- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1963–1977
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2286 | Winston Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 81.9 |
| 2287 | Fred Clarke | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1894–1915 | 83.1 |
| 2288 | Yu Darvish | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2005–— | 82.4 |
| 2289 | Torry Holt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 80.1 |
| 2290 | Buster Posey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 81.1 |
| 2291 | Masahiro Tanaka | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2007–— | 81.9 |
| 2292 | Jim Rice | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 81.6 |
| 2293 | Juan Soto | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2018–— | 79.8 |
| 2294 | James Cecil Parke | Quần vợt | 🇮🇪 Ireland | 1904–1920 | 78.3 |
| 2295 | Link Lyman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1922–1934 | 81.4 |
| 2296 | Jack Crawford | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1904–1923 | 77.5 |
| 2298 | Dominic Thiem | Quần vợt | 🇦🇹 Austria | 2011–2023 | 77.0 |
| 2299 | Frank Nighbor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1930 | 79.8 |
| 2300 | Terrell Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2001 | 76.4 |
| 2301 | Leroy Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 79.8 |
| 2302 | Pete Henry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1928 | 79.6 |
| 2303 | Chris Hanburger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 81.2 |
| 2304 | Tony Canadeo | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1941–1952 | 80.6 |
| 2307 | Babe Dye | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1919–1931 | 79.0 |
| 2308 | Patrick Mahomes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 2017–— | 75.7 |
| 2309 | Roberto Clemente | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1955–1972 | 81.9 |
| 2310 | Adrian Peterson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2021 | 80.7 |
| 2312 | Carl Yastrzemski | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1983 | 83.5 |
| 2313 | Duncan Keith | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2002–2022 | 81.2 |
| 2314 | Anthony Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 72.4 |
| 2316 | Luke Kuechly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2019 | 77.7 |
| 2317 | Guy Carbonneau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2000 | 81.6 |
| 2318 | Andy Caddick | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1991–2009 | 78.1 |
| 2319 | Sid Abel | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1938–1954 | 80.5 |
| 2320 | Richard Seymour | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 80.5 |
| 2321 | Jimmy Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1992–2005 | 80.7 |
| 2322 | Ricardo Santos | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2016 | 83.1 |
| 2323 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 78.6 |
| 2325 | Joseph Brennan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1925–1942 | 77.0 |
| 2326 | Turk Broda | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 80.0 |
| 2327 | Johnny Bucyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1978 | 82.3 |
| 2328 | Cy Denneny | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1929 | 79.4 |
| 2329 | Bronko Nagurski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1943 | 78.6 |
| 2330 | Pat LaFontaine | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 79.6 |
| 2331 | Russ Grimm | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1991 | 80.2 |
| 2332 | Stan Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 81.2 |
| 2333 | Art Donovan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1961 | 80.5 |
| 2334 | Fred Dean | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1985 | 79.2 |
| 2335 | Dale Benkenstein | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1993–2015 | 79.4 |
| 2336 | Harry Oliver | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 81.7 |
| 2339 | Mike Bossy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1977–1987 | 78.5 |
| 2341 | J.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 79.5 |
| 2343 | Adrián Beltré | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1998–2018 | 83.5 |
| 2347 | Rollie Fingers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1985 | 81.5 |
| 2348 | Vitas Gerulaitis | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1971–1986 | 78.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.