- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1956–1979
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 78.0
- Thống trị
- 64.0
- Thống kê
- 76.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3465 | Willie O'Ree | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1979 | 67.1 |
| 3467 | David Lee | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 67.1 |
| 3469 | Cherif Younousse | Bóng chuyền | 🇶🇦 Qatar | 2013–đang thi đấu | 67.1 |
| 3470 | Ahmed Tijan | Bóng chuyền | 🇶🇦 Qatar | 2013–đang thi đấu | 67.1 |
| 3471 | David Graham | Golf | 🇦🇺 Australia | 1970–2000 | 67.1 |
| 3472 | Adrian Carambula | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2012–đang thi đấu | 67.1 |
| 3473 | Craig Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1971–1979 | 67.1 |
| 3474 | Greg Norman | Golf | 🇦🇺 Australia | 1976–2009 | 67.0 |
| 3475 | Ernie Els | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1989–đang thi đấu | 67.0 |
| 3476 | Gay Brewer | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1990 | 67.0 |
| 3479 | Aleksandar Atanasijević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2009–đang thi đấu | 67.0 |
| 3480 | Ioann "Edward" Sukhariev | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2007–2022 | 67.0 |
| 3481 | Isao Aoki | Golf | 🇯🇵 Japan | 1964–2015 | 66.9 |
| 3482 | Shane Lowry | Golf | 🇮🇪 Ireland | 2009–đang thi đấu | 66.9 |
| 3483 | Brendon Hartley | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 2017–đang thi đấu | 66.9 |
| 3484 | Olin Dutra | Golf | 🇺🇸 United States | 1924–1950 | 66.9 |
| 3485 | Lionel Hebert | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1980 | 66.9 |
| 3486 | Hubert Green | Golf | 🇺🇸 United States | 1970–1996 | 66.9 |
| 3487 | Nemanja "huNter-" Kovač | Thể thao điện tử | 🇧🇦 Bosnia and Herzegovina | 2014–đang thi đấu | 66.9 |
| 3489 | Keegan Bradley | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 66.8 |
| 3490 | Willie Fernie | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1880–1900 | 66.8 |
| 3491 | Alex Čejka | Golf | 🇩🇪 Germany | 1992–đang thi đấu | 66.8 |
| 3493 | Eric Fonoimoana | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1992–2007 | 66.8 |
| 3494 | Kalinikos Kreanga | Bóng bàn | 🇬🇷 Greece | 1990–2016 | 66.8 |
| 3495 | Song "Smeb" Kyung-ho | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2020 | 66.8 |
| 3496 | Peter "ppd" Dager | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 66.8 |
| 3498 | Ivan Miljković | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1996–2016 | 66.7 |
| 3500 | Chi-Chi Rodríguez | Golf | 🇵🇷 Puerto Rico | 1960–2005 | 66.7 |
| 3501 | Laurie Auchterlonie | Golf | 🇺🇸 United States | 1897–1915 | 66.7 |
| 3502 | NEO | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2004–2021 | 66.7 |
| 3503 | Leo Diegel | Golf | 🇺🇸 United States | 1920–1940 | 66.7 |
| 3504 | Adam "friberg" Friberg | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2022 | 66.7 |
| 3505 | Kim "PraY" Jong-in | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2019 | 66.7 |
| 3506 | Lu "Maybe" Yao | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2013–đang thi đấu | 66.7 |
| 3507 | Ludwig "zai" Wåhlberg | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2013–đang thi đấu | 66.7 |
| 3510 | Peter Hanson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1998–2019 | 66.6 |
| 3511 | Rick Ferrell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1929–1947 | 66.6 |
| 3512 | Benjamin "blameF" Bremer | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–đang thi đấu | 66.6 |
| 3513 | MinD_ContRoL | Thể thao điện tử | 🇧🇬 Bulgaria | 2013–đang thi đấu | 66.6 |
| 3515 | Anders Mol | Bóng chuyền | 🇳🇴 Norway | 2016–đang thi đấu | 66.5 |
| 3516 | Lee Janzen | Golf | 🇺🇸 United States | 1986–đang thi đấu | 66.5 |
| 3519 | Rasmus "Caps" Winther | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–đang thi đấu | 66.5 |
| 3521 | Danil "Diamondprox" Reshetnikov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2011–2020 | 66.5 |
| 3523 | Bruno Rezende | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–đang thi đấu | 66.4 |
| 3525 | device | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–đang thi đấu | 66.4 |
| 3527 | Dan O'Brien | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 66.4 |
| 3528 | Chen Qi | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2013 | 66.4 |
| 3529 | Larry Mize | Golf | 🇺🇸 United States | 1980–2023 | 66.4 |
| 3530 | John Mahaffey | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2007 | 66.4 |
| 3531 | Arthur Havers | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1920–1939 | 66.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.