GGOATRANK

GOAT Rank · 4154

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–1999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
43.0
Thống trị
40.0
Thống kê
42.0
Danh hiệu
36.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Martin Dahlin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
59.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Trevor van Riemsdyk
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.4
Thống trị
46.2
Thống kê
60.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Javier Assad
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.1
Thống trị
44.5
Thống kê
59.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: JoJo Romero
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.7
Thống trị
43.4
Thống kê
56.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Luis Torrens
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.9
Thống trị
39.5
Thống kê
56.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Mike Reilly
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
46.4
Thống kê
59.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Gabriel Moreno
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.9
Thống trị
46.5
Thống kê
59.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ronel Blanco
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
42.1
Thống kê
61.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Evan Phillips
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.9
Thống trị
47.5
Thống kê
58.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Sal Frelick
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.2
Thống trị
44.6
Thống kê
63.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ryan Weathers
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.4
Thống trị
43.7
Thống kê
44.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Rajat Patidar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
47.0
Thống kê
64.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Shota Imanaga
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.6
Thống trị
43.3
Thống kê
64.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Alex Vesia
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.1
Thống trị
44.5
Thống kê
62.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ernie Clement
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
43.4
Thống kê
59.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: K'Andre Miller
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
57.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Eric Robinson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.0
Thống trị
45.0
Thống kê
60.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Dylan Lee
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
46.4
Thống kê
58.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Kerry Carpenter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.7
Thống trị
43.4
Thống kê
58.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Brock Stewart
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.6
Thống trị
44.3
Thống kê
62.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ryan Feltner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.0
Thống trị
46.0
Thống kê
59.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Michael Massey
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.9
Thống trị
39.0
Thống kê
54.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Tari Eason
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.3
Thống trị
36.1
Thống kê
58.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Isaiah Stewart
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
45.0
Thống kê
63.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: JT Brubaker
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
58.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Joel Edmundson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
42.1
Thống kê
61.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Ginkel
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.5
Thống trị
48.8
Thống kê
54.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cade Povich
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
50.2
Thống kê
48.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Coby Mayo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.0
Thống trị
44.0
Thống kê
58.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Matt Festa
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
47.8
Thống kê
54.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Spencer Horwitz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
43.1
Thống kê
58.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Bowen Byram
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Germany
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
42.1
Thống kê
54.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Nico Sturm
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
59.3
Thống trị
42.6
Thống kê
60.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ross Colton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
38.0
Thống kê
48.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Khushdil Shah
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.2
Thống trị
40.1
Thống kê
51.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cason Wallace
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
44.0
Thống kê
63.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ryne Nelson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.0
Thống trị
42.5
Thống kê
62.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jacob Webb
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.8
Thống trị
44.9
Thống kê
55.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Tony Santillan
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.8
Thống trị
40.4
Thống kê
53.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Luke Maile
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
52.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: A. J. Greer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
40.6
Thống kê
57.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Sean Walker
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
40.0
Thống trị
45.0
Thống kê
46.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Garrett Stubbs
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
47.1
Thống kê
57.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Lake Bachar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.3
Thống trị
44.6
Thống kê
55.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Luke Raley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.7
Thống trị
47.4
Thống kê
56.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Wyatt Langford
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
46.1
Thống trị
36.0
Thống kê
54.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Nicolas Deslauriers
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.4
Thống trị
38.7
Thống kê
46.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Luka Garza
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.0
Thống trị
43.0
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Daniel Lynch IV
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Slovakia
Đỉnh cao
49.1
Thống trị
40.5
Thống kê
56.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Erik Černák

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan