- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2002–2024
- Quốc gia
- 🏴 England
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 98.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 160 | James Anderson | Cricket | 🏴 England | 2002–2024 | 91.4 |
| 161 | Mike Conley Sr. | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1984–1996 | 88.4 |
| 163 | Sergio Ramos | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2003–— | 87.8 |
| 164 | Giuseppe Meazza | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1927–1947 | 86.2 |
| 165 | Dino Zoff | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1961–1983 | 88.3 |
| 166 | Johan Neeskens | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1968–1991 | 86.9 |
| 167 | Andrea Barzagli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 87.4 |
| 168 | Ciro Immobile | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 86.9 |
| 171 | Floyd Mayweather Jr. | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2017 | 89.0 |
| 172 | Garry Sobers | Cricket | 🇧🇧 Barbados | 1953–1974 | 89.3 |
| 173 | Steve Waugh | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1984–2004 | 90.3 |
| 177 | Kevin Durant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2007–— | 87.5 |
| 178 | Toni Kroos | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2007–2024 | 86.9 |
| 179 | Soufiane El Bakkali | Điền kinh | 🇲🇦 Morocco | 2014–— | 87.4 |
| 181 | Kaká | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 85.3 |
| 182 | Gennady Golovkin | Quyền Anh | 🇰🇿 Kazakhstan | 2006–2023 | 87.7 |
| 184 | Jan Železný | Điền kinh | 🇨🇿 Czechia | 1984–2006 | 88.4 |
| 187 | Roland Matthes | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1966–1976 | 86.5 |
| 188 | Dino Meneghin | Bóng rổ | 🇮🇹 Italy | 1966–1994 | 89.0 |
| 189 | Reggie Miller | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2005 | 88.1 |
| 194 | Manuel Neuer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–— | 87.0 |
| 197 | Jorginho | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 86.2 |
| 198 | Bernard Lacombe | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1969–1987 | 86.7 |
| 199 | Marco van Basten | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1981–1995 | 83.9 |
| 200 | Manny Pacquiao | Quyền Anh | 🇵🇭 Philippines | 1995–2021 | 89.0 |
| 201 | Moses Malone | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1995 | 88.0 |
| 203 | Roberto Durán | Quyền Anh | 🇵🇦 Panama | 1968–2001 | 89.3 |
| 206 | Denny Crum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–2001 | 88.4 |
| 207 | Fritz Walter | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1937–1959 | 86.5 |
| 208 | George Gervin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1972–1986 | 86.4 |
| 209 | Panama Al Brown | Quyền Anh | 🇵🇦 Panama | 1922–1942 | 88.2 |
| 210 | Abe Attell | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1900–1917 | 88.2 |
| 211 | Paulo Dybala | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2011–— | 86.1 |
| 215 | Rafael Nadal | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2001–2024 | 89.5 |
| 216 | Ronaldinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1998–2015 | 84.8 |
| 217 | Rod Laver | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1956–1979 | 89.6 |
| 218 | Paavo Nurmi | Điền kinh | 🇫🇮 Finland | 1920–1934 | 88.5 |
| 219 | Gunnar Nordahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1940–1958 | 84.8 |
| 220 | Elvin Hayes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1968–1984 | 88.4 |
| 221 | Dikembe Mutombo | Bóng rổ | 🇨🇩 DR Congo | 1991–2009 | 88.0 |
| 222 | Joe Calzaghe | Quyền Anh | 🏴 Wales | 1993–2008 | 87.5 |
| 223 | Hal Greer | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 88.1 |
| 224 | Iker Casillas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2020 | 86.8 |
| 225 | Hakeem Olajuwon | Bóng rổ | 🇳🇬 Nigeria | 1984–2002 | 87.0 |
| 226 | Eliud Kipchoge | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2002–— | 89.1 |
| 227 | Aaron Peirsol | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 86.3 |
| 228 | Bob Fitzsimmons | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1883–1914 | 88.0 |
| 229 | Haile Gebrselassie | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1992–2015 | 89.9 |
| 230 | Jerry West | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 86.6 |
| 231 | John Stockton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2003 | 88.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.