GGOATRANK

GOAT Rank · 3071

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20232024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
48.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Logan Sargeant
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
48.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
46.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Max Chilton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19841997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
42.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
40.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Jonas Thern
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19621980
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
42.0
Thống trị
38.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
34.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bo "Bosse" Larsson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
54.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: George Russell
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19871999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
43.0
Thống trị
40.0
Thống kê
42.0
Danh hiệu
36.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Martin Dahlin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
35.0
Thống trị
28.0
Thống kê
32.0
Danh hiệu
22.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Markus Rosenberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
26.0
Thống kê
30.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Anders Christiansen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19952011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
34.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Daniel Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19771993
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Robert Prytz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Pontus Jansson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19701982
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
28.0
Thống trị
22.0
Thống kê
26.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Staffan Tapper
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
30.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
22.0
Độ bền sự nghiệp
20.0
VĐV: donk
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: karrigan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: m0NESY
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: TeSeS
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
25.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: apEX
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇪 Estonia
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
25.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: ropz
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
19.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: jL

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan