GGOATRANK

GOAT Rank · 4154

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1946–1966
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Bill Gadsby
Môn
Golf
Sự nghiệp
1916–1930
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bobby Jones
Môn
Golf
Sự nghiệp
1954–2006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Arnold Palmer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1956–1973
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bobby Baun
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Hideki Matsuyama
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Stanislav Dineykin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1897–1901
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Arthur Farrell
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Earvin N'Gapeth
Môn
Golf
Sự nghiệp
1949–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Doug Ford
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1999–2013
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Miikka Kiprusoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Michael Andrew
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Adriano Panatta
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1926–1945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Cronin
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1933–1939
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Henner Henkel
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–1998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kent Steffes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1960–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Joe Torre
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010–2021
Quốc gia
🇪🇬 Egypt
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ihab Abdelrahman
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Stéphen Boyer
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1960–1973
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Andrés Gimeno
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1932–1937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Cliff Battles
Môn
Golf
Sự nghiệp
1912–1940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Walter Hagen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1971–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tom Watson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1920–1973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Gene Sarazen
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1995–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gustavo Kuerten
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1969–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Roger Staubach
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Justin Jefferson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1866–1890
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bob Ferguson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1870–1886
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jamie Anderson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marcelo Negrão
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1999–2013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonas Reckermann
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2000
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Fita Bayisa
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1947–1965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nellie Fox
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1907–1917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: George McNamara
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1972–1980
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bronisław Bebel
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1968–1976
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Yutaka Demachi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1926–1936
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Red Dutton
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 Northern Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rory McIlroy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1994–2014
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniel Alfredsson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1924–1935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Earle Combs
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2008–2021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Balázs Baji
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1931–1937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Skinny Johnson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1912–1929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Rusty Crawford
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1922–1932
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Geoff Hughes
Môn
Golf
Sự nghiệp
1912–1937
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jim Barnes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1902–1908
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Tom Hooper
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Piotr Kantor
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bartosz Losiak
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1983–2000
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ulf Samuelsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1953–1958
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
30.0
VĐV: Duncan Edwards
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005–2021
Quốc gia
🇮🇷 Iran
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Saeid Marouf

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan