- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2018–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ Latvia
- Đỉnh cao
- 53.4
- Thống trị
- 39.7
- Thống kê
- 59.7
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 50.6
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4884 | Teddy Blueger | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Latvia | 2018–đang thi đấu | 39.5 |
| 4885 | Grant Holmes | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.5 |
| 4886 | Mir Hamza | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 39.4 |
| 4887 | Luisangel Acuña | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.3 |
| 4888 | Spencer Torkelson | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 39.3 |
| 4889 | Cionel Pérez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 39.3 |
| 4890 | Brett Baty | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 39.3 |
| 4891 | Ben Rice | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.3 |
| 4892 | Mason Montgomery | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.3 |
| 4893 | Alex Newhook | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 39.2 |
| 4894 | Will Anderson Jr. | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 39.2 |
| 4895 | Tyrone Taylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 39.2 |
| 4896 | Andrés Chaparro | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.2 |
| 4897 | Akil Baddoo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 39.1 |
| 4898 | Joey Loperfido | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.1 |
| 4899 | Jackson Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2023–đang thi đấu | 39.0 |
| 4900 | Pyotr Kochetkov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2021–đang thi đấu | 39.0 |
| 4901 | Anthony Stolarz | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 39.0 |
| 4902 | Kody Clemens | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 39.0 |
| 4903 | Venkatesh Iyer | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 39.0 |
| 4904 | Keegan Kolesar | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 38.9 |
| 4905 | Walker Kessler | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 38.9 |
| 4906 | Taylor Clarke | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 38.9 |
| 4907 | Logan O'Hoppe | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 38.9 |
| 4908 | Ausar Thompson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 38.8 |
| 4909 | Cody Bradford | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 38.8 |
| 4910 | Kevin Stenlund | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2018–đang thi đấu | 38.7 |
| 4911 | Alex Call | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 38.7 |
| 4912 | Devdutt Padikkal | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 38.7 |
| 4913 | Niko Mikkola | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2019–đang thi đấu | 38.6 |
| 4914 | Graham Ashcraft | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 38.6 |
| 4915 | Ronny Mauricio | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 38.6 |
| 4916 | Eduard Bazardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 38.6 |
| 4917 | Logan O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2018–đang thi đấu | 38.5 |
| 4918 | Brant Hurter | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 38.5 |
| 4919 | Jake Woodford | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 38.5 |
| 4920 | Laurent Brossoit | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 38.4 |
| 4921 | Jordan Westburg | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 38.4 |
| 4922 | JJ Bleday | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 38.4 |
| 4923 | Robert Gasser | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 38.4 |
| 4924 | Kyle Isbel | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 38.3 |
| 4925 | Hogan Harris | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 38.2 |
| 4926 | Tim Mayza | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 38.2 |
| 4927 | Nick Madrigal | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 38.2 |
| 4928 | Tyler Heineman | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 38.2 |
| 4929 | Logan Stankoven | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2023–đang thi đấu | 38.1 |
| 4930 | GG Jackson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 38.1 |
| 4931 | Vaughn Grissom | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 38.1 |
| 4932 | Garrett Cleavinger | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 38.1 |
| 4933 | Addison Barger | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 37.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.