- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1975–1988
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 72.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1581 | World B. Free | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 79.0 |
| 1583 | William Larned | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1891–1911 | 80.9 |
| 1584 | Derrick Brooks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2008 | 84.2 |
| 1585 | Doug Atkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1969 | 84.9 |
| 1586 | Leo Nomellini | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 84.9 |
| 1587 | Holcombe Ward | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1899–1906 | 80.2 |
| 1588 | Mike Denness | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1980 | 82.1 |
| 1589 | Sanjay Ayre | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1999–2010 | 80.4 |
| 1590 | Stan Musial | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1941–1963 | 86.1 |
| 1591 | Aaron Rodgers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 84.2 |
| 1592 | Vyacheslav Fetisov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1974–1998 | 84.0 |
| 1593 | Aaron Pryor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 77.2 |
| 1594 | Babar Azam | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2015–— | 78.7 |
| 1595 | Dan Brouthers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1879–1904 | 84.8 |
| 1596 | Anatoliy Bondarchuk | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1965–1976 | 78.8 |
| 1597 | Brian Dawkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 84.5 |
| 1598 | Chuck Bednarik | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1962 | 83.9 |
| 1599 | Jim Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1967 | 82.9 |
| 1600 | Richard Dent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1997 | 83.8 |
| 1601 | Mel Renfro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 84.2 |
| 1602 | Bernard Bosanquet | Cricket | 🇬🇧 England | 1898–1919 | 79.3 |
| 1603 | Harry Brook | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–— | 78.0 |
| 1604 | Neil Adcock | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1952–1963 | 79.9 |
| 1605 | Václav Nedomanský | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1962–1983 | 84.2 |
| 1606 | Herbert Lawford | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1878–1893 | 81.5 |
| 1608 | Trevor Barry | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2006–2017 | 79.8 |
| 1609 | Mark Messier | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1978–2004 | 85.1 |
| 1610 | Joe Montana | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1994 | 82.8 |
| 1613 | James J. Braddock | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 79.5 |
| 1615 | Charley Hyatt | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1928–1937 | 77.0 |
| 1616 | Manny Ramírez | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1993–2011 | 84.8 |
| 1617 | Steve Smith Sr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 84.3 |
| 1618 | Tom Flores | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1994 | 85.0 |
| 1620 | Lou Hudson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1979 | 79.1 |
| 1621 | Larry Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2007 | 83.5 |
| 1622 | Tony Dorsett | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 83.8 |
| 1623 | Bernie Parent | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1965–1979 | 82.0 |
| 1624 | Craig Beardsley | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1979–1984 | 76.1 |
| 1625 | Chris Doleman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 84.0 |
| 1626 | Kevin Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 84.0 |
| 1627 | Keith Boyce | Cricket | 🇧🇧 West Indies | 1965–1977 | 80.1 |
| 1628 | Martin Donnelly | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1936–1961 | 79.8 |
| 1629 | Hap Holmes | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1928 | 84.1 |
| 1630 | Oliver Campbell | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1888–1893 | 78.0 |
| 1631 | Malcolm Whitman | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1896–1902 | 78.4 |
| 1632 | Dennis Brookes | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1934–1959 | 82.6 |
| 1633 | Drew Brees | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2020 | 84.8 |
| 1635 | Steve Cram | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1978–1994 | 79.4 |
| 1636 | Marco Arop | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2018–— | 76.5 |
| 1637 | Marin Čilić | Quần vợt | 🇭🇷 Croatia | 2005–— | 81.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.