- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1899–1925
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2349 | Pete Hill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1925 | 82.4 |
| 2351 | Bob Houbregs | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1950–1958 | 73.9 |
| 2352 | Joakim Nyström | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1981–1991 | 77.4 |
| 2353 | Lou Whitaker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1977–1995 | 83.1 |
| 2354 | Zion Williamson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–— | 72.9 |
| 2355 | Tony Roche | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1963–1979 | 78.0 |
| 2356 | Charles Haley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1999 | 79.9 |
| 2357 | Tom Fears | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1956 | 78.9 |
| 2358 | Lem Barney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 79.8 |
| 2359 | George McAfee | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1940–1950 | 78.9 |
| 2361 | Giba | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2013 | 82.5 |
| 2364 | David Ferrer | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 80.0 |
| 2367 | Frank Gifford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 80.3 |
| 2368 | Harry Heilmann | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1932 | 81.1 |
| 2370 | LeRoy Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 79.8 |
| 2371 | Fernando Valenzuela | Bóng chày | 🇲🇽 Mexico | 1980–1997 | 81.3 |
| 2372 | Dennis Kimetto | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2011–2017 | 74.9 |
| 2373 | Wade Boggs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 81.4 |
| 2374 | Pat Cash | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1982–1997 | 77.1 |
| 2375 | Dave Casper | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 80.0 |
| 2376 | Sam Mills | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1997 | 80.5 |
| 2377 | Frederick Hovey | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1890–1896 | 75.7 |
| 2378 | Antoine Adams | Điền kinh | 🇰🇳 Saint Kitts and Nevis | 2010–2021 | 77.5 |
| 2379 | Eddie Gerard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1913–1923 | 79.3 |
| 2380 | Johnny Bench | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1983 | 81.3 |
| 2382 | Frank Thomas | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1990–2008 | 81.3 |
| 2383 | Mike Piazza | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1992–2007 | 81.3 |
| 2384 | Tim Raines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1979–2002 | 82.7 |
| 2385 | Trae Young | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 73.3 |
| 2386 | Roy Campanella | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1937–1957 | 79.8 |
| 2387 | Ted Kennedy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1942–1957 | 79.5 |
| 2388 | Joe Nieuwendyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1986–2007 | 81.0 |
| 2389 | George Musso | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1933–1944 | 80.3 |
| 2390 | Mike Munchak | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1993 | 80.0 |
| 2391 | Lee Roy Selmon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1984 | 78.5 |
| 2392 | Si Griffis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1919 | 80.5 |
| 2393 | Art Coulter | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1931–1942 | 80.3 |
| 2394 | Marty Barry | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1940 | 80.7 |
| 2396 | Fábio Luiz Magalhães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2005–2021 | 82.1 |
| 2397 | Georges Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1932 | 80.2 |
| 2398 | Scott Stevens | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2004 | 81.5 |
| 2400 | Andre Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 81.2 |
| 2401 | Steve Hutchinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 79.9 |
| 2402 | Buck Ewing | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1880–1897 | 81.1 |
| 2403 | József Asbóth | Quần vợt | 🇭🇺 Hungary | 1938–1957 | 78.8 |
| 2404 | James E. Norris | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1932–1952 | 80.8 |
| 2405 | Sinjin Smith | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1977–1996 | 83.0 |
| 2406 | Thomas Barlow | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1939 | 77.9 |
| 2407 | Richard Sears | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1881–1887 | 72.7 |
| 2408 | Bill Johnston | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1915–1927 | 76.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.