GGOATRANK

GOAT Rank · 3071

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19962010
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Herschelle Gibbs
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20182024
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Kelvin Kiptum
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19801995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Art Monk
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19271936
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cal Hubbard
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Willie Brown
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
18981910
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Russell Bowie
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Punch Broadbent
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tom Blundell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19861992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Frank Baltrusch
Môn
Golf
Sự nghiệp
19611986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
99.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Jack Nicklaus
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19842000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
87.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Reggie White
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19902013
Quốc gia
🇵🇦 Panama
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mariano Rivera
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marco Reus
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19531970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sonny Liston
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19421958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nat Clifton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19061932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Pop Lloyd
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gene Upshaw
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19681982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Art Shell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Andreas Almgren
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20042019
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Luol Deng
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Rowdy Gaines
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19251945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jimmie Foxx
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19311945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mel Hein
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19681984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Guy Lapointe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19541962
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dan Waern
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19531967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jim Ringo
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19621976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Nick Buoniconti
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19601978
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bevan Congdon
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19101935
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Arthur Carr
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jakob Andkjær
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19942004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Romain Barnier
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19841999
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jean-Pierre Papin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19882009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Randy Johnson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19731993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: George Brett
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972017
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Marián Hossa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932005
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jamie Baulch
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19792006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bill Cowher
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942015
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nuno Gomes
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19841992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Pablo Morales
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19922008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lars Frölander
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19481958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Harry Gallatin
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19391950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sid Luckman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mark Howe
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19972009
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Marat Safin
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19481963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Joe Perry
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19461957
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Gatski
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19291946
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Syd Howe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19001917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jack Marshall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19531970
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Bower
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19301942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Inman Jackson

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan