- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1957–1968
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2714 | Tommy McDonald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1968 | 78.2 |
| 2715 | Mikael Pernfors | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1985–1997 | 75.9 |
| 2716 | Odell Beckham Jr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2024 | 77.4 |
| 2717 | Jesse Haines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1937 | 81.3 |
| 2718 | Frank Grant | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1886–1903 | 79.3 |
| 2719 | Max Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 77.0 |
| 2720 | Viktor Barna | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1929–1954 | 83.9 |
| 2721 | Greasy Neale | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1916–1924 | 77.5 |
| 2722 | Al Arbour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1971 | 79.4 |
| 2723 | Moose Goheen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1915–1932 | 78.9 |
| 2724 | Jack Laviolette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1904–1918 | 78.6 |
| 2726 | Mats Sundin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1989–2009 | 79.5 |
| 2727 | Jason Witten | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2020 | 80.1 |
| 2729 | Edgar Moon | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1925–1936 | 76.0 |
| 2730 | Willis Cuttell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1906 | 76.3 |
| 2731 | Katsutoshi Nekoda | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1964–1977 | 79.9 |
| 2734 | Charlie Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1977 | 77.7 |
| 2735 | Karsten Warholm | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 2017–— | 76.6 |
| 2737 | Petr Korda | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 1987–1999 | 75.0 |
| 2739 | Jim Bottomley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1937 | 79.0 |
| 2740 | Hideo Nomo | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1990–2008 | 79.1 |
| 2741 | Dave Bancroft | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1930 | 80.3 |
| 2742 | Andy Cooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1941 | 80.2 |
| 2744 | Carl Hubbell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1943 | 77.8 |
| 2745 | Roy Halladay | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1998–2013 | 77.4 |
| 2746 | Floyd Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 77.2 |
| 2747 | Ryszard Bosek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1972–1982 | 79.7 |
| 2748 | Percy LeSueur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1906–1916 | 77.3 |
| 2750 | Victor Hedman | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 78.2 |
| 2752 | Harry Vardon | Golf | 🇯🇪 Jersey | 1890–1930 | 81.1 |
| 2753 | Milos Raonic | Quần vợt | 🇨🇦 Canada | 2008–— | 75.2 |
| 2756 | Jack Chesbro | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1909 | 77.2 |
| 2757 | Barthélémy Chinenyeze | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2015–— | 79.1 |
| 2759 | Colin Gregory | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1925–1952 | 77.5 |
| 2760 | Éder Carbonera | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2003–2020 | 80.5 |
| 2761 | Hugo Conte | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 1979–1998 | 81.4 |
| 2762 | Vladyslav Bukhov | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2018–— | 72.2 |
| 2763 | Wayne Millner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1945 | 76.4 |
| 2764 | Buddy O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1951 | 76.8 |
| 2765 | Alberto Cisolla | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2014 | 80.9 |
| 2766 | Frank Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1918 | 77.2 |
| 2769 | Börje Salming | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1970–1993 | 79.5 |
| 2770 | Leon Draisaitl | Khúc côn cầu trên băng | 🇩🇪 Germany | 2014–— | 76.1 |
| 2771 | Yury Berezhko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2019 | 80.9 |
| 2773 | Ashley Cooper | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1953–1959 | 71.7 |
| 2774 | Andre Dawson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1996 | 79.2 |
| 2775 | Jeff Bagwell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2005 | 77.7 |
| 2776 | Vladimir Guerrero | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1996–2011 | 78.1 |
| 2777 | Kevin Lowe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 79.3 |
| 2778 | Joe Namath | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1977 | 76.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.