- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1946–1966
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3101 | Bill Gadsby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1946–1966 | 71.4 |
| 3104 | Bobby Jones | Golf | 🇺🇸 United States | 1916–1930 | 71.3 |
| 3105 | Arnold Palmer | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–2006 | 71.3 |
| 3107 | Bobby Baun | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1973 | 71.3 |
| 3109 | Hideki Matsuyama | Golf | 🇯🇵 Japan | 2013–đang thi đấu | 71.3 |
| 3110 | Stanislav Dineykin | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1990–2008 | 71.3 |
| 3113 | Arthur Farrell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1897–1901 | 71.3 |
| 3114 | Earvin N'Gapeth | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2010–đang thi đấu | 71.2 |
| 3115 | Doug Ford | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–2001 | 71.2 |
| 3117 | Miikka Kiprusoff | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1999–2013 | 71.2 |
| 3118 | Michael Andrew | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 71.2 |
| 3119 | Adriano Panatta | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1970–1983 | 71.2 |
| 3120 | Joe Cronin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1945 | 71.2 |
| 3123 | Henner Henkel | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1933–1939 | 71.1 |
| 3124 | Kent Steffes | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–1998 | 71.1 |
| 3125 | Joe Torre | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1960–1977 | 71.1 |
| 3127 | Ihab Abdelrahman | Điền kinh | 🇪🇬 Egypt | 2010–2021 | 71.0 |
| 3132 | Stéphen Boyer | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2015–đang thi đấu | 70.9 |
| 3135 | Andrés Gimeno | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1960–1973 | 70.9 |
| 3136 | Cliff Battles | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1937 | 70.9 |
| 3137 | Walter Hagen | Golf | 🇺🇸 United States | 1912–1940 | 70.8 |
| 3138 | Tom Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2019 | 70.8 |
| 3139 | Gene Sarazen | Golf | 🇺🇸 United States | 1920–1973 | 70.8 |
| 3140 | Gustavo Kuerten | Quần vợt | 🇧🇷 Brazil | 1995–2008 | 70.8 |
| 3142 | Roger Staubach | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 70.8 |
| 3144 | Justin Jefferson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 70.8 |
| 3145 | Bob Ferguson | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1866–1890 | 70.8 |
| 3146 | Jamie Anderson | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1870–1886 | 70.8 |
| 3147 | Marcelo Negrão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2006 | 70.8 |
| 3148 | Jonas Reckermann | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 1999–2013 | 70.8 |
| 3149 | Fita Bayisa | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1990–2000 | 70.8 |
| 3150 | Nellie Fox | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1947–1965 | 70.8 |
| 3151 | George McNamara | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1907–1917 | 70.8 |
| 3152 | Bronisław Bebel | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1972–1980 | 70.8 |
| 3153 | Yutaka Demachi | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1968–1976 | 70.8 |
| 3154 | Red Dutton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1936 | 70.8 |
| 3155 | Rory McIlroy | Golf | 🇬🇧 Northern Ireland | 2007–đang thi đấu | 70.7 |
| 3156 | Daniel Alfredsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1994–2014 | 70.7 |
| 3157 | Earle Combs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1935 | 70.7 |
| 3158 | Balázs Baji | Điền kinh | 🇭🇺 Hungary | 2008–2021 | 70.7 |
| 3159 | Skinny Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1931–1937 | 70.7 |
| 3162 | Rusty Crawford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 70.6 |
| 3163 | Geoff Hughes | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1922–1932 | 70.6 |
| 3164 | Jim Barnes | Golf | 🏴 England | 1912–1937 | 70.6 |
| 3165 | Tom Hooper | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1908 | 70.6 |
| 3166 | Piotr Kantor | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2012–đang thi đấu | 70.6 |
| 3167 | Bartosz Losiak | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2012–đang thi đấu | 70.6 |
| 3169 | Ulf Samuelsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1983–2000 | 70.5 |
| 3172 | Duncan Edwards | Bóng đá | 🏴 England | 1953–1958 | 70.5 |
| 3173 | Saeid Marouf | Bóng chuyền | 🇮🇷 Iran | 2005–2021 | 70.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.