- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3779 | Kanak Jha | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 64.0 |
| 3780 | Armand Duplantis | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2018–đang thi đấu | 63.9 |
| 3781 | Carlos Ortiz | Golf | 🇲🇽 Mexico | 2013–đang thi đấu | 63.9 |
| 3782 | TaZ | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2003–2021 | 63.9 |
| 3783 | Liang Jingkun | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–đang thi đấu | 63.9 |
| 3785 | Bae "Bengi" Seong-ung | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2017 | 63.9 |
| 3786 | Gábor Gergely | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1971–1990 | 63.9 |
| 3787 | Kiin | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2017–đang thi đấu | 63.9 |
| 3789 | Chuang Chia-Fu | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2005–đang thi đấu | 63.9 |
| 3791 | Chiang Peng-lung | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2000–2016 | 63.9 |
| 3792 | Ian Woosnam | Golf | 🏴 Wales | 1976–đang thi đấu | 63.8 |
| 3793 | Dmitry Sokolov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–đang thi đấu | 63.8 |
| 3794 | Bae "Bang" Jun-sik | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2020 | 63.8 |
| 3795 | Fly | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2012–đang thi đấu | 63.8 |
| 3796 | Stoffel Vandoorne | Công thức 1 | 🇧🇪 Belgium | 2016–đang thi đấu | 63.7 |
| 3797 | Fred McLeod | Golf | 🇺🇸 United States | 1903–1950 | 63.7 |
| 3798 | Chick Harbert | Golf | 🇺🇸 United States | 1940–1970 | 63.7 |
| 3799 | Ryan Fox | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 2013–đang thi đấu | 63.7 |
| 3800 | Abay "HObbit" Khasenov | Thể thao điện tử | 🇰🇿 Kazakhstan | 2014–đang thi đấu | 63.7 |
| 3802 | Mika Häkkinen | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 1991–2001 | 63.6 |
| 3803 | Colin Montgomerie | Golf | 🏴 United Kingdom | 1987–đang thi đấu | 63.6 |
| 3804 | Osmany Juantorena | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2003–2023 | 63.6 |
| 3805 | Charl Schwartzel | Golf | 🇿🇦 South Africa | 2002–đang thi đấu | 63.6 |
| 3806 | Can Dörtkardeş | Thể thao điện tử | 🇹🇷 Turkey | 2013–đang thi đấu | 63.6 |
| 3807 | Mattias Falck | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2008–đang thi đấu | 63.6 |
| 3808 | Kenny "KennyS" Schrub | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2011–2022 | 63.6 |
| 3809 | Ilya "magixx" Ivanov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–đang thi đấu | 63.6 |
| 3810 | Ihor "w0nderful" Zhdanov | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2021–đang thi đấu | 63.6 |
| 3812 | Fakhar Zaman | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 63.5 |
| 3813 | Webb Simpson | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 63.5 |
| 3815 | Ryo Ishikawa | Golf | 🇯🇵 Japan | 2007–đang thi đấu | 63.5 |
| 3816 | David "frozen" Čerňanský | Thể thao điện tử | 🇸🇰 Slovakia | 2017–đang thi đấu | 63.5 |
| 3817 | Tom Creavy | Golf | 🇺🇸 United States | 1928–1940 | 63.5 |
| 3818 | Maroun "GH" Merhej | Thể thao điện tử | 🇱🇧 Lebanon | 2015–đang thi đấu | 63.5 |
| 3819 | Alexander "TORONTOTOKYO" Khertek | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 63.5 |
| 3820 | Aleksi "allu" Jalli | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2012–đang thi đấu | 63.5 |
| 3821 | Aui_2000 | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2012–2021 | 63.5 |
| 3822 | Mitchell Santner | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 63.4 |
| 3823 | Abraham Ancer | Golf | 🇲🇽 Mexico | 2013–đang thi đấu | 63.4 |
| 3824 | Yu "JackeyLove" Wen-Bo | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2017–đang thi đấu | 63.4 |
| 3825 | Jarosław "pashaBiceps" Jarząbkowski | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2008–2019 | 63.4 |
| 3826 | Tommy Bolt | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1970 | 63.4 |
| 3827 | n0thing | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 63.4 |
| 3828 | Adam Zampa | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 63.3 |
| 3829 | Henrik Stenson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1998–đang thi đấu | 63.3 |
| 3831 | Patrick Franziska | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2009–đang thi đấu | 63.3 |
| 3832 | Jim Rathmann | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1949–1963 | 63.3 |
| 3833 | Scotty Davidson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1914 | 63.3 |
| 3834 | Billy McGimsie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1907 | 63.3 |
| 3836 | Andreas Thorstensson | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 1999–2007 | 63.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.