- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1985–2000
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2467 | Luca Cantagalli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1985–2000 | 82.2 |
| 2469 | André Nascimento | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1997–2012 | 82.2 |
| 2472 | Henrik Lundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2020 | 80.7 |
| 2473 | Ed Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 79.7 |
| 2474 | Serge Savard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1966–1983 | 80.8 |
| 2475 | Duleepsinhji | Cricket | 🇮🇳 India | 1924–1932 | 73.6 |
| 2476 | Dick Duff | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1954–1972 | 80.8 |
| 2477 | Phillip DeFreitas | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1985–2006 | 78.6 |
| 2478 | Mike Michalske | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1937 | 79.2 |
| 2479 | Frank Chance | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1914 | 80.2 |
| 2480 | John Carlos | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 73.2 |
| 2481 | Ernie Banks | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1971 | 80.4 |
| 2482 | Leo Boivin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1970 | 81.7 |
| 2483 | Billy Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1916 | 78.8 |
| 2484 | Téo Andant | Điền kinh | 🇫🇷 France | 2019–— | 75.6 |
| 2485 | Bobby Bauer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 79.1 |
| 2486 | Hughie Lehman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1928 | 80.5 |
| 2487 | Joe Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 79.7 |
| 2488 | Hugh McElhenny | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 79.5 |
| 2491 | Marcel Bernard | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1932–1956 | 78.9 |
| 2492 | Kirby Puckett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–1995 | 79.7 |
| 2493 | Hilton Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1932–1948 | 80.4 |
| 2494 | Ted Simmons | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1988 | 82.4 |
| 2495 | J.H. Taylor | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1893–1926 | 83.2 |
| 2496 | Luciano De Cecco | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 2006–— | 82.9 |
| 2497 | Roberto Luongo | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2019 | 80.6 |
| 2500 | Christian Sørum | Bóng chuyền | 🇳🇴 Norway | 2014–— | 80.4 |
| 2502 | Lou Brock | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1979 | 81.1 |
| 2503 | Turk Edwards | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1940 | 78.5 |
| 2504 | Bob Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 78.2 |
| 2505 | Herbie Lewis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1939 | 79.8 |
| 2507 | Viacheslav Krasilnikov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2010–— | 81.6 |
| 2508 | Juan Manuel Fangio | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 1950–1958 | 84.0 |
| 2509 | Milt Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1955 | 79.5 |
| 2512 | Edgerrin James | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 79.1 |
| 2513 | George Davis | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1909 | 81.7 |
| 2514 | Herman Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2002 | 78.3 |
| 2515 | Keenan McCardell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2007 | 81.6 |
| 2516 | Greg Burgess | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1996 | 74.4 |
| 2517 | Vic Hanson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1924–1930 | 72.4 |
| 2518 | Billy Casper | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1985 | 83.6 |
| 2519 | Gale Sayers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1971 | 75.6 |
| 2520 | Robert Brazile | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 78.6 |
| 2522 | Marco Bracci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2001 | 81.6 |
| 2523 | Lee "Faker" Sang-hyeok | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–— | 87.7 |
| 2524 | Marvin Harrison | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 79.5 |
| 2525 | Richard Gasquet | Quần vợt | 🇫🇷 France | 2002–2025 | 79.8 |
| 2526 | Mickey Cochrane | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1937 | 79.2 |
| 2527 | Harold Mahony | Quần vợt | 🇮🇪 Ireland | 1890–1905 | 76.8 |
| 2528 | Waite Hoyt | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1938 | 81.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.