- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1945–1967
- Quốc gia
- 🇬🇧 England
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1348 | Trevor Bailey | Cricket | 🇬🇧 England | 1945–1967 | 80.2 |
| 1349 | Johnny Douglas | Cricket | 🇬🇧 England | 1901–1930 | 80.2 |
| 1350 | Clint Benedict | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1930 | 80.2 |
| 1351 | Bill Alley | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1945–1968 | 80.2 |
| 1352 | Arthur Chambers | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1866–1879 | 80.2 |
| 1353 | Karch Kiraly | Bóng chuyền | 🇺🇸 USA | 1981–2007 | 80.1 |
| 1354 | Shane Mosley | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1993–2016 | 80.1 |
| 1355 | DeMar DeRozan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 80.1 |
| 1356 | Mushfiqur Rahim | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2005–đang thi đấu | 80.1 |
| 1358 | Cliff Hagan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 80.1 |
| 1359 | Ricky Rubio | Bóng rổ | 🇪🇸 Spain | 2005–2024 | 80.1 |
| 1360 | Frank Fredericks | Điền kinh | 🇳🇦 Namibia | 1990–2004 | 80.1 |
| 1361 | Riddick Bowe | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2008 | 80.1 |
| 1362 | Mike Bruner | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1975–1980 | 80.1 |
| 1364 | Ewart Astill | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1906–1939 | 80.1 |
| 1367 | Alphonso Davies | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 2016–đang thi đấu | 80.1 |
| 1368 | Achraf Hakimi | Bóng đá | 🇲🇦 Morocco | 2017–đang thi đấu | 80.1 |
| 1369 | Bobby Clarke | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1969–1984 | 80.1 |
| 1371 | Nap Lajoie | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1896–1916 | 80.0 |
| 1372 | Mohammad Rizwan | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2015–đang thi đấu | 80.0 |
| 1373 | Richie Guerin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 80.0 |
| 1374 | Julius Peppers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2018 | 80.0 |
| 1376 | John Terry | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2018 | 79.9 |
| 1377 | Luka Dončić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2015–đang thi đấu | 79.9 |
| 1378 | Dennis Rodman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2000 | 79.9 |
| 1379 | Dennis Lillee | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1969–1988 | 79.9 |
| 1380 | Lenny Wilkens | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1975 | 79.9 |
| 1381 | Joe Fulks | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1946–1954 | 79.9 |
| 1384 | Gus Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1973 | 79.9 |
| 1385 | Buddy McGirt | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 79.9 |
| 1386 | Pär Arvidsson | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1976–1984 | 79.9 |
| 1388 | John Hencken | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1972–1976 | 79.9 |
| 1390 | Lleyton Hewitt | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1998–2020 | 79.9 |
| 1391 | Pete Maravich | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1980 | 79.9 |
| 1392 | Gottfried von Cramm | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1932–1953 | 79.9 |
| 1396 | Len Braund | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1896–1920 | 79.9 |
| 1398 | Jens Lehmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1989–2011 | 79.9 |
| 1399 | Peyton Manning | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2015 | 79.8 |
| 1400 | Ty Cobb | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1905–1928 | 79.8 |
| 1402 | Michael Spinks | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 79.8 |
| 1403 | Kyrie Irving | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 79.8 |
| 1404 | Glenn Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1971 | 79.8 |
| 1405 | Mohammed Ahmed | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2009–đang thi đấu | 79.8 |
| 1406 | Carl Braun | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1947–1962 | 79.8 |
| 1407 | Aleksandr Averbukh | Điền kinh | 🇮🇱 Israel | 1994–2009 | 79.8 |
| 1409 | Kriss Akabusi | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1983–1993 | 79.8 |
| 1410 | Tamim Iqbal | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2007–2023 | 79.8 |
| 1411 | Davor Šuker | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1989–2003 | 79.8 |
| 1412 | Kosuke Hagino | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2012–2021 | 79.8 |
| 1414 | Duncan Scott | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–đang thi đấu | 79.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.