- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇩🇰 Denmark
- Đỉnh cao
- 87.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3837 | Cr1t- | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2014–đang thi đấu | 63.3 |
| 3838 | Skiter | Thể thao điện tử | 🇧🇬 Bulgaria | 2016–đang thi đấu | 63.3 |
| 3839 | Oldřich Blecha | Bóng bàn | 🇨🇿 Czechia | 1954–1966 | 63.3 |
| 3840 | Paul Stirling | Cricket | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 63.2 |
| 3841 | Felipe Massa | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2002–2017 | 63.2 |
| 3842 | Tyrrell Hatton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–đang thi đấu | 63.2 |
| 3843 | Danny Willett | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–đang thi đấu | 63.2 |
| 3844 | Dzhami "Jame" Ali | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–đang thi đấu | 63.2 |
| 3845 | Lotan "Spinx" Giladi | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2019–đang thi đấu | 63.2 |
| 3846 | Choi "Zeus" Woo-je | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2021–đang thi đấu | 63.2 |
| 3847 | Ksharp | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2001–2007 | 63.2 |
| 3848 | Mushi | Thể thao điện tử | 🇲🇾 Malaysia | 2011–2021 | 63.2 |
| 3850 | Dan Gurney | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1959–1970 | 63.1 |
| 3851 | Billy Burke | Golf | 🇺🇸 United States | 1923–1950 | 63.1 |
| 3852 | Jerry Barber | Golf | 🇺🇸 United States | 1948–1980 | 63.1 |
| 3853 | Fred Herd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1895–1910 | 63.1 |
| 3854 | Joe Lloyd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1894–1910 | 63.1 |
| 3855 | Kang "TheShy" Seung-lok | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2017–đang thi đấu | 63.1 |
| 3856 | Roman "RAMZES666" Kushnarev | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–đang thi đấu | 63.1 |
| 3857 | Michał "Nisha" Jankowski | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2016–đang thi đấu | 63.1 |
| 3858 | iceiceice | Thể thao điện tử | 🇸🇬 Singapore | 2011–đang thi đấu | 63.1 |
| 3860 | Lou Graham | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–1990 | 63.0 |
| 3861 | Rasmus Højgaard | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2018–đang thi đấu | 63.0 |
| 3862 | Julio Rodríguez | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2022–đang thi đấu | 63.0 |
| 3863 | Simon Gauzy | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2010–đang thi đấu | 63.0 |
| 3866 | Chris Sale | Bóng chày | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 62.9 |
| 3867 | Shimron Hetmyer | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 62.9 |
| 3869 | Tiago Apolónia | Bóng bàn | 🇵🇹 Portugal | 2002–đang thi đấu | 62.9 |
| 3870 | Santiago Danani | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 2013–đang thi đấu | 62.9 |
| 3871 | Tibor Klampár | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1969–1988 | 62.9 |
| 3872 | Desmond Douglas | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1974–1994 | 62.9 |
| 3873 | Denis "seized" Kostin | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2012–2021 | 62.9 |
| 3874 | Kristian "k0nfig" Wienecke | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2014–đang thi đấu | 62.9 |
| 3875 | w33 | Thể thao điện tử | 🇷🇴 Romania | 2013–đang thi đấu | 62.9 |
| 3876 | xNova | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2015–đang thi đấu | 62.9 |
| 3877 | Manny Machado | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 62.8 |
| 3878 | Deft | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–đang thi đấu | 62.8 |
| 3879 | Kaike Cerato | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2017–đang thi đấu | 62.8 |
| 3881 | Kang "Ambition" Chan-yong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2018 | 62.8 |
| 3882 | Ilija Lupulesku | Bóng bàn | 🇷🇸 Yugoslavia | 1983–2008 | 62.8 |
| 3884 | Jochen Rindt | Công thức 1 | 🇦🇹 Austria | 1964–1970 | 62.7 |
| 3887 | Boxi | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2016–đang thi đấu | 62.7 |
| 3888 | Akeal Hosein | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 62.6 |
| 3889 | Johan "N0tail" Sundstein | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2011–2022 | 62.6 |
| 3890 | Viktor Hovland | Golf | 🇳🇴 Norway | 2019–đang thi đấu | 62.6 |
| 3892 | Jason Dufner | Golf | 🇺🇸 United States | 2002–đang thi đấu | 62.6 |
| 3893 | Wayne Grady | Golf | 🇦🇺 Australia | 1978–2010 | 62.6 |
| 3895 | Hans Alser | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1960–1974 | 62.6 |
| 3898 | Marco "Snappi" Pfeiffer | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–đang thi đấu | 62.6 |
| 3899 | Tabraiz Shamsi | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 62.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.