- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2000–2018
- Quốc gia
- 🇸🇰 Slovakia
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3243 | Marián Gáborík | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 2000–2018 | 69.8 |
| 3244 | Slobodan Kovač | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1988–2005 | 69.8 |
| 3245 | Reid Priddy | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2019 | 69.8 |
| 3248 | Tom Kite | Golf | 🇺🇸 United States | 1972–2010 | 69.8 |
| 3249 | Gene Littler | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1990 | 69.8 |
| 3250 | Steamer Maxwell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1917 | 69.8 |
| 3251 | Sebastian Vettel | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2007–2022 | 69.7 |
| 3252 | Emanuel Rego | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2016 | 69.7 |
| 3254 | Don January | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1990 | 69.7 |
| 3255 | Arthur O'Hara Wood | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1912–1918 | 69.7 |
| 3256 | Donny van de Beek | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2016–2025 | 69.7 |
| 3257 | Yefim Chulak | Bóng chuyền | 🇺🇦 Ukraine | 1960–1968 | 69.7 |
| 3258 | Jrue Holiday | Bóng rổ | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 69.6 |
| 3260 | Alexander Zverev | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 2013–đang thi đấu | 69.6 |
| 3262 | Stephen Ames | Golf | 🇨🇦 Canada | 1987–đang thi đấu | 69.6 |
| 3264 | Taylor Crabb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 69.6 |
| 3266 | Miguel Tejada | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1997–2013 | 69.5 |
| 3267 | Josh Awotunde | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 69.5 |
| 3268 | Ilya Borodin | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 2019–đang thi đấu | 69.5 |
| 3270 | Tommy Armour | Golf | 🏴 Scotland | 1920–1935 | 69.5 |
| 3271 | Lee "Flash" Young-ho | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2007–2016 | 69.4 |
| 3272 | Niki Lauda | Công thức 1 | 🇦🇹 Austria | 1971–1985 | 69.4 |
| 3274 | Matey Kaziyski | Bóng chuyền | 🇧🇬 Bulgaria | 2003–đang thi đấu | 69.4 |
| 3275 | Jimmy Conzelman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1929 | 69.4 |
| 3276 | Johnny Miller | Golf | 🇺🇸 United States | 1969–1990 | 69.4 |
| 3278 | Kurt Warner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2009 | 69.3 |
| 3280 | Renan Dal Zotto | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1978–1992 | 69.3 |
| 3282 | Jack Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1973–1978 | 69.3 |
| 3283 | Lefty Gomez | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1943 | 69.3 |
| 3284 | Young Tom Morris | Golf | 🏴 Scotland | 1865–1875 | 69.3 |
| 3285 | Bob Charles | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 1954–2010 | 69.3 |
| 3286 | Chick Evans | Golf | 🇺🇸 United States | 1907–1962 | 69.3 |
| 3287 | Harold Hilton | Golf | 🏴 England | 1890–1913 | 69.3 |
| 3288 | Christiaan Varenhorst | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2010–đang thi đấu | 69.3 |
| 3289 | Marius Căta-Chițiga | Bóng chuyền | 🇷🇴 Romania | 1976–1988 | 69.3 |
| 3290 | Lorenzo Bernardi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2005 | 69.2 |
| 3291 | Peter Thomson | Golf | 🇦🇺 Australia | 1949–1988 | 69.2 |
| 3292 | Jason Day | Golf | 🇦🇺 Australia | 2006–đang thi đấu | 69.2 |
| 3293 | Zach Johnson | Golf | 🇺🇸 United States | 2003–đang thi đấu | 69.2 |
| 3299 | Alexander Brouwer | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2009–đang thi đấu | 69.1 |
| 3300 | Robert Meeuwsen | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2009–đang thi đấu | 69.1 |
| 3301 | Kiki Cuyler | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 69.1 |
| 3302 | Jonathan "EliGE" Jablonowski | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 69.1 |
| 3303 | Fan Zhendong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2012–đang thi đấu | 69.0 |
| 3304 | Sergey Bubka | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1983–2001 | 69.0 |
| 3305 | David Warner | Cricket | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 69.0 |
| 3309 | David Duval | Golf | 🇺🇸 United States | 1993–2019 | 69.0 |
| 3310 | Mark Calcavecchia | Golf | 🇺🇸 United States | 1981–đang thi đấu | 69.0 |
| 3311 | Georg Grozer | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2004–đang thi đấu | 69.0 |
| 3312 | Max Verstappen | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 2015–đang thi đấu | 68.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.