- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 1973–1979
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 74.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 64.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4127 | James Hunt | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1979 | 59.1 |
| 4128 | Bruce McLaren | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 1958–1970 | 59.1 |
| 4129 | Cho Dae-seong | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2016–đang thi đấu | 59.1 |
| 4130 | Dorian "xertioN" Berman | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2021–đang thi đấu | 59.1 |
| 4131 | Tarik | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 59.1 |
| 4132 | Nine | Thể thao điện tử | 🇨🇿 Czechia | 2015–đang thi đấu | 59.1 |
| 4133 | Rich | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2021 | 59.1 |
| 4134 | Andrew Wiggins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.0 |
| 4135 | Alan Jones | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 1975–1986 | 59.0 |
| 4136 | Ralf Schumacher | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1997–2007 | 59.0 |
| 4137 | Giancarlo Fisichella | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1996–2009 | 59.0 |
| 4138 | Jarno Trulli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1997–2011 | 59.0 |
| 4139 | Jo Bonnier | Công thức 1 | 🇸🇪 Sweden | 1956–1971 | 59.0 |
| 4140 | Amed Rosario | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.9 |
| 4142 | Juan Pablo Montoya | Công thức 1 | 🇨🇴 Colombia | 1998–2006 | 58.9 |
| 4143 | Jaren Jackson Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 58.8 |
| 4144 | David Coulthard | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2008 | 58.8 |
| 4145 | Kirill "Jimpphat" Marushchenko | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2021–đang thi đấu | 58.8 |
| 4146 | Patrick Baum | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–2019 | 58.8 |
| 4147 | Willy Adames | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.7 |
| 4148 | Abhishek Sharma | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.7 |
| 4149 | Patrik "f0rest" Lindberg | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2004–2023 | 58.7 |
| 4150 | Jean Alesi | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1989–2001 | 58.7 |
| 4152 | Kramer | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2021 | 58.7 |
| 4153 | Ryan McMahon | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.6 |
| 4154 | Harshal Patel | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 58.6 |
| 4155 | Ozzie Albies | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.5 |
| 4156 | Christopher "GeT_RiGhT" Alesund | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2006–2021 | 58.5 |
| 4157 | Heinz-Harald Frentzen | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1994–2003 | 58.5 |
| 4158 | Eddie Irvine | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2002 | 58.5 |
| 4159 | Matt Olson | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.4 |
| 4160 | Alex Bregman | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.4 |
| 4161 | Carlos Sainz Jr. | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2015–đang thi đấu | 58.4 |
| 4162 | Thierry Boutsen | Công thức 1 | 🇧🇪 Belgium | 1983–1993 | 58.4 |
| 4164 | Jack Bryan | Cricket | 🏴 England | 1920–1932 | 58.4 |
| 4165 | Liu Guoliang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2002 | 58.3 |
| 4166 | Riccardo Patrese | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1977–1993 | 58.3 |
| 4167 | Felipe "dumau" Moreira | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2019–đang thi đấu | 58.3 |
| 4168 | Quentin Robinot | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2009–đang thi đấu | 58.3 |
| 4169 | Julius Randle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 58.2 |
| 4170 | Donovan Mitchell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.2 |
| 4171 | J. T. Realmuto | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 58.2 |
| 4172 | Charles Leclerc | Công thức 1 | 🇲🇨 Monaco | 2018–đang thi đấu | 58.2 |
| 4174 | Peter Collins | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1952–1958 | 58.2 |
| 4175 | Max Fried | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.1 |
| 4176 | Yandy Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.1 |
| 4177 | Jian "Uzi" Zi-Hao | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2012–2020 | 58.1 |
| 4178 | Vladimir Samsonov | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1991–2021 | 58.1 |
| 4179 | Valtteri Bottas | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 2013–đang thi đấu | 58.1 |
| 4180 | Richie Ginther | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1960–1967 | 58.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.