GGOATRANK

GOAT Rank · 4154

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
71.3
Thống kê
72.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Travis Head
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bartosz Kurek
Môn
Golf
Sự nghiệp
1998–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Justin Rose
Môn
Golf
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Xander Schauffele
Môn
Golf
Sự nghiệp
1957–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Goalby
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989–2015
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Joakim Haeggman
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Søren Kjeldsen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Nicolai Højgaard
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–2020
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Cho "Mata" Se-hyeong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1946–1958
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tage Flisberg
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: William "RUSH" Wierzba
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇰 North Macedonia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Martin "Saksa" Sazdov
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–2023
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wunder
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–2021
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Khan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1951–1964
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Josef Dvořáček
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.9
Thống trị
69.5
Thống kê
70.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Nicholas Pooran
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1950–1955
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Giuseppe Farina
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Kim "Doinb" Tae-sang
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jo "CoreJJ" Yong-in
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jesper "JW" Wecksell
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sam Pedlow
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1968–1980
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zlatko Čordaš
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1948–1962
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stirling Moss
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Robert Karlsson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1907–1915
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: John McDermott
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–2021
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: flusha
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Teddy
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1994–2013
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Roman Šebrle
Môn
Golf
Sự nghiệp
1999–2020
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Trevor Immelman
Môn
Golf
Sự nghiệp
1868–1884
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tom Kidd
Môn
Golf
Sự nghiệp
1880–1895
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Burns
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1977–1997
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrzej Grubba
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Mun "Oner" Hyeon-jun
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yuri "yuurih" Santos
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Solo
Môn
Golf
Sự nghiệp
1977–2014
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Price
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wilfredo León
Môn
Golf
Sự nghiệp
1983–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mark Brooks
Môn
Golf
Sự nghiệp
1963–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charles Coody
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nick Taylor
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Magisk
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1963–1973
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Nobuhiko Hasegawa
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zhuo "knight" Ding

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan