GGOATRANK

GOAT Rank · 3071

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Zak Crawley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19241933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Steve Owen
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19561966
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Yuri Chesnokov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19982016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rodrigão
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19962010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Terrell Owens
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19811992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mike Singletary
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19101925
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Georges Vézina
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19831996
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Cam Neely
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sam Huff
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19561966
Quốc gia
🇵🇪 Peru
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Alex Olmedo
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19701979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Cliff Harris
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19952004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: James Carter
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19621975
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bill Bowrey
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19541963
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Neale Fraser
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roberto Alomar
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471965
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tom Johnson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19361975
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bobby Locke
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19251934
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Red Grange
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19371946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ace Parker
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19241938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hap Day
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19651973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Dick Butkus
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19751995
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Šťastný
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Victor Wembanyama
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721985
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Steve Shutt
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Grigor Dimitrov
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bill Foster
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19381947
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bruiser Kinard
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19881997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Michael Stich
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19431950
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bill Durnan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Paul Kariya
Môn
Golf
Sự nghiệp
19632000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Raymond Floyd
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19511959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Butler
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19481959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jim Burke
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19601970
Quốc gia
🇱🇻 Latvia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ivans Bugajenkovs
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19962021
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pavel Datsyuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Steven Stamkos
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19441951
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Steve Van Buren
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19942009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Thomas Johansson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Randy Gradishar
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19721985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Roscoe Tanner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19381950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Joe Gordon
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Ryan Garcia
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Simone Cerasuolo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19211928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Paul Endacott
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19511963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bobby Leonard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19381948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sonny Boswell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19691993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Carlton Fisk
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Elvis Afrifa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19952004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Adam Basil

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan