- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 2013–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2371 | Travis Kelce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 75.7 |
| 2372 | Michael Strahan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 75.7 |
| 2374 | Sven Tumba | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1949–1966 | 75.7 |
| 2375 | Mel Ott | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1947 | 75.7 |
| 2376 | Frankie Frisch | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1919–1937 | 75.7 |
| 2377 | Hideki Matsui | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1993–2012 | 75.7 |
| 2378 | Cooper Kupp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 75.7 |
| 2379 | Biz Mackey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1947 | 75.7 |
| 2380 | Corey Seager | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 75.7 |
| 2381 | Ernie Nevers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1931 | 75.7 |
| 2382 | Denis Potvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1988 | 75.6 |
| 2383 | Yogi Berra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 75.6 |
| 2384 | Ronnie Lott | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 75.6 |
| 2385 | Adam Vinatieri | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 75.6 |
| 2386 | Salvador Sánchez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1975–1982 | 75.6 |
| 2388 | Bert Blyleven | Bóng chày | 🇳🇱 Netherlands | 1970–1992 | 75.6 |
| 2390 | George Groves | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–2018 | 75.6 |
| 2391 | Minnie Miñoso | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1946–1980 | 75.6 |
| 2392 | DeAndre Hopkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 75.6 |
| 2393 | Gil Hodges | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1943–1963 | 75.6 |
| 2396 | Martín Dihigo | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1923–1947 | 75.6 |
| 2397 | Sonny Jurgensen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1974 | 75.6 |
| 2398 | Mal Anderson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1952–1972 | 75.6 |
| 2399 | Ching Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1938 | 75.6 |
| 2400 | Joško Gvardiol | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2020–đang thi đấu | 75.6 |
| 2402 | Ainsley Bennett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1984 | 75.6 |
| 2404 | Marcel Dionne | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1971–1989 | 75.5 |
| 2406 | Bob Gibson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1975 | 75.5 |
| 2407 | Josh Gibson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1946 | 75.5 |
| 2408 | Clayton Kershaw | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 75.5 |
| 2409 | Brendan Shanahan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1987–2009 | 75.5 |
| 2411 | Mike Webster | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1990 | 75.5 |
| 2412 | Hugh Duffy | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1906 | 75.5 |
| 2413 | Alan Faneca | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 75.5 |
| 2414 | Home Run Baker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1908–1922 | 75.5 |
| 2415 | Luke Appling | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1950 | 75.5 |
| 2417 | Gustavo Borges | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1992–2004 | 75.5 |
| 2418 | Sammy Wanjiru | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2005–2010 | 75.5 |
| 2419 | Reggie Jackson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1987 | 75.5 |
| 2420 | Harold Carmichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 75.5 |
| 2421 | Joe DeLamielleure | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 75.5 |
| 2422 | Dan Hampton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1990 | 75.5 |
| 2423 | Cortez Kennedy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 75.5 |
| 2424 | Jack Darragh | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1910–1924 | 75.5 |
| 2425 | Oleh Volodymyrovych Kuznetsov | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1981–1997 | 75.5 |
| 2426 | Patrick Joseph Bonner | Bóng đá | 🇮🇪 Ireland | 1979–1998 | 75.5 |
| 2429 | Patrick Kane | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 75.4 |
| 2430 | Mark Recchi | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2011 | 75.4 |
| 2431 | Jesse Burkett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1905 | 75.4 |
| 2432 | Curley Culp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 75.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.