- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 1994–2004
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 64.0
- Thống kê
- 76.0
- Danh hiệu
- 60.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4231 | Olivier Panis | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1994–2004 | 57.1 |
| 4232 | Christian Walker | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 57.0 |
| 4233 | Jean Behra | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1952–1959 | 57.0 |
| 4234 | Gilles Villeneuve | Công thức 1 | 🇨🇦 Canada | 1977–1982 | 56.9 |
| 4235 | Keke Rosberg | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 1978–1986 | 56.9 |
| 4236 | Lorenzo Bandini | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1961–1967 | 56.9 |
| 4237 | Sergei Bobrovsky | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2010–đang thi đấu | 56.8 |
| 4238 | Austin Riley | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.8 |
| 4239 | Ke'Bryan Hayes | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.8 |
| 4240 | Isaac Paredes | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.8 |
| 4241 | Patrick Depailler | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1972–1980 | 56.8 |
| 4242 | Jordan Clarkson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 56.7 |
| 4243 | Ravi Rampaul | Cricket | 🏳️ International | 2003–đang thi đấu | 56.7 |
| 4244 | Andrei Vasilevskiy | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2014–đang thi đấu | 56.6 |
| 4245 | Joe Burrow | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.6 |
| 4246 | Timo Boll | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1995–2024 | 56.6 |
| 4247 | Dimitrij Ovtcharov | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–đang thi đấu | 56.6 |
| 4248 | Nelson Piquet Jr | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2008–2009 | 56.6 |
| 4249 | Willi Castro | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.5 |
| 4250 | Yordan Alvarez | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.5 |
| 4251 | Andrea de Cesaris | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1980–1994 | 56.5 |
| 4252 | Benedikt Duda | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2013–đang thi đấu | 56.5 |
| 4253 | Harrison Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 56.4 |
| 4254 | Dansby Swanson | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.4 |
| 4255 | Olof "olofmeister" Kajbjer | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2023 | 56.4 |
| 4256 | Kyle Tucker | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.2 |
| 4257 | Daulton Varsho | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.2 |
| 4258 | Carlos Pace | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1972–1977 | 56.2 |
| 4259 | Ryan O'Reilly | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 56.1 |
| 4260 | Myles Straw | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.1 |
| 4261 | Sherfane Rutherford | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.1 |
| 4262 | Ruturaj Gaikwad | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.1 |
| 4263 | Jaryd "summit1g" Lazar | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2011–2016 | 56.1 |
| 4264 | Kilian Ort | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2012–đang thi đấu | 56.1 |
| 4265 | Krunal Pandya | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.0 |
| 4267 | Kamui Kobayashi | Công thức 1 | 🇯🇵 Japan | 2009–2014 | 56.0 |
| 4268 | Jackie Oliver | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1967–1977 | 56.0 |
| 4269 | Derrick White | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 55.9 |
| 4270 | Ian Happ | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.8 |
| 4271 | Jean-Pierre Jabouille | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1974–1981 | 55.8 |
| 4272 | Christian Vázquez | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 55.7 |
| 4273 | Michael Wacha | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 55.7 |
| 4274 | Innes Ireland | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1966 | 55.7 |
| 4275 | Dennis Schröder | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 55.6 |
| 4276 | Tyrese Haliburton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 55.6 |
| 4277 | Tim Hardaway Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 55.6 |
| 4278 | Robbie Ray | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 55.6 |
| 4279 | Víctor Robles | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.6 |
| 4280 | Sandeep Sharma | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 55.6 |
| 4281 | Daniel Ricciardo | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2011–2024 | 55.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.