- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1974–1984
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 68.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3398 | Guy Chouinard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1984 | 67.9 |
| 3400 | Gunnar Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 67.9 |
| 3401 | Yang Chuan-kwang | Điền kinh | 🇹🇼 Taiwan | 1954–1968 | 67.9 |
| 3403 | Xu "fy" Linsen | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2011–đang thi đấu | 67.9 |
| 3404 | Tri Bourne | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 67.9 |
| 3406 | Alberto Ascari | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1947–1955 | 67.8 |
| 3408 | Aaron Judge | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 67.8 |
| 3409 | Dow Finsterwald | Golf | 🇺🇸 United States | 1951–1970 | 67.8 |
| 3410 | Oleg Antonov | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 67.8 |
| 3412 | Bernard Rajzman | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1975–1984 | 67.8 |
| 3413 | Amauri Ribeiro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2002 | 67.8 |
| 3415 | Tony Jacklin | Golf | 🏴 England | 1963–1994 | 67.8 |
| 3416 | Steve Jones | Golf | 🇺🇸 United States | 1981–2003 | 67.8 |
| 3417 | Bhuvneshwar Kumar | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 67.7 |
| 3418 | Vic Ghezzi | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1955 | 67.7 |
| 3420 | Ryu "ryujehong" Je-hong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2021 | 67.7 |
| 3421 | Mathieu "ZywOo" Herbaut | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2018–đang thi đấu | 67.6 |
| 3422 | Quinton de Kock | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 67.6 |
| 3423 | Seve Ballesteros | Golf | 🇪🇸 Spain | 1974–2007 | 67.6 |
| 3424 | Vijay Singh | Golf | 🇫🇯 Fiji | 1982–đang thi đấu | 67.6 |
| 3425 | Johnny Farrell | Golf | 🇺🇸 United States | 1922–1950 | 67.6 |
| 3426 | Bob Hamilton | Golf | 🇺🇸 United States | 1938–1965 | 67.6 |
| 3427 | Anders Hansen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1996–2018 | 67.6 |
| 3428 | Clinton "Fear" Loomis | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2005–2019 | 67.6 |
| 3429 | Jack Brabham | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 1955–1970 | 67.5 |
| 3431 | Lee Young-ho | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2007–2016 | 67.5 |
| 3432 | Guo Yuehua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1977–1985 | 67.5 |
| 3434 | ShowMaker | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2018–đang thi đấu | 67.5 |
| 3440 | Ma Lin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2013 | 67.4 |
| 3441 | Dick Burton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1930–1955 | 67.4 |
| 3442 | Collin Morikawa | Golf | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 67.3 |
| 3443 | Walter Burkemo | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 67.3 |
| 3444 | Lawson Little | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1957 | 67.3 |
| 3445 | Cai Zhenhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1979–1989 | 67.3 |
| 3446 | Dmitry "sh1ro" Sokolov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 67.3 |
| 3448 | Josh Hazlewood | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 67.2 |
| 3449 | Graham Hill | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1958–1975 | 67.2 |
| 3451 | Sébastien Buemi | Công thức 1 | 🇨🇭 Switzerland | 2009–đang thi đấu | 67.2 |
| 3452 | Steve Elkington | Golf | 🇦🇺 Australia | 1985–2015 | 67.2 |
| 3453 | Sandy Herd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1885–1930 | 67.2 |
| 3454 | Arnaud Massy | Golf | 🇫🇷 France | 1902–1930 | 67.2 |
| 3455 | Jim Ferrier | Golf | 🇦🇺 Australia | 1935–1970 | 67.2 |
| 3456 | Carlos Correa | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–đang thi đấu | 67.2 |
| 3457 | Jock Hutchison | Golf | 🇺🇸 United States | 1910–1935 | 67.2 |
| 3458 | Chaim Schalk | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 67.2 |
| 3459 | Peanut | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–đang thi đấu | 67.2 |
| 3460 | Nelson Piquet | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1978–1991 | 67.1 |
| 3461 | Scottie Scheffler | Golf | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 67.1 |
| 3462 | Sérgio Santos | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2017 | 67.1 |
| 3463 | Andrea Giani | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2007 | 67.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.