- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1975–1988
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1670 | Randy White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 78.6 |
| 1671 | Nikola Vučević | Bóng rổ | 🇲🇪 Montenegro | 2011–đang thi đấu | 78.6 |
| 1673 | Andrés Nocioni | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1997–2017 | 78.6 |
| 1674 | Frank Sedgman | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1946–1962 | 78.6 |
| 1675 | Tony Esposito | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1984 | 78.6 |
| 1676 | Rob Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1989–2010 | 78.6 |
| 1677 | Ralf Bartels | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1998–2012 | 78.6 |
| 1678 | Billy Barnes | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1875–1894 | 78.6 |
| 1679 | Chris Adams | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2008 | 78.6 |
| 1680 | Alexis Mac Allister | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2017–đang thi đấu | 78.6 |
| 1681 | Gerard Moreno | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–đang thi đấu | 78.6 |
| 1682 | Kristóf Milák | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2016–đang thi đấu | 78.5 |
| 1684 | Edwin Moses | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 78.5 |
| 1686 | Dražen Petrović | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1979–1993 | 78.5 |
| 1688 | Nikolai Valuev | Quyền Anh | 🇷🇺 Russia | 1993–2009 | 78.5 |
| 1689 | Chris Byrd | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1993–2009 | 78.5 |
| 1690 | Míchel Salgado | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2012 | 78.5 |
| 1691 | Frédérick Bousquet | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2000–2016 | 78.5 |
| 1692 | Chris Cairns | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1989–2006 | 78.5 |
| 1693 | Josia Thugwane | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1989–2004 | 78.5 |
| 1695 | Sergey Bakulin | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2006–2014 | 78.5 |
| 1696 | Joe Bottom | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 78.5 |
| 1697 | Len Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1975 | 78.5 |
| 1698 | Bill George | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 78.5 |
| 1699 | Freddie Brown | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1930–1953 | 78.5 |
| 1700 | Young Barney Aaron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1855–1869 | 78.5 |
| 1701 | Nicklas Lidström | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1988–2012 | 78.4 |
| 1702 | Dominik Hašek | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1981–2011 | 78.4 |
| 1703 | Aaron Donald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2023 | 78.4 |
| 1704 | Steve Ovett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1991 | 78.4 |
| 1706 | Chipper Jones | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2012 | 78.4 |
| 1708 | George Blanda | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1975 | 78.4 |
| 1710 | Steve Largent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 78.4 |
| 1711 | Basil Butcher | Cricket | 🇬🇾 West Indies | 1954–1972 | 78.4 |
| 1712 | George Armstrong | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1949–1971 | 78.4 |
| 1713 | Andoni Goikoetxea | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1976–1990 | 78.4 |
| 1714 | Vincent Candela | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2007 | 78.4 |
| 1715 | Jens-Peter Berndt | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1985–1992 | 78.4 |
| 1717 | Eric Cantona | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–1997 | 78.3 |
| 1718 | Bobby Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1957–1980 | 78.3 |
| 1720 | Manuel Santana | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1958–1973 | 78.3 |
| 1721 | Ike Quartey | Quyền Anh | 🇬🇭 Ghana | 1988–2006 | 78.3 |
| 1722 | Gerald Patterson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1914–1932 | 78.3 |
| 1723 | Matthew Le Tissier | Bóng đá | 🏴 England | 1986–2002 | 78.3 |
| 1724 | James Rodríguez | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 2010–đang thi đấu | 78.3 |
| 1725 | World B. Free | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 78.3 |
| 1727 | William Larned | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1891–1911 | 78.3 |
| 1728 | Derrick Brooks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2008 | 78.3 |
| 1729 | Doug Atkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1969 | 78.3 |
| 1730 | Leo Nomellini | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 78.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.