- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1995–2011
- Quốc gia
- 🇿🇦 South Africa
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1602 | Makhaya Ntini | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1995–2011 | 78.9 |
| 1604 | Rabah Madjer | Bóng đá | 🇩🇿 Algeria | 1978–1992 | 78.9 |
| 1605 | Derek Redmond | Điền kinh | 🏴 England | 1985–1993 | 78.9 |
| 1606 | Frank Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1944 | 78.9 |
| 1607 | Jack Brown | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1889–1904 | 78.9 |
| 1610 | Zbigniew Boniek | Bóng đá | 🇵🇱 Poland | 1975–1988 | 78.9 |
| 1611 | Álvaro Recoba | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 1994–2015 | 78.9 |
| 1615 | Jimmy Butler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 78.8 |
| 1616 | Michael Chang | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 78.8 |
| 1619 | Goran Dragić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2008–2023 | 78.8 |
| 1620 | Scott Niedermayer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2010 | 78.8 |
| 1621 | Shannon Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2003 | 78.8 |
| 1622 | Ed Belfour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2007 | 78.8 |
| 1623 | Willie Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 78.8 |
| 1624 | Jack Lambert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 78.8 |
| 1625 | Mike Brearley | Cricket | 🇬🇧 England | 1961–1983 | 78.8 |
| 1626 | Jofra Archer | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–đang thi đấu | 78.8 |
| 1627 | Bob Barber | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1954–1969 | 78.8 |
| 1628 | Don Maynard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 78.8 |
| 1630 | Ajayi Agbebaku | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1980–1988 | 78.8 |
| 1631 | Aleksandar Kolarov | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2005–2022 | 78.8 |
| 1632 | Asamoah Gyan | Bóng đá | 🇬🇭 Ghana | 2003–2021 | 78.8 |
| 1633 | Tanju Çolak | Bóng đá | 🇹🇷 Turkey | 1983–1994 | 78.8 |
| 1636 | Christian Taylor | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 78.7 |
| 1637 | Terry Sawchuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1970 | 78.7 |
| 1638 | Dick McGuire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 78.7 |
| 1640 | T.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 78.7 |
| 1641 | Mashrafe Mortaza | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2001–2020 | 78.7 |
| 1642 | Wasim Bari | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1964–1984 | 78.7 |
| 1644 | Derrick Adkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 78.7 |
| 1645 | René Lacoste | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1922–1932 | 78.7 |
| 1646 | Ed Macauley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 78.7 |
| 1648 | John Hannah | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 78.7 |
| 1649 | Tony DeMarco | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 78.7 |
| 1650 | Wilmer Allison | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1927–1938 | 78.7 |
| 1651 | Ted Bowley | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1912–1934 | 78.7 |
| 1653 | Diego Godín | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2003–2023 | 78.7 |
| 1654 | João Cancelo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–đang thi đấu | 78.7 |
| 1655 | Simon Bucher | Bơi lội | 🇦🇹 Austria | 2017–đang thi đấu | 78.7 |
| 1656 | Alessandro Calvi | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2001–2012 | 78.7 |
| 1657 | Derrick Atkins | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2003–2012 | 78.7 |
| 1659 | Ray Bourque | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–2001 | 78.6 |
| 1661 | Carmelo Anthony | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 78.6 |
| 1662 | Vasiliy Lomachenko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2008–2024 | 78.6 |
| 1663 | Jonas Björkman | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1991–2008 | 78.6 |
| 1664 | Anders Järryd | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1980–1996 | 78.6 |
| 1666 | José Luíz Barbosa | Điền kinh | 🇧🇷 Brazil | 1983–1998 | 78.6 |
| 1667 | Pancho Villa | Quyền Anh | 🇵🇭 Philippines | 1919–1925 | 78.6 |
| 1668 | Éider Arévalo | Điền kinh | 🇨🇴 Colombia | 2011–đang thi đấu | 78.6 |
| 1669 | DeMarcus Ware | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2016 | 78.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.