GGOATRANK

GOAT Rank · 3071

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19952008
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Shaun Pollock
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19982021
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Harbhajan Singh
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20012018
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin Pietersen
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19521969
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hanif Mohammad
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19972018
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Júlio César
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19841996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mike Powell
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19842005
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gianfranco Zola
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19371957
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Denis Compton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20042019
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hashim Amla
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tracy McGrady
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19992018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kim Källström
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19922014
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Javier Zanetti
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962015
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Steve Nash
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19952015
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mahela Jayawardene
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19081923
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Dillon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19651992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lou Carnesecca
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19561964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Murray Rose
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19431958
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kid Gavilán
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18961906
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Laurence Doherty
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18991914
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dixie Kid
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19461980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
93.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Gordie Howe
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ian Thorpe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wayde van Niekerk
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lennox Lewis
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19992016
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kosuke Kitajima
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Terence Crawford
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19461967
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: László Kubala
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20042022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dwight Howard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19701983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dave Cowens
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19781993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Maurice Cheeks
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19291938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Barney Ross
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19381950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Buddy Jeannette
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19691982
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Miguel Canto
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19101928
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Eugène Criqui
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19471956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rocky Marciano
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Naoya Inoue
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Robert Parish
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19241948
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Max Schmeling
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lasith Malinga
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19651976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Billy Cunningham
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19731990
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wilfredo Benítez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19281938
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kid Chocolate
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20062022
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ross Taylor
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19601968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ralph Boston
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20052017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tyson Gay
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yohan Blake
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19872004
Quốc gia
🇲🇪 Montenegro
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Predrag Mijatović

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan