- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 1970–1980
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2732 | Paolo Barelli | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1970–1980 | 74.0 |
| 2733 | Leith Brodie | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2014 | 74.0 |
| 2734 | Dirk Braunleder | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1990–1998 | 74.0 |
| 2735 | Orlando Bennett | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2017–đang thi đấu | 74.0 |
| 2736 | João Félix | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2017–đang thi đấu | 74.0 |
| 2737 | Yoann Gourcuff | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2004–2019 | 74.0 |
| 2738 | Tommy Dunderdale | Khúc côn cầu trên băng | 🇦🇺 Australia | 1906–1924 | 74.0 |
| 2739 | Douglas Carr | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1909–1914 | 74.0 |
| 2740 | Kent Nilsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1974–1995 | 73.9 |
| 2741 | Kei Nishikori | Quần vợt | 🇯🇵 Japan | 2007–đang thi đấu | 73.9 |
| 2742 | Von Miller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 73.9 |
| 2744 | Max Carey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1910–1929 | 73.9 |
| 2746 | Harry Cameron | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1926 | 73.9 |
| 2747 | Bill Mazeroski | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1972 | 73.9 |
| 2748 | Johnny Evers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1902–1929 | 73.9 |
| 2749 | Jason Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 73.9 |
| 2750 | Maurício Lima | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 73.9 |
| 2751 | Patrick Makau | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2008–2016 | 73.9 |
| 2754 | James Braid | Golf | 🏴 Scotland | 1894–1927 | 73.9 |
| 2755 | Bill Hewitt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1943 | 73.9 |
| 2756 | Bun Cook | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 73.9 |
| 2757 | Graham Drinkwater | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1893–1899 | 73.9 |
| 2758 | Adrian Mutu | Bóng đá | 🇷🇴 Romania | 1997–2016 | 73.9 |
| 2760 | Goose Goslin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 73.8 |
| 2761 | Johan Kriek | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1977–1994 | 73.8 |
| 2762 | Burleigh Grimes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1916–1934 | 73.8 |
| 2765 | Bobby Dillon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1959 | 73.8 |
| 2766 | Randy Stoklos | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1979–1996 | 73.8 |
| 2767 | Todd Rogers | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2016 | 73.8 |
| 2769 | Fred Stolle | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1960–1976 | 73.8 |
| 2770 | Yannick Noah | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1977–1996 | 73.8 |
| 2771 | Cool Papa Bell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1946 | 73.8 |
| 2772 | George Connor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 73.8 |
| 2773 | Zak Crawley | Cricket | 🇬🇧 England | 2017–đang thi đấu | 73.8 |
| 2774 | Steve Owen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 73.8 |
| 2775 | Dušan Vlahović | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2016–đang thi đấu | 73.8 |
| 2776 | Yuri Chesnokov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1956–1966 | 73.8 |
| 2777 | Rodrigão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1998–2016 | 73.8 |
| 2778 | Terrell Owens | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 73.7 |
| 2780 | Mike Singletary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1992 | 73.7 |
| 2781 | Georges Vézina | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1910–1925 | 73.7 |
| 2782 | Cam Neely | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–1996 | 73.7 |
| 2783 | Sam Huff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 73.7 |
| 2784 | Alex Olmedo | Quần vợt | 🇵🇪 Peru | 1956–1966 | 73.7 |
| 2785 | Cliff Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1979 | 73.7 |
| 2786 | James Carter | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1995–2004 | 73.7 |
| 2787 | Bill Bowrey | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1962–1975 | 73.7 |
| 2788 | Neale Fraser | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1954–1963 | 73.7 |
| 2789 | Roberto Alomar | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1988–2004 | 73.7 |
| 2790 | Tom Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1965 | 73.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.