- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2016–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 72.6
- Thống trị
- 71.3
- Thống kê
- 72.0
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 57.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3723 | Travis Head | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 64.4 |
| 3724 | Bartosz Kurek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2005–đang thi đấu | 64.4 |
| 3725 | Justin Rose | Golf | 🏴 England | 1998–đang thi đấu | 64.4 |
| 3726 | Xander Schauffele | Golf | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 64.4 |
| 3727 | Bob Goalby | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1990 | 64.4 |
| 3728 | Joakim Haeggman | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1989–2015 | 64.4 |
| 3729 | Søren Kjeldsen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1995–đang thi đấu | 64.4 |
| 3730 | Nicolai Højgaard | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2019–đang thi đấu | 64.4 |
| 3733 | Cho "Mata" Se-hyeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2020 | 64.4 |
| 3735 | Tage Flisberg | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1946–1958 | 64.4 |
| 3736 | Yegor "flamie" Vasilyev | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2014–2022 | 64.4 |
| 3737 | William "RUSH" Wierzba | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 64.4 |
| 3738 | Martin "Saksa" Sazdov | Thể thao điện tử | 🇲🇰 North Macedonia | 2014–đang thi đấu | 64.4 |
| 3739 | Wunder | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–2023 | 64.4 |
| 3740 | Khan | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2021 | 64.4 |
| 3741 | Josef Dvořáček | Bóng bàn | 🇨🇿 Czechia | 1951–1964 | 64.4 |
| 3742 | Nicholas Pooran | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 64.3 |
| 3743 | Giuseppe Farina | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1950–1955 | 64.3 |
| 3745 | Kim "Doinb" Tae-sang | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–đang thi đấu | 64.3 |
| 3746 | Jo "CoreJJ" Yong-in | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–đang thi đấu | 64.3 |
| 3747 | Jung "Impact" Eon-yeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–đang thi đấu | 64.3 |
| 3748 | Jesper "JW" Wecksell | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2013–đang thi đấu | 64.3 |
| 3749 | Sam Pedlow | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2011–đang thi đấu | 64.3 |
| 3750 | Zlatko Čordaš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1968–1980 | 64.3 |
| 3751 | Stirling Moss | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1948–1962 | 64.2 |
| 3752 | Robert Karlsson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1989–đang thi đấu | 64.2 |
| 3753 | John McDermott | Golf | 🇺🇸 United States | 1907–1915 | 64.2 |
| 3754 | flusha | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2021 | 64.2 |
| 3755 | Shahzeeb "ShahZaM" Khan | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 64.2 |
| 3756 | Teddy | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–đang thi đấu | 64.2 |
| 3758 | Roman Šebrle | Điền kinh | 🇨🇿 Czechia | 1994–2013 | 64.1 |
| 3759 | Trevor Immelman | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1999–2020 | 64.1 |
| 3760 | Tom Kidd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1868–1884 | 64.1 |
| 3761 | Jack Burns | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1880–1895 | 64.1 |
| 3762 | Andrzej Grubba | Bóng bàn | 🇵🇱 Poland | 1977–1997 | 64.1 |
| 3763 | Mun "Oner" Hyeon-jun | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2021–đang thi đấu | 64.1 |
| 3764 | Gustav "s4" Magnusson | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2011–2021 | 64.1 |
| 3765 | Yuri "yuurih" Santos | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2017–đang thi đấu | 64.1 |
| 3766 | Fabien "kioShiMa" Fiey | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2012–2021 | 64.1 |
| 3767 | Solo | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2012–đang thi đấu | 64.1 |
| 3768 | Nick Price | Golf | 🇿🇼 Zimbabwe | 1977–2014 | 64.0 |
| 3769 | Wilfredo León | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2007–đang thi đấu | 64.0 |
| 3770 | Mark Brooks | Golf | 🇺🇸 United States | 1983–2013 | 64.0 |
| 3771 | Charles Coody | Golf | 🇺🇸 United States | 1963–1999 | 64.0 |
| 3772 | Nick Taylor | Golf | 🇨🇦 Canada | 2009–đang thi đấu | 64.0 |
| 3773 | Magisk | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–đang thi đấu | 64.0 |
| 3774 | Nobuhiko Hasegawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1963–1973 | 64.0 |
| 3775 | Zhuo "knight" Ding | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2017–đang thi đấu | 64.0 |
| 3776 | Sumail "SumaiL" Hassan | Thể thao điện tử | 🇵🇰 Pakistan | 2014–đang thi đấu | 64.0 |
| 3777 | Lasse "MATUMBAMAN" Urpalainen | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2013–2022 | 64.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.