- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1989–2005
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2052 | Larry Walker | Bóng chày | 🇨🇦 Canada | 1989–2005 | 82.6 |
| 2053 | Arky Vaughan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1932–1948 | 82.4 |
| 2054 | Aleksandr Mostovoi | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1986–2005 | 76.8 |
| 2057 | Warren Moon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–2000 | 83.0 |
| 2058 | Ted Dexter | Cricket | 🏴 England | 1958–1968 | 77.5 |
| 2059 | Terry Bradshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 80.7 |
| 2060 | Lance Alworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1972 | 80.1 |
| 2061 | Rod Gilbert | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1960–1978 | 82.8 |
| 2062 | Jack Christiansen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1958 | 80.0 |
| 2063 | Elvin Bethea | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1983 | 82.8 |
| 2064 | Ricardo Busquets | Bơi lội | 🇵🇷 Puerto Rico | 1994–2004 | 78.0 |
| 2066 | Jacques Laperrière | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1962–1974 | 81.5 |
| 2067 | Ray Lewis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2012 | 82.4 |
| 2068 | Guy Lafleur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1971–1991 | 81.7 |
| 2069 | Pedro Martínez | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1992–2009 | 81.9 |
| 2070 | Chris Webber | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1993–2008 | 76.6 |
| 2071 | Andre Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 81.6 |
| 2072 | Felix Auböck | Bơi lội | 🇦🇹 Austria | 2013–— | 77.4 |
| 2075 | Alan Trammell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1977–1996 | 84.0 |
| 2076 | Pat O'Hara Wood | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1912–1926 | 79.0 |
| 2077 | Michael Atherton | Cricket | 🏴 England | 1989–2001 | 78.9 |
| 2078 | Larry Csonka | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1979 | 80.9 |
| 2079 | Pete Pihos | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1947–1955 | 80.3 |
| 2080 | Patrick van Balkom | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 1993–2004 | 78.7 |
| 2082 | Connor McDavid | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2015–— | 79.2 |
| 2083 | Mickey Mantle | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1951–1968 | 82.0 |
| 2084 | Mike Schmidt | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1972–1989 | 83.2 |
| 2085 | Barry Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1998 | 79.6 |
| 2086 | Steve Young | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–1999 | 81.2 |
| 2087 | Bryan Trottier | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1975–1994 | 82.1 |
| 2088 | Andrés Gómez | Quần vợt | 🇪🇨 Ecuador | 1979–1995 | 79.7 |
| 2089 | Rube Foster | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1902–1926 | 82.9 |
| 2090 | Chuck Howley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 81.9 |
| 2092 | Billy Hamilton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1901 | 81.8 |
| 2093 | Willard Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1935–1958 | 82.9 |
| 2094 | Johnny Blood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1925–1939 | 82.2 |
| 2095 | Olapade Adeniken | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1990–2000 | 77.7 |
| 2096 | Ed Delahanty | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1903 | 81.8 |
| 2097 | Willie Wells | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1949 | 83.3 |
| 2098 | Shawn Barber | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2012–2023 | 76.1 |
| 2099 | Marty Friedman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1909–1927 | 78.1 |
| 2101 | Michael Irvin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1999 | 80.9 |
| 2103 | Guy Chamberlin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 79.8 |
| 2104 | Ben Duckett | Cricket | 🇬🇧 England | 2013–— | 77.8 |
| 2105 | Cuthbert Burnup | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1895–1907 | 78.7 |
| 2106 | Eric Lindros | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1992–2007 | 79.6 |
| 2107 | Ian Austin | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1987–2002 | 79.5 |
| 2108 | Derek Jeter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1992–2014 | 83.9 |
| 2109 | Junior Seau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2009 | 83.0 |
| 2110 | Tris Speaker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1907–1928 | 83.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.