- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1980–1992
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2605 | Anthony Muñoz | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1992 | 74.6 |
| 2606 | Marshall Faulk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2005 | 74.6 |
| 2607 | Bob Beamon | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 74.6 |
| 2608 | Ozzie Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 74.6 |
| 2610 | Willie Stargell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1982 | 74.6 |
| 2611 | Jim Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 74.6 |
| 2612 | Dan Dierdorf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1983 | 74.6 |
| 2613 | Don Barksdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 74.6 |
| 2614 | Chief Bender | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1903–1925 | 74.6 |
| 2615 | Joe Klecko | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 74.6 |
| 2616 | Chad Carvin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2001 | 74.6 |
| 2617 | Phoebe Bacon | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 74.6 |
| 2618 | Larry Doby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1959 | 74.6 |
| 2619 | Morolake Akinosun | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 74.6 |
| 2621 | Trea Turner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 74.6 |
| 2626 | Joe Hunt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1937–1943 | 74.6 |
| 2628 | Randy Moss | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2012 | 74.5 |
| 2629 | Sandy Koufax | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1966 | 74.5 |
| 2630 | LaDainian Tomlinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 74.5 |
| 2632 | Roger Craig | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 74.5 |
| 2633 | Red Faber | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1933 | 74.5 |
| 2636 | Chad Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 74.5 |
| 2637 | Aqib Talib | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2008–2019 | 74.5 |
| 2640 | Hale Irwin | Golf | 🇺🇸 United States | 1968–2015 | 74.5 |
| 2647 | Mickey Wright | Golf | 🇺🇸 United States | 1955–1973 | 74.4 |
| 2650 | Ed Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 74.4 |
| 2655 | Mike Michalske | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1937 | 74.4 |
| 2656 | Frank Chance | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1914 | 74.4 |
| 2657 | John Carlos | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 74.4 |
| 2658 | Ernie Banks | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1971 | 74.4 |
| 2664 | Joe Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 74.3 |
| 2665 | Hugh McElhenny | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 74.3 |
| 2669 | Kirby Puckett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–1995 | 74.3 |
| 2670 | Hilton Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1932–1948 | 74.3 |
| 2671 | Ted Simmons | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1988 | 74.3 |
| 2678 | Gabriela Fundora | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 74.3 |
| 2679 | Lou Brock | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1979 | 74.3 |
| 2680 | Turk Edwards | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1940 | 74.3 |
| 2681 | Bob Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 74.3 |
| 2689 | Sloane Stephens | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 74.2 |
| 2690 | Edgerrin James | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 74.2 |
| 2691 | George Davis | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1909 | 74.2 |
| 2692 | Herman Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2002 | 74.2 |
| 2693 | Keenan McCardell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2007 | 74.2 |
| 2694 | Greg Burgess | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1996 | 74.2 |
| 2695 | Vic Hanson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1924–1930 | 74.2 |
| 2696 | Billy Casper | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1985 | 74.2 |
| 2697 | Gale Sayers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1971 | 74.2 |
| 2698 | Robert Brazile | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 74.2 |
| 2702 | Marvin Harrison | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 74.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.