GGOATRANK

GOAT Rank · 4154

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2000–2018
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Marián Gáborík
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2005
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Slobodan Kovač
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2001–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Reid Priddy
Môn
Golf
Sự nghiệp
1972–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tom Kite
Môn
Golf
Sự nghiệp
1954–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gene Littler
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1909–1917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Steamer Maxwell
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007–2022
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sebastian Vettel
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Emanuel Rego
Môn
Golf
Sự nghiệp
1956–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Don January
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1912–1918
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Arthur O'Hara Wood
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–2025
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Donny van de Beek
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1960–1968
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Yefim Chulak
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
69.0
Thống kê
74.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jrue Holiday
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alexander Zverev
Môn
Golf
Sự nghiệp
1987–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Stephen Ames
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Taylor Crabb
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1997–2013
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Miguel Tejada
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Josh Awotunde
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ilya Borodin
Môn
Golf
Sự nghiệp
1920–1935
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tommy Armour
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2007–2016
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
97.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lee "Flash" Young-ho
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1971–1985
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Niki Lauda
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Matey Kaziyski
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1920–1929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jimmy Conzelman
Môn
Golf
Sự nghiệp
1969–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Johnny Miller
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1998–2009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Kurt Warner
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1978–1992
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Renan Dal Zotto
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1973–1978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jack Babashoff
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1930–1943
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Lefty Gomez
Môn
Golf
Sự nghiệp
1865–1875
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Young Tom Morris
Môn
Golf
Sự nghiệp
1954–2010
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Bob Charles
Môn
Golf
Sự nghiệp
1907–1962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chick Evans
Môn
Golf
Sự nghiệp
1890–1913
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Harold Hilton
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1986–2005
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lorenzo Bernardi
Môn
Golf
Sự nghiệp
1949–1988
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Peter Thomson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jason Day
Môn
Golf
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Zach Johnson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Alexander Brouwer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Robert Meeuwsen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1921–1938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kiki Cuyler
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Fan Zhendong
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1983–2001
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
96.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sergey Bubka
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.5
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: David Warner
Môn
Golf
Sự nghiệp
1993–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: David Duval
Môn
Golf
Sự nghiệp
1981–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mark Calcavecchia
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Georg Grozer
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Max Verstappen

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan