- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1992–2007
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2556 | Mike Piazza | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1992–2007 | 74.9 |
| 2557 | Tim Raines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1979–2002 | 74.9 |
| 2558 | Trae Young | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 74.9 |
| 2559 | Roy Campanella | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1937–1957 | 74.9 |
| 2560 | Ted Kennedy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1942–1957 | 74.9 |
| 2561 | Joe Nieuwendyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1986–2007 | 74.9 |
| 2562 | George Musso | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1933–1944 | 74.9 |
| 2563 | Mike Munchak | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1993 | 74.9 |
| 2564 | Lee Roy Selmon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1984 | 74.9 |
| 2565 | Si Griffis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1919 | 74.9 |
| 2566 | Art Coulter | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1931–1942 | 74.9 |
| 2567 | Marty Barry | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1940 | 74.9 |
| 2569 | Fábio Luiz Magalhães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2005–2021 | 74.9 |
| 2570 | Dayotchanculle Oswald Upamecano | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 74.9 |
| 2571 | Mario Balotelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 74.9 |
| 2572 | Georges Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1932 | 74.9 |
| 2573 | Scott Stevens | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2004 | 74.8 |
| 2575 | Andre Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 74.8 |
| 2576 | Steve Hutchinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 74.8 |
| 2577 | Buck Ewing | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1880–1897 | 74.8 |
| 2578 | József Asbóth | Quần vợt | 🇭🇺 Hungary | 1938–1957 | 74.8 |
| 2579 | James E. Norris | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1932–1952 | 74.8 |
| 2580 | Sinjin Smith | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1977–1996 | 74.8 |
| 2581 | Thomas Barlow | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1939 | 74.8 |
| 2582 | Richard Sears | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1881–1887 | 74.8 |
| 2583 | Bill Johnston | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1915–1927 | 74.8 |
| 2584 | John Henry Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 74.8 |
| 2585 | Mike McCormack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1962 | 74.8 |
| 2586 | Nick Compton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2018 | 74.8 |
| 2587 | Sergei Fedorov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1986–2012 | 74.7 |
| 2588 | Max Scherzer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 74.7 |
| 2589 | Håkan Loob | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1979–1996 | 74.7 |
| 2592 | Richard Krajicek | Quần vợt | 🇳🇱 Netherlands | 1989–2003 | 74.7 |
| 2593 | Alex Karras | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1970 | 74.7 |
| 2594 | Maurice McLoughlin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1909–1919 | 74.7 |
| 2595 | Ronald Acuña Jr | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 2018–đang thi đấu | 74.7 |
| 2596 | Dante Amaral | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1999–2017 | 74.7 |
| 2599 | Jan Kodeš | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1966–1983 | 74.7 |
| 2600 | Tim Horton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1949–1974 | 74.7 |
| 2601 | Bernie Federko | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1976–1990 | 74.7 |
| 2602 | Duke Keats | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1915–1929 | 74.7 |
| 2603 | Ademola Lookman | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2016–đang thi đấu | 74.7 |
| 2604 | Major Booth | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1908–1914 | 74.7 |
| 2605 | Anthony Muñoz | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1992 | 74.6 |
| 2606 | Marshall Faulk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2005 | 74.6 |
| 2607 | Bob Beamon | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 74.6 |
| 2608 | Ozzie Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 74.6 |
| 2609 | Juan Marichal | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1960–1975 | 74.6 |
| 2610 | Willie Stargell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1982 | 74.6 |
| 2611 | Jim Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 74.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.