- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1985–2004
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 96.0
- Thống kê
- 99.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 615 | Jerry Rice | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 1985–2004 | 90.1 |
| 616 | Oliver Kahn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2008 | 83.8 |
| 618 | Brian Lara | Cricket | 🏴 West Indies | 1990–2007 | 85.7 |
| 619 | Ryan Lochte | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 85.2 |
| 622 | Renaud Lavillenie | Điền kinh | 🇫🇷 France | 2005–— | 85.2 |
| 623 | Carl Froch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2014 | 84.9 |
| 624 | Lance Gibbs | Cricket | 🏴 West Indies | 1953–1976 | 86.7 |
| 625 | Graeme Smith | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1999–2014 | 86.4 |
| 626 | Ravindra Jadeja | Cricket | 🇮🇳 India | 2006–— | 86.1 |
| 629 | Louie Dampier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1979 | 84.6 |
| 631 | Ian Botham | Cricket | 🏴 England | 1977–1992 | 85.1 |
| 632 | Earl Monroe | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 83.5 |
| 633 | Andrey Abduvaliyev | Điền kinh | 🇹🇯 Tajikistan | 1988–1999 | 83.8 |
| 634 | Víctor Galíndez | Quyền Anh | 🇦🇷 Argentina | 1969–1980 | 84.1 |
| 635 | Bobby Abel | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1881–1904 | 86.5 |
| 636 | Claudio Marchisio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2019 | 83.2 |
| 637 | Lucas Hernández | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 82.9 |
| 638 | Steven Gerrard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2016 | 83.7 |
| 639 | Ricky Ponting | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1992–2013 | 86.8 |
| 642 | Bob Kurland | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 81.7 |
| 643 | Graham Gooch | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1997 | 86.9 |
| 645 | Sergey Kovalev | Quyền Anh | 🇷🇺 Russia | 2009–2019 | 84.0 |
| 646 | Pete Carril | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–2011 | 86.0 |
| 647 | Gene Keady | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–2005 | 85.7 |
| 649 | Chris Mullin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2001 | 84.0 |
| 650 | Jimmy Carter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1946–1960 | 84.8 |
| 651 | Pete Herman | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1912–1922 | 84.1 |
| 652 | Jack Blackburn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1901–1923 | 85.0 |
| 657 | Bob Pettit | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1965 | 82.5 |
| 659 | Raí | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1984–2000 | 83.2 |
| 661 | Nonpareil Jack Dempsey | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1883–1895 | 83.7 |
| 662 | Bennie Borgmann | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1919–1942 | 84.9 |
| 664 | Bernardo Silva | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–— | 82.6 |
| 666 | Florian Wellbrock | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 83.2 |
| 667 | Flórián Albert | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1958–1974 | 82.2 |
| 668 | Allan Simonsen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1970–1989 | 83.1 |
| 669 | Šarūnas Marčiulionis | Bóng rổ | 🇱🇹 Lithuania | 1981–1997 | 83.7 |
| 670 | Beau Jack | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1955 | 84.7 |
| 671 | Emil Forsberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2010–— | 83.3 |
| 672 | Ralf Edström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1983 | 82.6 |
| 676 | Aravinda de Silva | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 1984–2003 | 86.4 |
| 678 | Robert Pirès | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1992–2015 | 82.9 |
| 679 | Arturo Vidal | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2006–— | 83.7 |
| 680 | Robert Harting | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 2004–2018 | 83.9 |
| 681 | Just Fontaine | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1953–1962 | 78.9 |
| 682 | Greg Chappell | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1970–1984 | 84.9 |
| 683 | Henri Cochet | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1921–1950 | 85.8 |
| 684 | Rick Carey | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1981–1988 | 81.6 |
| 686 | Bob Cousy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1970 | 83.2 |
| 689 | Inzamam-ul-Haq | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1991–2007 | 86.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.