GGOATRANK

GOAT Rank · 4154

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1971–1983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dan Dierdorf
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1948–1955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Don Barksdale
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1903–1925
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chief Bender
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1977–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Joe Klecko
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1993–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chad Carvin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1942–1959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Larry Doby
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Francisco Lindor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Trea Turner
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1932–1948
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vivian McGrath
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1938–1957
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dinny Pails
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1980–1996
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Glenn Anderson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1901–1911
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Riley Hern
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1937–1943
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Joe Hunt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1919–1938
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Hubert Ashton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1998–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
83.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Randy Moss
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1955–1966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sandy Koufax
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2001–2011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: LaDainian Tomlinson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1922–1938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aurel Joliat
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1983–1993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Roger Craig
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1914–1933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Red Faber
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2001–2011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Chad Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2008–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Aqib Talib
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1921–1932
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Hawkes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1970–1987
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gilbert Perreault
Môn
Golf
Sự nghiệp
1968–2015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Hale Irwin
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1890–1900
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Frederick Bull
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Márcio Araújo
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1985–2000
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Luca Cantagalli
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1997–2012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: André Nascimento
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2000–2020
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Henrik Lundqvist
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2002–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ed Reed
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1966–1983
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Serge Savard
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1924–1932
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Duleepsinhji
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1954–1972
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dick Duff
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1985–2006
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Phillip DeFreitas
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1926–1937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mike Michalske
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1898–1914
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Frank Chance
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1966–1972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: John Carlos
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1953–1971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ernie Banks
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1951–1970
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Leo Boivin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1902–1916
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Billy Gilmour
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Téo Andant
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1936–1952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bobby Bauer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1908–1928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hughie Lehman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2007–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Thomas
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1952–1964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hugh McElhenny
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1932–1956
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marcel Bernard
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1984–1995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kirby Puckett
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1932–1948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hilton Smith

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan