- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1971–1983
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2612 | Dan Dierdorf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1983 | 74.6 |
| 2613 | Don Barksdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 74.6 |
| 2614 | Chief Bender | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1903–1925 | 74.6 |
| 2615 | Joe Klecko | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 74.6 |
| 2616 | Chad Carvin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2001 | 74.6 |
| 2618 | Larry Doby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1959 | 74.6 |
| 2620 | Francisco Lindor | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–đang thi đấu | 74.6 |
| 2621 | Trea Turner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 74.6 |
| 2622 | Vivian McGrath | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1932–1948 | 74.6 |
| 2623 | Dinny Pails | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1938–1957 | 74.6 |
| 2624 | Glenn Anderson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1996 | 74.6 |
| 2625 | Riley Hern | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1911 | 74.6 |
| 2626 | Joe Hunt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1937–1943 | 74.6 |
| 2627 | Hubert Ashton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1919–1938 | 74.6 |
| 2628 | Randy Moss | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2012 | 74.5 |
| 2629 | Sandy Koufax | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1966 | 74.5 |
| 2630 | LaDainian Tomlinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 74.5 |
| 2631 | Aurel Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 74.5 |
| 2632 | Roger Craig | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 74.5 |
| 2633 | Red Faber | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1933 | 74.5 |
| 2636 | Chad Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 74.5 |
| 2637 | Aqib Talib | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2008–2019 | 74.5 |
| 2638 | John Hawkes | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1921–1932 | 74.5 |
| 2639 | Gilbert Perreault | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1970–1987 | 74.5 |
| 2640 | Hale Irwin | Golf | 🇺🇸 United States | 1968–2015 | 74.5 |
| 2641 | Frederick Bull | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1900 | 74.5 |
| 2642 | Márcio Araújo | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1998–2016 | 74.5 |
| 2643 | Denzel Justus Morris Dumfries | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2015–đang thi đấu | 74.5 |
| 2644 | Luca Cantagalli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1985–2000 | 74.5 |
| 2646 | André Nascimento | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1997–2012 | 74.5 |
| 2649 | Henrik Lundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2020 | 74.4 |
| 2650 | Ed Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 74.4 |
| 2651 | Serge Savard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1966–1983 | 74.4 |
| 2652 | Duleepsinhji | Cricket | 🇮🇳 India | 1924–1932 | 74.4 |
| 2653 | Dick Duff | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1954–1972 | 74.4 |
| 2654 | Phillip DeFreitas | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1985–2006 | 74.4 |
| 2655 | Mike Michalske | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1937 | 74.4 |
| 2656 | Frank Chance | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1914 | 74.4 |
| 2657 | John Carlos | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 74.4 |
| 2658 | Ernie Banks | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1971 | 74.4 |
| 2659 | Leo Boivin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1970 | 74.4 |
| 2660 | Billy Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1916 | 74.4 |
| 2661 | Téo Andant | Điền kinh | 🇫🇷 France | 2019–đang thi đấu | 74.4 |
| 2662 | Bobby Bauer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 74.4 |
| 2663 | Hughie Lehman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1928 | 74.4 |
| 2664 | Joe Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 74.3 |
| 2665 | Hugh McElhenny | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 74.3 |
| 2668 | Marcel Bernard | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1932–1956 | 74.3 |
| 2669 | Kirby Puckett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–1995 | 74.3 |
| 2670 | Hilton Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1932–1948 | 74.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.