- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1927–1934
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2169 | Benny Friedman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1934 | 79.4 |
| 2170 | Paddy Driscoll | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1929 | 80.2 |
| 2171 | Lou Creekmur | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1959 | 80.8 |
| 2172 | Jerry Kramer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 80.5 |
| 2173 | Dave Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 81.2 |
| 2174 | Eric Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 82.2 |
| 2175 | Rosey Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 81.4 |
| 2176 | Tommy Phillips | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1912 | 79.4 |
| 2177 | Paddy Moran | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1917 | 81.3 |
| 2178 | Woody Dumart | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1935–1954 | 82.7 |
| 2179 | Bill Mosienko | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1955 | 81.3 |
| 2181 | Frank Foyston | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1928 | 81.5 |
| 2182 | Moose Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1922 | 81.9 |
| 2183 | Michael Schumacher | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1991–2012 | 85.7 |
| 2184 | John Elway | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 82.1 |
| 2185 | Joe Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1981 | 80.8 |
| 2187 | Kim Barnett | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1979–2005 | 80.9 |
| 2188 | Ron Lyle | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1971–1995 | 77.4 |
| 2189 | Mordecai Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1903–1916 | 81.3 |
| 2190 | John Clarkson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1882–1894 | 81.1 |
| 2191 | Ray Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1948 | 82.1 |
| 2192 | Noah Ngeny | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1997–2003 | 75.5 |
| 2193 | Cullen Jones | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 76.7 |
| 2194 | Stan Smith | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1968–1985 | 78.2 |
| 2195 | Rafael Osuna | Quần vợt | 🇲🇽 Mexico | 1960–1969 | 77.0 |
| 2197 | Gene Hickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 81.7 |
| 2198 | Claude Humphrey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 81.1 |
| 2199 | Bruce Dooland | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1945–1957 | 77.5 |
| 2200 | Bryan Hextall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1948 | 80.5 |
| 2201 | Robert Lindley Murray | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1913–1919 | 76.0 |
| 2202 | Hugh Bartlett | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 78.1 |
| 2203 | Timothy Beck | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 1997–2008 | 78.0 |
| 2204 | Harry Lumley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1943–1960 | 81.7 |
| 2205 | Tom Seaver | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1986 | 83.2 |
| 2206 | Travis Kelce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 81.3 |
| 2207 | Michael Strahan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 81.6 |
| 2209 | Sven Tumba | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1949–1966 | 80.7 |
| 2210 | Mel Ott | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1947 | 83.2 |
| 2211 | Frankie Frisch | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1919–1937 | 82.9 |
| 2212 | Hideki Matsui | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1993–2012 | 82.5 |
| 2213 | Cooper Kupp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–— | 79.3 |
| 2214 | Biz Mackey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1947 | 83.4 |
| 2215 | Corey Seager | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.6 |
| 2216 | Ernie Nevers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1931 | 78.0 |
| 2217 | Denis Potvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1988 | 81.2 |
| 2218 | Yogi Berra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 82.9 |
| 2219 | Ronnie Lott | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 81.2 |
| 2220 | Adam Vinatieri | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 83.1 |
| 2221 | Salvador Sánchez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1975–1982 | 72.8 |
| 2223 | Bert Blyleven | Bóng chày | 🇳🇱 Netherlands | 1970–1992 | 83.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.