- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1990–2008
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2382 | Frank Thomas | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1990–2008 | 81.3 |
| 2383 | Mike Piazza | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1992–2007 | 81.3 |
| 2384 | Tim Raines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1979–2002 | 82.7 |
| 2385 | Trae Young | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 73.3 |
| 2386 | Roy Campanella | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1937–1957 | 79.8 |
| 2389 | George Musso | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1933–1944 | 80.3 |
| 2390 | Mike Munchak | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1993 | 80.0 |
| 2391 | Lee Roy Selmon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1984 | 78.5 |
| 2395 | Melanie Buddemeyer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1976–1980 | 74.2 |
| 2400 | Andre Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 81.2 |
| 2401 | Steve Hutchinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 79.9 |
| 2402 | Buck Ewing | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1880–1897 | 81.1 |
| 2405 | Sinjin Smith | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1977–1996 | 83.0 |
| 2406 | Thomas Barlow | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1939 | 77.9 |
| 2407 | Richard Sears | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1881–1887 | 72.7 |
| 2408 | Bill Johnston | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1915–1927 | 76.1 |
| 2409 | John Henry Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 80.6 |
| 2410 | Mike McCormack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1962 | 80.2 |
| 2413 | Max Scherzer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–— | 81.6 |
| 2418 | Alex Karras | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1970 | 79.8 |
| 2419 | Maurice McLoughlin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1909–1919 | 75.3 |
| 2429 | Anthony Muñoz | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1992 | 80.4 |
| 2430 | Marshall Faulk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2005 | 79.6 |
| 2431 | Bob Beamon | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 71.1 |
| 2432 | Ozzie Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 82.7 |
| 2434 | Willie Stargell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1982 | 81.5 |
| 2435 | Jim Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 79.6 |
| 2436 | Dan Dierdorf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1983 | 80.2 |
| 2437 | Don Barksdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 73.4 |
| 2438 | Chief Bender | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1903–1925 | 81.4 |
| 2439 | Joe Klecko | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 79.5 |
| 2440 | Chad Carvin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2001 | 74.9 |
| 2441 | Phoebe Bacon | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 73.9 |
| 2442 | Larry Doby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1959 | 80.8 |
| 2443 | Morolake Akinosun | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 75.8 |
| 2445 | Trea Turner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.0 |
| 2450 | Joe Hunt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1937–1943 | 74.6 |
| 2452 | Randy Moss | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2012 | 79.5 |
| 2453 | Sandy Koufax | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1966 | 78.3 |
| 2454 | LaDainian Tomlinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 79.4 |
| 2456 | Roger Craig | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 79.2 |
| 2457 | Red Faber | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1933 | 82.3 |
| 2460 | Chad Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 79.4 |
| 2461 | Aqib Talib | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2008–2019 | 79.9 |
| 2464 | Hale Irwin | Golf | 🇺🇸 United States | 1968–2015 | 84.9 |
| 2470 | Mickey Wright | Golf | 🇺🇸 United States | 1955–1973 | 81.7 |
| 2473 | Ed Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 79.7 |
| 2478 | Mike Michalske | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1937 | 79.2 |
| 2479 | Frank Chance | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1914 | 80.2 |
| 2480 | John Carlos | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 73.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.