- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇰🇿 Kazakhstan
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3583 | Abay "HObbit" Khasenov | Thể thao điện tử | 🇰🇿 Kazakhstan | 2014–— | 75.7 |
| 3585 | Mika Häkkinen | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 1991–2001 | 71.9 |
| 3586 | Colin Montgomerie | Golf | 🏴 United Kingdom | 1987–— | 73.0 |
| 3587 | Osmany Juantorena | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2003–2023 | 71.5 |
| 3588 | Charl Schwartzel | Golf | 🇿🇦 South Africa | 2002–— | 71.8 |
| 3589 | Can Dörtkardeş | Thể thao điện tử | 🇹🇷 Turkey | 2013–— | 75.8 |
| 3590 | Mattias Falck | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2008–— | 73.9 |
| 3591 | Kenny "KennyS" Schrub | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2011–2022 | 74.6 |
| 3592 | Ilya "magixx" Ivanov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–— | 73.6 |
| 3593 | Ihor "w0nderful" Zhdanov | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2021–— | 72.5 |
| 3595 | Webb Simpson | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–— | 71.5 |
| 3597 | Ryo Ishikawa | Golf | 🇯🇵 Japan | 2007–— | 72.1 |
| 3598 | David "frozen" Čerňanský | Thể thao điện tử | 🇸🇰 Slovakia | 2017–— | 73.8 |
| 3599 | Tom Creavy | Golf | 🇺🇸 United States | 1928–1940 | 69.6 |
| 3600 | Maroun "GH" Merhej | Thể thao điện tử | 🇱🇧 Lebanon | 2015–— | 74.3 |
| 3601 | Alexander "TORONTOTOKYO" Khertek | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–— | 73.2 |
| 3602 | Aleksi "allu" Jalli | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2012–— | 75.7 |
| 3603 | Aui_2000 | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2012–2021 | 74.1 |
| 3604 | Abraham Ancer | Golf | 🇲🇽 Mexico | 2013–— | 71.2 |
| 3605 | Yu "JackeyLove" Wen-Bo | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2017–— | 74.2 |
| 3606 | Jarosław "pashaBiceps" Jarząbkowski | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2008–2019 | 75.2 |
| 3607 | Tommy Bolt | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1970 | 71.3 |
| 3608 | n0thing | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 75.2 |
| 3609 | Henrik Stenson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1998–— | 71.6 |
| 3611 | Patrick Franziska | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2009–— | 74.1 |
| 3612 | Jim Rathmann | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1949–1963 | 72.2 |
| 3613 | Scotty Davidson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1914 | 63.4 |
| 3614 | Billy McGimsie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1907 | 64.6 |
| 3616 | Andreas Thorstensson | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 1999–2007 | 73.4 |
| 3617 | Cr1t- | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2014–— | 74.9 |
| 3618 | Skiter | Thể thao điện tử | 🇧🇬 Bulgaria | 2016–— | 73.9 |
| 3619 | Oldřich Blecha | Bóng bàn | 🇨🇿 Czechia | 1954–1966 | 73.5 |
| 3620 | Felipe Massa | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2002–2017 | 73.0 |
| 3621 | Tyrrell Hatton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–— | 71.0 |
| 3622 | Danny Willett | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–— | 70.8 |
| 3623 | Dzhami "Jame" Ali | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–— | 74.4 |
| 3624 | Lotan "Spinx" Giladi | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2019–— | 73.2 |
| 3625 | Choi "Zeus" Woo-je | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2021–— | 72.3 |
| 3626 | Ksharp | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2001–2007 | 73.0 |
| 3627 | Mushi | Thể thao điện tử | 🇲🇾 Malaysia | 2011–2021 | 74.7 |
| 3629 | Dan Gurney | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1959–1970 | 71.5 |
| 3630 | Billy Burke | Golf | 🇺🇸 United States | 1923–1950 | 71.7 |
| 3631 | Jerry Barber | Golf | 🇺🇸 United States | 1948–1980 | 72.6 |
| 3632 | Fred Herd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1895–1910 | 70.0 |
| 3633 | Joe Lloyd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1894–1910 | 70.0 |
| 3634 | Kang "TheShy" Seung-lok | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2017–— | 73.5 |
| 3635 | Roman "RAMZES666" Kushnarev | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–— | 73.5 |
| 3636 | Michał "Nisha" Jankowski | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2016–— | 73.9 |
| 3637 | iceiceice | Thể thao điện tử | 🇸🇬 Singapore | 2011–— | 75.7 |
| 3639 | Lou Graham | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–1990 | 72.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.