- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1964–1977
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2030 | Paul Warfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 77.1 |
| 2031 | Hunter Armstrong | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 77.1 |
| 2033 | Adrian Moorhouse | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1982–1992 | 77.1 |
| 2034 | Jack Kramer | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1954 | 77.1 |
| 2035 | Tony Gwynn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–2001 | 77.1 |
| 2036 | Al MacInnis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 77.1 |
| 2037 | Tom Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 77.1 |
| 2038 | Rickey Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1995 | 77.1 |
| 2039 | Ollie Matson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 77.1 |
| 2040 | Algernon Kingscote | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1909–1928 | 77.1 |
| 2041 | Art Larsen | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1947–1956 | 77.1 |
| 2042 | Javier Acevedo | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2014–đang thi đấu | 77.1 |
| 2043 | Stan Mikita | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1958–1980 | 77.0 |
| 2044 | Rogers Hornsby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1937 | 77.0 |
| 2045 | Nolan Ryan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1966–1993 | 77.0 |
| 2046 | Bruce Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2003 | 77.0 |
| 2047 | Jakob Ingebrigtsen | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 2017–đang thi đấu | 77.0 |
| 2048 | Jake LaMotta | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1954 | 77.0 |
| 2049 | Mohammed Aman | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2010–2019 | 77.0 |
| 2050 | Devin Hester | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 77.0 |
| 2051 | Juan Carlos Ferrero | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1998–2012 | 77.0 |
| 2052 | Walter Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2008 | 77.0 |
| 2053 | Zack Greinke | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2004–2023 | 77.0 |
| 2054 | Yvan Cournoyer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1963–1979 | 77.0 |
| 2055 | Curtis Martin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2005 | 77.0 |
| 2056 | Wilfred Baddeley | Quần vợt | 🏴 England | 1890–1897 | 77.0 |
| 2057 | Sprague Cleghorn | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1918–1928 | 77.0 |
| 2058 | Fred Bakewell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1928–1936 | 77.0 |
| 2059 | Lewis Hamilton | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2007–đang thi đấu | 76.9 |
| 2060 | Steve Yzerman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2006 | 76.9 |
| 2061 | Guillermo Vilas | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 1969–1992 | 76.9 |
| 2062 | Bill Brown | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1932–1950 | 76.9 |
| 2063 | Bullet Rogan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1917–1938 | 76.9 |
| 2064 | Thomas Enqvist | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1991–2005 | 76.9 |
| 2065 | Shaine Casas | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 76.9 |
| 2066 | Foster Hewitt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1981 | 76.9 |
| 2068 | Jaroslav Drobný | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1938–1965 | 76.9 |
| 2069 | Steve Carlton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1965–1988 | 76.9 |
| 2070 | Igor Larionov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1981–2004 | 76.9 |
| 2071 | Ben Johnson | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 1980–1993 | 76.9 |
| 2072 | James Lofton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 76.9 |
| 2073 | Paul Hornung | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 76.9 |
| 2074 | Dermontti Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 76.9 |
| 2075 | Larry Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 76.9 |
| 2076 | Dominic Cork | Cricket | 🇬🇧 England | 1990–2011 | 76.9 |
| 2077 | Bill Brockwell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1886–1903 | 76.9 |
| 2078 | Bob Catterall | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1921–1933 | 76.9 |
| 2079 | Faustino Asprilla | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 1988–2004 | 76.9 |
| 2080 | Gary Ballance | Cricket | 🇿🇼 Zimbabwe | 2008–2023 | 76.9 |
| 2081 | Donald Carr | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1945–1963 | 76.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.