- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 2002–2019
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 76.0
- Danh hiệu
- 79.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4071 | Zhang Jike | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2019 | 60.1 |
| 4072 | Jörgen Persson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–2011 | 60.1 |
| 4074 | Luigi Fagioli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1950–1951 | 60.1 |
| 4075 | Andrei "arT" Piovezan | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2013–đang thi đấu | 60.1 |
| 4076 | Ichiro Ogimura | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1950–1964 | 60.0 |
| 4077 | Jacques Laffite | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1974–1986 | 60.0 |
| 4078 | Ben Curtis | Golf | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 60.0 |
| 4079 | Guy "NertZ" Iluz | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2018–đang thi đấu | 60.0 |
| 4080 | Josef "faveN" Baumann | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2016–đang thi đấu | 60.0 |
| 4081 | Patrick "es3tag" Hansen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–đang thi đấu | 60.0 |
| 4082 | Travis d'Arnaud | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.9 |
| 4083 | Zack Wheeler | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.9 |
| 4084 | Kyle Schwarber | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.9 |
| 4085 | José Berríos | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.9 |
| 4086 | Jack Fleck | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1979 | 59.9 |
| 4090 | Aleksander Barkov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2013–đang thi đấu | 59.8 |
| 4091 | Tyler Glasnow | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.8 |
| 4092 | Jaydev Unadkat | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 59.8 |
| 4093 | Wang Hao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2014 | 59.8 |
| 4094 | Payne Stewart | Golf | 🇺🇸 United States | 1979–1999 | 59.8 |
| 4095 | John Watson | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1985 | 59.8 |
| 4096 | Piero Taruffi | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1950–1957 | 59.8 |
| 4097 | Arthur Day | Cricket | 🏴 England | 1905–1925 | 59.8 |
| 4098 | Amer "Miracle-" Al-Barkawi | Thể thao điện tử | 🇯🇴 Jordan | 2015–đang thi đấu | 59.7 |
| 4099 | Tony Brooks | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1956–1961 | 59.7 |
| 4100 | Stewie2K | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2015–2022 | 59.7 |
| 4101 | Fang Bo | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2021 | 59.7 |
| 4102 | Alexander "Plopski" Westerlund | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2016–đang thi đấu | 59.7 |
| 4103 | Chester Barnes | Bóng bàn | 🏴 England | 1961–1976 | 59.7 |
| 4104 | Ketel Marte | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.6 |
| 4105 | Blake Snell | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.6 |
| 4107 | Carlos Reutemann | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 1972–1982 | 59.6 |
| 4108 | Shaun Micheel | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–2019 | 59.6 |
| 4109 | Mattias Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2006–đang thi đấu | 59.6 |
| 4110 | Shardul Thakur | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.5 |
| 4111 | Chris Amon | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 1963–1976 | 59.5 |
| 4112 | James Foulis | Golf | 🇺🇸 United States | 1895–1910 | 59.5 |
| 4113 | Rasmus "HooXi" Nielsen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–đang thi đấu | 59.5 |
| 4114 | Romario Shepherd | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 59.4 |
| 4115 | Damon Hill | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–1999 | 59.4 |
| 4116 | Xu Xin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2003–2023 | 59.4 |
| 4117 | Pedro Rodríguez | Công thức 1 | 🇲🇽 Mexico | 1963–1971 | 59.4 |
| 4118 | Jens "Staehr" Staehr | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2018–đang thi đấu | 59.4 |
| 4119 | Tyler Mahle | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 59.3 |
| 4120 | Nathan Eovaldi | Bóng chày | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 59.3 |
| 4121 | George Springer | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 59.3 |
| 4122 | Nico Hülkenberg | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2010–đang thi đấu | 59.3 |
| 4124 | Wolfgang von Trips | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1956–1961 | 59.2 |
| 4125 | Haris Rauf | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 59.1 |
| 4126 | Peter "dupreeh" Rasmussen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2012–đang thi đấu | 59.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.