GGOATRANK

GOAT Rank · 3071

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19501960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Earl Lloyd
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19521968
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Burge
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19942009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Kevin Mawae
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18801897
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roger Connor
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19801994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Steve McMichael
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Davante Adams
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19181944
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mule Suttles
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20032016
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Umar Gul
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tom Dean
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19551960
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: John Devitt
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19301940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Ellsworth Vines
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19251941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lefty Grove
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19701979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ken Dryden
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Willie Lanier
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19972009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Orlando Pace
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19361943
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dan Fortmann
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19761988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Carson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19481958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Len Ford
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19241935
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jock Cameron
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19031906
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Frank McGee
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19651978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Eddie Giacomin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Serhiy Breus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bill Barrett
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
99.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
99.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ma Long
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19862005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Brett Hull
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19832010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Chris Chelios
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721992
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Larry Robinson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19942016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alex Rodriguez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19361951
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Joe DiMaggio
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19922019
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ichiro Suzuki
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19261965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Satchel Paige
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Evgeni Malkin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
20032023
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Miguel Cabrera
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19912011
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Iván Rodríguez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19531974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Al Kaline
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771984
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bengt Baron
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19852004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Adam Oates
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19521975
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andy Bathgate
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19982011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Hines Ward
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19932010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Billy Wagner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
20102024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Craig Kimbrel
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19872004
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Edgar Martínez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19922016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Shannon Briggs
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ed "Too Tall" Jones
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18781890
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: John Hartley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19781985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Earl Campbell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19781990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ozzie Newsome
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Barber
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: John Mackey

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan