- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2015–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇧🇦 Bosnia and Herzegovina
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3598 | Nikola "NiKo" Kovač | Thể thao điện tử | 🇧🇦 Bosnia and Herzegovina | 2015–đang thi đấu | 65.7 |
| 3599 | Zhuang Zedong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1959–1972 | 65.7 |
| 3600 | Curtis Strange | Golf | 🇺🇸 United States | 1976–2005 | 65.7 |
| 3602 | Brian Harman | Golf | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 65.7 |
| 3603 | Ryu "Keria" Min-seok | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–đang thi đấu | 65.7 |
| 3604 | Mareks "YEKINDAR" Gaļinskis | Thể thao điện tử | 🇱🇻 Latvia | 2016–đang thi đấu | 65.7 |
| 3605 | Ilya "Perfecto" Zalutskiy | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–đang thi đấu | 65.7 |
| 3606 | Valeriy "b1t" Vakhovskiy | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2019–đang thi đấu | 65.7 |
| 3608 | Mark O'Meara | Golf | 🇺🇸 United States | 1980–2019 | 65.6 |
| 3609 | Bubba Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 2002–đang thi đấu | 65.6 |
| 3610 | Lucas Glover | Golf | 🇺🇸 United States | 2001–đang thi đấu | 65.6 |
| 3612 | Park "Ruler" Jae-hyuk | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2016–đang thi đấu | 65.6 |
| 3613 | Yegor "markeloff" Markelov | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2008–2019 | 65.6 |
| 3614 | Goran Vujević | Bóng chuyền | 🇭🇷 Croatia | 1988–2004 | 65.6 |
| 3615 | István Boros | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1975–1988 | 65.6 |
| 3616 | Suryakumar Yadav | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 65.5 |
| 3617 | Emerson Fittipaldi | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1970–1996 | 65.5 |
| 3618 | Fred Daly | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1936–1970 | 65.5 |
| 3619 | Yoo Nam-kyu | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1985–1996 | 65.5 |
| 3620 | Denis "electronic" Sharipov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–đang thi đấu | 65.5 |
| 3621 | Johannes "tabseN" Wodarz | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2012–đang thi đấu | 65.5 |
| 3622 | Larl | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 65.5 |
| 3623 | Pure | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 65.5 |
| 3624 | Kieron Pollard | Cricket | 🏳️ International | 2007–đang thi đấu | 65.4 |
| 3625 | Nigel Mansell | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1980–1995 | 65.4 |
| 3626 | Brooks Koepka | Golf | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 65.4 |
| 3628 | Jean-Philippe Gatien | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1985–2000 | 65.4 |
| 3629 | Paul Lawrie | Golf | 🏴 United Kingdom | 1986–2020 | 65.4 |
| 3630 | David Brown | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1886–1905 | 65.4 |
| 3631 | Yaroslav "Miposhka" Naidenov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–đang thi đấu | 65.4 |
| 3632 | Justin Leonard | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2018 | 65.4 |
| 3633 | Ma Wenge | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 65.4 |
| 3634 | Paweł "byali" Bieliński | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2013–2021 | 65.4 |
| 3635 | Pedro Cunha | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2008–2020 | 65.4 |
| 3636 | Vitor Felipe | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2010–đang thi đấu | 65.4 |
| 3637 | Percival Bromfield | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1926–1935 | 65.4 |
| 3638 | Andre Russell | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 65.3 |
| 3640 | Anatoly Amelin | Bóng bàn | 🇷🇺 Russia | 1962–1974 | 65.3 |
| 3642 | Adil "ScreaM" Benrlitom | Thể thao điện tử | 🇧🇪 Belgium | 2012–đang thi đấu | 65.2 |
| 3643 | Kévin "Ex6TenZ" Droolans | Thể thao điện tử | 🇧🇪 Belgium | 2007–2021 | 65.2 |
| 3644 | Kang "GorillA" Beom-hyeon | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2020 | 65.2 |
| 3645 | Universe | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2012–2021 | 65.2 |
| 3647 | Gustavo Tsuboi | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 2003–đang thi đấu | 65.2 |
| 3649 | Hasan Ali | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 65.1 |
| 3651 | Thorbjørn Olesen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2008–đang thi đấu | 65.1 |
| 3652 | Søren "Bjergsen" Bjerg | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2011–2023 | 65.1 |
| 3653 | Jesse "JerAx" Vainikka | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2012–2020 | 65.1 |
| 3654 | Žarko Dolinar | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1946–1957 | 65.1 |
| 3655 | Vincent "Brehze" Cayonte | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 65.1 |
| 3656 | Désiré Nonka-Maho Doué | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2023–đang thi đấu | 65.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.