- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1968–1988
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2671 | Ted Simmons | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1988 | 74.3 |
| 2672 | J.H. Taylor | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1893–1926 | 74.3 |
| 2673 | Luciano De Cecco | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 2006–đang thi đấu | 74.3 |
| 2674 | Roberto Luongo | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2019 | 74.3 |
| 2677 | Christian Sørum | Bóng chuyền | 🇳🇴 Norway | 2014–đang thi đấu | 74.3 |
| 2679 | Lou Brock | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1979 | 74.3 |
| 2680 | Turk Edwards | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1940 | 74.3 |
| 2681 | Bob Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 74.3 |
| 2682 | Herbie Lewis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1939 | 74.3 |
| 2684 | Leonel Guillermo Sánchez Lineros | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 1953–1973 | 74.3 |
| 2685 | Viacheslav Krasilnikov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2010–đang thi đấu | 74.3 |
| 2686 | Juan Manuel Fangio | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 1950–1958 | 74.2 |
| 2687 | Milt Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1955 | 74.2 |
| 2690 | Edgerrin James | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 74.2 |
| 2691 | George Davis | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1909 | 74.2 |
| 2692 | Herman Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2002 | 74.2 |
| 2693 | Keenan McCardell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2007 | 74.2 |
| 2694 | Greg Burgess | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1996 | 74.2 |
| 2695 | Vic Hanson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1924–1930 | 74.2 |
| 2696 | Billy Casper | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1985 | 74.2 |
| 2697 | Gale Sayers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1971 | 74.2 |
| 2698 | Robert Brazile | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 74.2 |
| 2700 | Marco Bracci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2001 | 74.2 |
| 2701 | Lee "Faker" Sang-hyeok | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–đang thi đấu | 74.1 |
| 2702 | Marvin Harrison | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 74.1 |
| 2703 | Richard Gasquet | Quần vợt | 🇫🇷 France | 2002–2025 | 74.1 |
| 2704 | Mickey Cochrane | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1937 | 74.1 |
| 2705 | Harold Mahony | Quần vợt | 🇮🇪 Ireland | 1890–1905 | 74.1 |
| 2706 | Waite Hoyt | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1938 | 74.1 |
| 2707 | Bruce Sutter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 74.1 |
| 2708 | Stefon Diggs | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 74.1 |
| 2709 | A.J. Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 74.1 |
| 2710 | Randall Bal | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 74.1 |
| 2711 | Bill Freehan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1976 | 74.1 |
| 2712 | Whitey Ford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1950–1967 | 74.1 |
| 2713 | Walt Kiesling | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 74.1 |
| 2714 | Artem Dovbyk | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 2015–đang thi đấu | 74.1 |
| 2716 | William Arjona | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2021 | 74.1 |
| 2717 | Ben Hogan | Golf | 🇺🇸 United States | 1930–1971 | 74.0 |
| 2718 | Ken Griffey Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1989–2010 | 74.0 |
| 2719 | Mike Trout | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 74.0 |
| 2720 | Rob Gronkowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 74.0 |
| 2721 | Zdeno Chára | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1996–2022 | 74.0 |
| 2722 | Joe Thornton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1997–2022 | 74.0 |
| 2726 | Don Drysdale | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 74.0 |
| 2727 | Orlando Cepeda | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1958–1974 | 74.0 |
| 2728 | Ja'Marr Chase | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 74.0 |
| 2729 | Howie Long | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 74.0 |
| 2730 | Harry Hyland | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1918 | 74.0 |
| 2731 | George Hay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1934 | 74.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.