- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1926–1935
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2779 | Ray Flaherty | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 77.1 |
| 2780 | Dick Irvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1929 | 77.0 |
| 2781 | Calvin Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 76.1 |
| 2783 | Henrik Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 78.7 |
| 2784 | Dick Fosbury | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 69.7 |
| 2786 | Alison Cerutti | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 79.6 |
| 2787 | Nalbert Bitencourt | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2008 | 79.6 |
| 2788 | Henry Cotton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1926–1957 | 81.4 |
| 2789 | Chuck McKinley | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1959–1968 | 73.2 |
| 2790 | Chuck Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1956 | 72.2 |
| 2791 | Ryan Miller | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 78.3 |
| 2792 | Bruno Schmidt | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 78.7 |
| 2793 | Sam Crawford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1917 | 79.4 |
| 2795 | Yao Ming | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1997–2011 | 70.6 |
| 2796 | Tyreek Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 76.5 |
| 2797 | Albert Costa | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1993–2006 | 75.0 |
| 2798 | Richie Ashburn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 79.0 |
| 2799 | Billy Herman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 79.6 |
| 2800 | Dwight Stephenson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1987 | 74.1 |
| 2801 | Nomar Garciaparra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1996–2009 | 77.2 |
| 2803 | Edgar Laprade | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1945–1955 | 77.4 |
| 2804 | Mateusz Bieniek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2013–— | 79.6 |
| 2805 | Alain Prost | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1980–1993 | 82.6 |
| 2807 | Federico Burdisso | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2017–— | 72.4 |
| 2808 | T.Y. Hilton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2022 | 77.2 |
| 2809 | Patrick Willis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 75.3 |
| 2810 | Red Badgro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1936 | 76.9 |
| 2811 | Matej Černič | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2012 | 80.2 |
| 2812 | Daniele Lupo | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 79.8 |
| 2813 | Sean Rosenthal | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 80.5 |
| 2814 | Gary Player | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1953–2009 | 82.2 |
| 2815 | Henrik Zetterberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 78.3 |
| 2816 | Niklas Kronwall | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2019 | 78.9 |
| 2817 | Rick Middleton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 77.9 |
| 2818 | Dick Allen | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 76.6 |
| 2819 | Fernie Flaman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1961 | 78.6 |
| 2820 | Les Richter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1962 | 76.2 |
| 2821 | Réjean Houle | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1969–1983 | 78.8 |
| 2822 | Andrea Gardini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2004 | 79.7 |
| 2823 | Vladimir Grbić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1990–2009 | 79.6 |
| 2826 | Dino Ciccarelli | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1999 | 78.5 |
| 2827 | Clark Gillies | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 77.5 |
| 2828 | Fritz Pollard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1926 | 75.5 |
| 2829 | Dan Bain | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1895–1902 | 75.5 |
| 2831 | Fran Tarkenton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1978 | 78.7 |
| 2832 | Tomáš Berdych | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2002–2019 | 76.7 |
| 2833 | Joe Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1919 | 78.0 |
| 2834 | Michael Watson | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1991 | 71.8 |
| 2835 | Le'Veon Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 75.3 |
| 2836 | Harry Howell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1976 | 79.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.