Ahmann-Leighton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1989–1993 | 75.6 |
| 2397 | Sonny Jurgensen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1974 | 75.6 |
| 2406 | Bob Gibson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1975 | 75.5 |
| 2407 | Josh Gibson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1946 | 75.5 |
| 2408 | Clayton Kershaw | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 75.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.