- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1950–1960
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2111 | Earl Lloyd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1960 | 77.3 |
| 2112 | Peter Burge | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1952–1968 | 78.9 |
| 2113 | Kevin Mawae | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 83.0 |
| 2114 | Roger Connor | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1880–1897 | 83.0 |
| 2115 | Steve McMichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1994 | 82.1 |
| 2116 | Davante Adams | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–— | 81.1 |
| 2117 | Mule Suttles | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1944 | 82.8 |
| 2118 | Umar Gul | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2003–2016 | 79.0 |
| 2120 | Tom Dean | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2018–— | 75.6 |
| 2122 | John Devitt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1955–1960 | 74.5 |
| 2123 | Ellsworth Vines | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1930–1940 | 76.1 |
| 2124 | Lefty Grove | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1941 | 81.0 |
| 2125 | Ken Dryden | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1970–1979 | 77.6 |
| 2126 | Willie Lanier | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 81.0 |
| 2127 | Orlando Pace | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 81.0 |
| 2128 | Dan Fortmann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1943 | 80.1 |
| 2129 | Harry Carson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 82.0 |
| 2130 | Len Ford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 80.4 |
| 2131 | Jock Cameron | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1924–1935 | 77.6 |
| 2132 | Frank McGee | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1903–1906 | 76.5 |
| 2133 | Eddie Giacomin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1965–1978 | 81.8 |
| 2134 | Serhiy Breus | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2006–2016 | 77.6 |
| 2136 | Bill Barrett | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1978–1984 | 76.2 |
| 2137 | Ma Long | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2006–— | 87.3 |
| 2138 | Brett Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–2005 | 81.7 |
| 2139 | Chris Chelios | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–2010 | 83.9 |
| 2140 | Larry Robinson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1992 | 83.0 |
| 2141 | Alex Rodriguez | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1994–2016 | 83.3 |
| 2142 | Joe DiMaggio | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1936–1951 | 81.6 |
| 2143 | Ichiro Suzuki | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1992–2019 | 83.7 |
| 2144 | Satchel Paige | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1965 | 83.7 |
| 2145 | Evgeni Malkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2003–— | 81.3 |
| 2146 | Miguel Cabrera | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 2003–2023 | 83.0 |
| 2148 | Iván Rodríguez | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1991–2011 | 83.9 |
| 2149 | Al Kaline | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 83.9 |
| 2150 | Bengt Baron | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1977–1984 | 74.0 |
| 2151 | Adam Oates | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2004 | 82.4 |
| 2152 | Andy Bathgate | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1975 | 82.2 |
| 2153 | Hines Ward | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2011 | 82.2 |
| 2154 | Stefano Battistelli | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1987–1996 | 76.5 |
| 2156 | Billy Wagner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 82.5 |
| 2157 | Craig Kimbrel | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 82.6 |
| 2158 | Edgar Martínez | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1987–2004 | 82.5 |
| 2159 | Shannon Briggs | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2016 | 79.0 |
| 2160 | Ed "Too Tall" Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 82.9 |
| 2161 | John Hartley | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1878–1890 | 77.6 |
| 2165 | Earl Campbell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1985 | 78.0 |
| 2166 | Ozzie Newsome | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1990 | 82.4 |
| 2167 | Bill Barber | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1984 | 81.3 |
| 2168 | John Mackey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 80.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.