- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1960–2000
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 87.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3313 | Lee Trevino | Golf | 🇺🇸 United States | 1960–2000 | 68.9 |
| 3315 | Daniel Castellani | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 1978–1992 | 68.9 |
| 3316 | Bob Martin | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1873–1890 | 68.9 |
| 3317 | Trevor Crabb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 68.9 |
| 3321 | Aleksandr Butko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 68.8 |
| 3322 | Matthew Abood | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2007–2016 | 68.8 |
| 3323 | Emanuele Birarelli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 68.8 |
| 3325 | Naseem Shah | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2019–đang thi đấu | 68.8 |
| 3331 | Mario Andretti | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1964–1994 | 68.7 |
| 3333 | Trevor Bassitt | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 68.7 |
| 3334 | Harry Hooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1909–1925 | 68.7 |
| 3335 | Jimmy Demaret | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1960 | 68.7 |
| 3337 | Nicolai "dev1ce" Reedtz | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–đang thi đấu | 68.6 |
| 3338 | Markus Näslund | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1991–2009 | 68.6 |
| 3339 | Mookie Betts | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 68.6 |
| 3341 | Bryson DeChambeau | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 68.6 |
| 3342 | Jack Burke Jr. | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1975 | 68.6 |
| 3344 | Lloyd Mangrum | Golf | 🇺🇸 United States | 1937–1963 | 68.6 |
| 3345 | Casey Patterson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 68.6 |
| 3346 | Pedro Solberg | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–đang thi đấu | 68.6 |
| 3347 | Bang | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2021 | 68.6 |
| 3349 | Tom Lehman | Golf | 🇺🇸 United States | 1982–đang thi đấu | 68.5 |
| 3351 | Trévor Clévenot | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2012–đang thi đấu | 68.5 |
| 3355 | Sandy Lyle | Golf | 🏴 Scotland | 1977–2020 | 68.5 |
| 3356 | Emil "HeatoN" Christensen | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2000–2007 | 68.5 |
| 3357 | Sunil Narine | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 68.4 |
| 3358 | Brian Teacher | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1976–1987 | 68.4 |
| 3359 | Jake Gibb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 68.4 |
| 3360 | Jim Clark | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1960–1968 | 68.3 |
| 3361 | David Popovici | Bơi lội | 🇷🇴 Romania | 2019–đang thi đấu | 68.3 |
| 3363 | Stewart Cink | Golf | 🇺🇸 United States | 1995–đang thi đấu | 68.3 |
| 3367 | Peter Blangé | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 1988–2001 | 68.2 |
| 3368 | Jimmy Collins | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1895–1908 | 68.2 |
| 3369 | Wang Tao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1989–1999 | 68.2 |
| 3371 | Jay Hebert | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1973 | 68.2 |
| 3372 | Herb Gardiner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1929 | 68.2 |
| 3373 | Imran Tahir | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 68.1 |
| 3374 | Nick Faldo | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–2015 | 68.1 |
| 3378 | Al Geiberger | Golf | 🇺🇸 United States | 1959–2001 | 68.1 |
| 3379 | George Archer | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–2001 | 68.1 |
| 3380 | Shigeki Maruyama | Golf | 🇯🇵 Japan | 1992–2015 | 68.1 |
| 3383 | Micah Christenson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 68.1 |
| 3385 | Ben Crenshaw | Golf | 🇺🇸 United States | 1973–2015 | 68.1 |
| 3386 | Keith "NAF" Markovic | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2014–đang thi đấu | 68.1 |
| 3388 | Bartłomiej Bołądź | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2012–đang thi đấu | 68.1 |
| 3390 | Spencer Gore | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1877–1880 | 68.0 |
| 3392 | Chandler Harper | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1965 | 68.0 |
| 3393 | Bobby Doerr | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1937–1951 | 68.0 |
| 3394 | Shorty Green | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1927 | 68.0 |
| 3397 | Graeme McDowell | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–đang thi đấu | 67.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.